Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7101 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
N3 D3 → D4 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7102 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 31 CHU VĂN AN → AN PHÚ 29 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 30 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → KDC VIỆT - SING |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 29 (CŨ MAICO) ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 33 CHU VĂN AN → THUẬN AN HÒA |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 32 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → NHÀ ÔNG 8 BÊ |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 34 ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → KCN VSIP |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 25 (CŨ XÓM CỐM) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → TRẦN QUANG DIỆU |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 24 LÊ THỊ TRUNG → CÔNG TY CƠ KHÍ BÌNH CHUẨN |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 23 LÊ THỊ TRUNG → CÔNG TY PHÚC BÌNH LONG |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 20 BÙI THỊ XUÂN → CÔNG TY HIỆP LONG |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 19 (CŨ RANH AN PHÚ BÌNH CHUẨN) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → RANH PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 18 (CŨ LÀNG DU LỊCH SÀI GÒN) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → TỪ VĂN PHƯỚC |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ) |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU TÀU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7116 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Thới Đông |
DƯƠNG VĂN HẠNH AO LÀNG → ĐÌNH THỜ DƯƠNG VĂN HẠNH |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7117 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 9 MÉT TRỌN ĐƯỜNG |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI LÊ TRỌNG TẤN → QUỐC LỘ 56 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7119 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NAM LÂN 5 (BÀ ĐIỂM) LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) → THÁI THỊ GIỮ |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7120 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường Trần Phú |
8.800.000 | 6.160.000 | 3.520.000 | 880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7121 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tiếp giáp tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m và tiếp giáp đường đi bộ rộng 6,5m và 8,0m (Các lô LK2: 11; LK2: 18; LK6:5; LK6: 32; LK6: 21; LK6: 54; LK7: 19; LK7: 46)
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
TÔN ĐỨC THẮNG VÕ NGUYÊN GIÁP (TẠO LỰC 5) → ĐƯỜNG NH9 KHU HÒA LỢI |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 01 (TRỤC ĐƯỜNG PHỐ CHỢ CŨ) ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 21) → HUỲNH THỊ CHẤU (THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 28) |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 05 (TRỤC ĐƯỜNG PHỐ CHỢ CŨ) ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 22) → HUỲNH THỊ CHẤU (THỬA ĐẤT SỐ 83, TỜ BẢN ĐỒ 28) |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7125 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LÊ THỊ LƠ ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 → TÂN HIỆP 6 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7126 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
ĐƯỜNG TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI RẠCH HÓC MÔN → TRẦN THỊ BỐC |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7127 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
PHAN THỊ ÀI (ĐƯỜNG SỐ 1) ĐÊ BAO 2 - 3 → ĐÊ BAO 2 - 3 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7128 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ TRỌN (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-2) KINH TRUNG ƯƠNG → ĐƯỜNG LIÊN ẤP 6-2 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7129 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 2 ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 2-3 → RANH ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 2-3 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7130 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
CAO TỐC HỒ CHÍ MINH - TRUNG LƯƠNG NÚT GIAO CHỢ ĐỆM → RANH XÃ BÌNH CHÁNH, PHƯỜNG PHÚ ĐỊNH (NÚT GIAO BÌNH THUẬN) |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7131 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NHÀ VUÔNG QUỐC LỘ 22 (LÊ QUANG ĐẠO) → ĐỒNG TÂM |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7132 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
PHẠM VĂN SÁNG TỈNH LỘ 14 XUÂN THỚI THƯỢNG → RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7133 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NAM LÂN 4 (BÀ ĐIỂM) BÀ ĐIỂM 12 → NAM LÂN 5 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7134 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư tổ 13, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 22,5m
|
8.800.000 | 5.280.000 | 3.168.000 | 1.901.000 | - | Đất ở |
| 7135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
LÒ LU HỒ VĂN CỐNG → LÊ CHÍ DÂN |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7136 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Trọng Tấn Cổng mỏ đá Phước Tường → Cuối đường |
8.800.000 | 3.990.000 | 3.490.000 | 2.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7137 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê A
|
8.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7138 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Kè Âu Cơ → Kiệt số 97 Nguyễn Lương Bằng (và số 93 Đồng Kè) |
8.800.000 | 3.850.000 | 3.490.000 | 2.900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7139 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong dự án thuộc Dự án Golden Point Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7140 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Cổng Rồng Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7141 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Mạc Thái Tổ Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7142 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đường có mặt cắt 21,25m thuộc Khu tái định cư Đồng Giáp Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7143 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7144 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 10m Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7145 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7146 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Hùng Duệ Vương Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7147 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Trương Văn Lực Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7148 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Vạn Kiếp Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7149 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Các đường còn lại thuộc Khu tái định cư Bệnh viện đa khoa Hải An Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7150 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đông Hải Nguyễn Bỉnh Khiêm → Ngã ba Hạ Đoạn 2 |
8.750.000 | 5.985.000 | 5.635.000 | 4.060.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7151 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đường tỉnh 359 Giáp phường Hòa Bình → Giáp phường Nam Triệu |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7152 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 30m trở lên Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7153 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chi Lăng Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7154 | Thành phố Hải Phòng phường Bắc An Phụ |
Đường dẫn Cầu Triều thuộc TDP Phượng Hoàng, Pháp Chế, Vũ Xá Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 4.375.000 | 2.205.000 | 1.750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7155 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Nguyễn Huyên Chân cầu Lộ Cương → Nút giao Tâng Thượng |
8.750.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7156 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Trường Sơn Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Hết Đại học Hải Dương |
8.750.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7157 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Đoạn Xá Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7158 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Đông Hải Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm → Ngã ba Hạ Đoạn 2 |
8.750.000 | 5.985.000 | 5.635.000 | 4.060.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7159 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Mạc Thái Tổ Tiếp giáp đường Đình Vũ → Chân Cầu Tân Vũ - Lạch Huyện |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7160 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Phủ Thượng Đoạn Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.565.000 | 4.830.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7161 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường tại các dự án H2H; Anh Ngân 2,1ha; Ngân Vũ 1,2ha: Đường có mặt cắt từ 22m trở lên Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7162 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Tống Duy Tân Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 3.850.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7163 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Tuổi Trẻ Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7164 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Quyết Tiến Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7165 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Nguyên Hồng Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7166 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Nguyễn Quang Tá Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7167 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Nguyễn Đình Chiểu Trần Thánh Tông → Nguyễn Hữu Cầu |
8.750.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.030.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7168 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Mai Ngô Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7169 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Mai Độ Đường giáp đê sông Thái Bình → Đường Mai Ngô |
8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7170 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Ngọc Uyên Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 4.410.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7171 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường còn lại trong khu dân cư Ngọc Châu Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7172 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường Hòa Bình Ngã ba Trương Hán Siêu → Cầu Chui |
8.750.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7173 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (Bn < 15,5m) Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7174 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Bạch Công Liêu Trần Thánh Tông → Khu tái định cư Ngọc Châu |
8.750.000 | 4.200.000 | 2.520.000 | 2.030.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7175 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
An Định Đường Quang Trung (Ngã ba giao đường An Định và đường Quang Trung) → Cầu vượt Phú Lương |
8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7176 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Vĩnh Lưu Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.600.000 | 4.900.000 | 3.185.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7177 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Bùi Thị Từ Nhiên Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7178 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Bùi Viện Mương An Kim Hải → Cuối đường |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7179 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Đình Vũ Dốc đê → khu công nghiệp Nam Đình Vũ |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7180 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Đặng Kinh Nút giao đường Đình Vũ → Nút giao với đường Ngô Gia Tự |
8.750.000 | 5.250.000 | 4.375.000 | 3.500.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7181 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nội bộ các khu dân cư: Thủy Nguyên, Gò Gai, Đồng Rộc Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7182 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Dân Chủ Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7183 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đoàn Nhữ Hài Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.750.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7184 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu) Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7185 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đồng Tâm Đầu đường → Cuối đường |
8.750.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7186 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cao Bá Quát
|
8.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7187 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lương Như Bích Bên phải: Đoạn từ số nhà 122 → đến cuối tuyến Bên trái: Đoạn từ số nhà 31 đến cuối tuyến |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7188 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Trung Tri
|
8.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7189 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Đường Trần Liễu Chân cầu An Thái → Giáp thửa đất ông Gặp thửa số 2, tờ BĐ 35) |
8.750.000 | 4.410.000 | 2.205.000 | 1.750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7190 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Phố Quang Trung Đường Trần Hưng Đạo → Hết chợ Kinh Môn |
8.750.000 | 4.375.000 | 2.205.000 | 1.750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7191 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Phố Nguyễn Trãi Đường Trần Hưng Đạo → Hết chợ Kinh Môn |
8.750.000 | 4.375.000 | 2.188.000 | 1.750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7192 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Hòa 2 Đoạn 5,5m |
8.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7193 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Hòa 3
|
8.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7194 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Hòa 1
|
8.750.000 | 4.780.000 | 3.890.000 | 3.190.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7195 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hằng Phương Nữ Sĩ
|
8.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7196 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Nhuận
|
8.750.000 | 4.500.000 | 3.940.000 | 3.220.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7197 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Trường Chinh (Đường I) Trụ sở Công an tỉnh - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) |
8.750.000 | 6.125.000 | 3.500.000 | 875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7198 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường B Hẻm số 6 đường Phạm Tung - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6) |
8.750.000 | 6.125.000 | 3.500.000 | 875.000 | - | Đất ở |
| 7199 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Tua Hai Đường CMT8 (Ngã 4 Công an TP cũ) - Ngã 4 Bình Minh |
8.750.000 | 6.125.000 | 3.500.000 | 875.000 | - | Đất ở |
| 7200 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố) Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ) - Trại cá giống |
8.750.000 | 6.125.000 | 3.500.000 | 875.000 | - | Đất ở |