Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14421 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Nguyễn Long Phi Ngô Thị Hưởn → Đường Nguyễn Long Phi |
4.020.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14422 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thuỷ Đường Đường Máng Nước → Ngã tư Nhà văn hoá Đông Tây |
4.025.000 | 2.415.000 | 2.013.000 | 1.610.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14423 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 5220/QĐ-UBND ngày 14/12/2020 (Khu dân cư và thương mại A-TM3): Đường nội bộ mặt bằng
|
4.011.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14424 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Ngõ ngang đường vào khu dân cư sau Bưu điện từ ông Thọ (thửa đất số 128, tờ bản đồ số 30, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến ông Lưu và đoạn từ sau nhà ông Thọ đến Nhà ông Hải (thửa đất số 78 và 128, tờ bản đồ số 30, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14425 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Ngõ từ nhà ông Dìn (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 30, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến ông Hạnh, bà Hương (thửa đất số 20 và 40, tờ bản đồ số 30, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14426 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ sau nhà ông Vang, ông Tuấn (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 30, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến hết đất thị trấn (cũ) (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 30, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14427 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ bà Nhâm đến hộ ông Thống
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14428 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Quốc lộ 47B (đường Nghi Sơn - Sao vàng) đi Tỉnh lộ 514; MBQH số 2797/QĐ-UBND ngày 05/8/2016
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14429 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đường nội bộ rộng 7,5m
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14430 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoan từ bà Vượng đến ông Cường
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14431 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ nhà ông Tám đến ông Sinh
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14432 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ ông Thọ, ông Thi đến ông nghị, Nhà văn hóa
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14433 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Quang, Đoan đến hộ ông Luyến, ông Chinh
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14434 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ hộ ông Hòa, ông Nhuận đến hộ bà San ông Tới
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14435 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Từ Quốc lộ 10 (nhà ông Lai, Nga Thạch) đến ông Châu Phương thôn Đông Thành 2
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14436 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Từ Trường Mầm non Nga Nhân đến kênh Sao Sa Nga Nhân
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14437 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Từ Quốc lộ 10 (nhà ông Doanh) đến nhà ông Tiến (kênh 19)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14438 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đường nhánh trong khu dân cư
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14439 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường CC1, CC2; Đường CC3 (khu MR1) |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 | - | Đất ở |
| 14440 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Đường thôn Trung Phú: Từ bà Dân (Vượng) đến Nhà ông Bình (Nga) (cả 2 bên đường)
|
4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |