Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
7101 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Hương

N3

D3 → D4

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất ở
7102 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 31

CHU VĂN AN → AN PHÚ 29

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7103 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 30

ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → KDC VIỆT - SING

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7104 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 29 (CŨ MAICO)

ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7105 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 33

CHU VĂN AN → THUẬN AN HÒA

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7106 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 32

ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → NHÀ ÔNG 8 BÊ

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7107 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 34

ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → KCN VSIP

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7108 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 25 (CŨ XÓM CỐM)

ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → TRẦN QUANG DIỆU

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7109 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 24

LÊ THỊ TRUNG → CÔNG TY CƠ KHÍ BÌNH CHUẨN

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7110 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 23

LÊ THỊ TRUNG → CÔNG TY PHÚC BÌNH LONG

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7111 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 20

BÙI THỊ XUÂN → CÔNG TY HIỆP LONG

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7112 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 19 (CŨ RANH AN PHÚ BÌNH CHUẨN)

ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → RANH PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7113 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 18 (CŨ LÀNG DU LỊCH SÀI GÒN)

ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → TỪ VĂN PHƯỚC

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7114 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ)

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7115 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

CẦU TÀU

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7116 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã An Thới Đông

DƯƠNG VĂN HẠNH

AO LÀNG → ĐÌNH THỜ DƯƠNG VĂN HẠNH

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất ở
7117 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Cần Giờ

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 9 MÉT

TRỌN ĐƯỜNG

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất ở
7118 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Hương

NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI

LÊ TRỌNG TẤN → QUỐC LỘ 56

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất ở
7119 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

NAM LÂN 5 (BÀ ĐIỂM)

LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) → THÁI THỊ GIỮ

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7120 Tỉnh Tây Ninh
Phường Bình Minh

Khu tái định cư đường Trần Phú

Đường Trần Phú

8.800.000 6.160.000 3.520.000 880.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7121 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Biện Thượng

Tiếp giáp tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m và tiếp giáp đường đi bộ rộng 6,5m và 8,0m (Các lô LK2: 11; LK2: 18; LK6:5; LK6: 32; LK6: 21; LK6: 54; LK7: 19; LK7: 46)

8.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
7122 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

TÔN ĐỨC THẮNG

VÕ NGUYÊN GIÁP (TẠO LỰC 5) → ĐƯỜNG NH9 KHU HÒA LỢI

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất ở
7123 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

UYÊN HƯNG 01 (TRỤC ĐƯỜNG PHỐ CHỢ CŨ)

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 21) → HUỲNH THỊ CHẤU (THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 28)

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7124 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

UYÊN HƯNG 05 (TRỤC ĐƯỜNG PHỐ CHỢ CŨ)

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 22) → HUỲNH THỊ CHẤU (THỬA ĐẤT SỐ 83, TỜ BẢN ĐỒ 28)

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7125 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

LÊ THỊ LƠ

ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 → TÂN HIỆP 6

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7126 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đông Thạnh

ĐƯỜNG TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI

RẠCH HÓC MÔN → TRẦN THỊ BỐC

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7127 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

PHAN THỊ ÀI (ĐƯỜNG SỐ 1)

ĐÊ BAO 2 - 3 → ĐÊ BAO 2 - 3

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7128 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Vĩnh Lộc

NGUYỄN THỊ TRỌN (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-2)

KINH TRUNG ƯƠNG → ĐƯỜNG LIÊN ẤP 6-2

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7129 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

ĐƯỜNG SỐ 2

ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 2-3 → RANH ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 2-3

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7130 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Nhựt

CAO TỐC HỒ CHÍ MINH - TRUNG LƯƠNG

NÚT GIAO CHỢ ĐỆM → RANH XÃ BÌNH CHÁNH, PHƯỜNG PHÚ ĐỊNH (NÚT GIAO BÌNH THUẬN)

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7131 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

NHÀ VUÔNG

QUỐC LỘ 22 (LÊ QUANG ĐẠO) → ĐỒNG TÂM

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7132 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

PHẠM VĂN SÁNG

TỈNH LỘ 14 XUÂN THỚI THƯỢNG → RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7133 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

NAM LÂN 4 (BÀ ĐIỂM)

BÀ ĐIỂM 12 → NAM LÂN 5

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7134 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Khu dân cư tổ 13, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 22,5m

8.800.000 5.280.000 3.168.000 1.901.000 - Đất ở
7135 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hiệp

LÒ LU

HỒ VĂN CỐNG → LÊ CHÍ DÂN

8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - Đất ở
7136 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê Trọng Tấn

Cổng mỏ đá Phước Tường → Cuối đường

8.800.000 3.990.000 3.490.000 2.960.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7137 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê A

8.800.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7138 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đồng Kè

Âu Cơ → Kiệt số 97 Nguyễn Lương Bằng (và số 93 Đồng Kè)

8.800.000 3.850.000 3.490.000 2.900.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7139 Thành phố Hải Phòng
phường Kiến An

Đường nội bộ trong dự án thuộc Dự án Golden Point

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7140 Thành phố Hải Phòng
phường Kiến An

Cổng Rồng

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7141 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Mạc Thái Tổ

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7142 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đường có mặt cắt 21,25m thuộc Khu tái định cư Đồng Giáp

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7143 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Chiều rộng đường từ 4m đến dưới 6m

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7144 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 10m

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7145 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Chiều rộng đường từ 8m đến dưới 20m

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7146 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Hùng Duệ Vương

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7147 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Trương Văn Lực

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7148 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Vạn Kiếp

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7149 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Các đường còn lại thuộc Khu tái định cư Bệnh viện đa khoa Hải An

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7150 Thành phố Hải Phòng
phường Hải An

Đông Hải

Nguyễn Bỉnh Khiêm → Ngã ba Hạ Đoạn 2

8.750.000 5.985.000 5.635.000 4.060.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7151 Thành phố Hải Phòng
phường Bạch Đằng

Đường tỉnh 359

Giáp phường Hòa Bình → Giáp phường Nam Triệu

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7152 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Chiều rộng đường từ 30m trở lên

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7153 Thành phố Hải Phòng
phường Hồng Bàng

Chi Lăng

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7154 Thành phố Hải Phòng
phường Bắc An Phụ

Đường dẫn Cầu Triều thuộc TDP Phượng Hoàng, Pháp Chế, Vũ Xá

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 4.375.000 2.205.000 1.750.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7155 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Phố Nguyễn Huyên

Chân cầu Lộ Cương → Nút giao Tâng Thượng

8.750.000 5.250.000 2.625.000 2.100.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7156 Thành phố Hải Phòng
phường Thạch Khôi

Phố Trường Sơn

Đại lộ Võ Nguyễn Giáp → Hết Đại học Hải Dương

8.750.000 5.250.000 2.625.000 2.100.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7157 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Đoạn Xá

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7158 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Đông Hải

Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm → Ngã ba Hạ Đoạn 2

8.750.000 5.985.000 5.635.000 4.060.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7159 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Mạc Thái Tổ

Tiếp giáp đường Đình Vũ → Chân Cầu Tân Vũ - Lạch Huyện

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7160 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Phủ Thượng Đoạn

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.565.000 4.830.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7161 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường tại các dự án H2H; Anh Ngân 2,1ha; Ngân Vũ 1,2ha: Đường có mặt cắt từ 22m trở lên

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7162 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Tống Duy Tân

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 3.850.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7163 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Tuổi Trẻ

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 4.550.000 2.275.000 1.820.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7164 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Quyết Tiến

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 4.550.000 2.275.000 1.820.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7165 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Nguyên Hồng

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 4.550.000 2.275.000 1.820.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7166 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Nguyễn Quang Tá

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 4.550.000 2.275.000 1.820.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7167 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Nguyễn Đình Chiểu

Trần Thánh Tông → Nguyễn Hữu Cầu

8.750.000 4.200.000 2.520.000 2.030.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7168 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Mai Ngô

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 4.550.000 2.275.000 1.820.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7169 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Mai Độ

Đường giáp đê sông Thái Bình → Đường Mai Ngô

8.750.000 4.550.000 2.275.000 1.820.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7170 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Ngọc Uyên

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 4.410.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7171 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Đường còn lại trong khu dân cư Ngọc Châu

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7172 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Đường Hòa Bình

Ngã ba Trương Hán Siêu → Cầu Chui

8.750.000 3.500.000 1.750.000 1.400.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7173 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (Bn < 15,5m)

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7174 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Bạch Công Liêu

Trần Thánh Tông → Khu tái định cư Ngọc Châu

8.750.000 4.200.000 2.520.000 2.030.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7175 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

An Định

Đường Quang Trung (Ngã ba giao đường An Định và đường Quang Trung) → Cầu vượt Phú Lương

8.750.000 4.550.000 2.275.000 1.820.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7176 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Vĩnh Lưu

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.600.000 4.900.000 3.185.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7177 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Bùi Thị Từ Nhiên

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7178 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Bùi Viện

Mương An Kim Hải → Cuối đường

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7179 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Đình Vũ

Dốc đê → khu công nghiệp Nam Đình Vũ

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7180 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Đặng Kinh

Nút giao đường Đình Vũ → Nút giao với đường Ngô Gia Tự

8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7181 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nội bộ các khu dân cư: Thủy Nguyên, Gò Gai, Đồng Rộc

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7182 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Dân Chủ

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 4.550.000 2.275.000 1.820.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7183 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Đoàn Nhữ Hài

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 4.400.000 2.200.000 1.750.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7184 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Đông Khê (đoạn trong Khu dân cư Ngọc Châu)

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7185 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Đồng Tâm

Đầu đường → Cuối đường

8.750.000 4.550.000 2.275.000 1.820.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7186 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Cao Bá Quát

8.750.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7187 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Lương Như Bích

Bên phải: Đoạn từ số nhà 122 → đến cuối tuyến Bên trái: Đoạn từ số nhà 31 đến cuối tuyến

8.750.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7188 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Trần Trung Tri

8.750.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7189 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Đường Trần Liễu

Chân cầu An Thái → Giáp thửa đất ông Gặp thửa số 2, tờ BĐ 35)

8.750.000 4.410.000 2.205.000 1.750.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7190 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Phố Quang Trung

Đường Trần Hưng Đạo → Hết chợ Kinh Môn

8.750.000 4.375.000 2.205.000 1.750.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7191 Thành phố Hải Phòng
phường Kinh Môn

Phố Nguyễn Trãi

Đường Trần Hưng Đạo → Hết chợ Kinh Môn

8.750.000 4.375.000 2.188.000 1.750.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7192 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phước Hòa 2

Đoạn 5,5m

8.750.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7193 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phước Hòa 3

8.750.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
7194 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phước Hòa 1

8.750.000 4.780.000 3.890.000 3.190.000 - Đất thương mại, dịch vụ
7195 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hằng Phương Nữ Sĩ

8.750.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7196 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đỗ Nhuận

8.750.000 4.500.000 3.940.000 3.220.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7197 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Trường Chinh (Đường I)

Trụ sở Công an tỉnh - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)

8.750.000 6.125.000 3.500.000 875.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
7198 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Đường B

Hẻm số 6 đường Phạm Tung - Đường Nguyễn Văn Bạch (Đường 6)

8.750.000 6.125.000 3.500.000 875.000 - Đất ở
7199 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Tua Hai

Đường CMT8 (Ngã 4 Công an TP cũ) - Ngã 4 Bình Minh

8.750.000 6.125.000 3.500.000 875.000 - Đất ở
7200 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố)

Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ) - Trại cá giống

8.750.000 6.125.000 3.500.000 875.000 - Đất ở
Chia sẻ: