Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14221 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 657 - Phú Thọ 4 (vào nhà bà Hoa), từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14222 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Hùng Dân thửa 718/4 đến ông Đạt thửa 20/7
|
4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14223 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Cộng thửa 764/4 đến ông Ngọc thửa 924/5
|
4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14224 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Thiệp thửa 658/5 đến bà Xuyên thửa 564/5
|
4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14225 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Kế Xuyên - Tây Giang (ĐH5) - Xã Bình Trung QL1A ( Ngõ Bà Hường) → Hết nhà ông Ngô Văn Nhân (Phía Bắc), hết nhà ông Đạt (Phía Nam) |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14226 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 613 - Xã Bình Dương Từ cầu Sông Trường Giang → đến giáp đường Võ Chí Công (Trừ đoạn mặt cắt đường 38m Khu TĐC Trung tâm) |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14227 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Xuân Diệu - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Tiểu La → Đường ngã 3 Dốc Sỏi đi (kiệt 64 Thái Phiên Pa Ra) |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14228 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Phố Đền Thánh Đường Trần Hưng Đạo → Phố Thanh Niên |
4.200.000 | 1.590.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14229 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư mới xã Cẩm Chế Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=18,5m |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14230 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Các đường còn lại trong tổ dân phố Vân Quan, Phúc Hải, Đông Lãm, Quảng Luận Có mặt cắt ngang từ 12m trở lên |
4.200.000 | 2.940.000 | 2.310.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14231 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Dự án đấu giá quyền sử dụng đất (khu đất 3,8ha) nối với đường Đa Phúc Đường trục chính dự án |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14232 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường đôi trải nhựa có mặt cắt >9m Đường Đa Phúc → Giáp mương |
4.200.000 | 2.940.000 | 2.310.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14233 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường đôi trải nhựa có mặt cắt >9 m Đường Đa Phúc → Nhà thờ Phúc Hải |
4.200.000 | 2.940.000 | 2.310.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14234 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Phố Vũ Hộ Đầu đường Phạm Văn Đồng vào 100m |
4.200.000 | 2.940.000 | 2.310.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14235 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Phố Tân Thành Đoạn sau 300m |
4.200.000 | 2.940.000 | 2.310.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14236 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 5,0m) Lô 2+Lô 3 |
4.200.000 | 2.065.000 | 1.013.000 | 851.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14237 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường trục khu Phú Hải (từ đường Phạm Văn Đồng đến Mạc Quyết) Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | 2.940.000 | 2.310.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14238 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Đường liên phường từ Đông Hải Phòng đi Tây Hải Phòng Giáp phường Lê Ích Mộc → Hết địa phận phường Lưu Kiếm (giáp phường Hòa Bình) |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14239 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Đường liên phường Chợ Tổng Lưu Kiếm → Đập Lò Nồi (hết địa phận phường Lưu Kiếm) |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14240 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Đường liên phường Quốc lộ 10 (TDP Chu Vườn) → Hết địa phận phường Lưu Kiếm |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |