Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7001 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường sắt tốc độ cao trục Bắc-Nam (Khu TĐC số 1 Hàm Rồng) | Đường có lòng đường rộng 10,5m
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7002 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Tư phố : | Từ UBND phường Thiệu Dương cũ đến giáp phường Đông Tiến (phường Thiệu Khánh cũ)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7003 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Tư phố : | Từ giáp đường Dương Xá đến UBND phường Thiệu Dương cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7004 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường sắt tốc độ cao trục Bắc-Nam (Khu TĐC số 2 Hàm Rồng) | Đường có lòng đường rộng 10,5m
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7005 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Lê Thành | Ngõ 236 Bà Triệu
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7006 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 181 Thành Thái: | Các nhánh phía Đông ngõ 181
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7007 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH Khu tái định cư KĐT mới ven sông Hạc (Khu TĐC - MBQH số 3037) | Đường nội bộ lòng đường >= 7,5m
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7008 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường quy hoạch MB khai thác quỹ đất khu đô thị Sông Hạc (khu đất đấu giá không tính phần đất tái định cư) | Ngõ 166 - Thành Thái (ngõ sâu < 100m)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7009 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Ngõ 372 - Bà Triệu
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7010 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
phố Ái Sơn 1: | Từ Nhà anh Thuần đến cống (ông Giơc)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7011 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Lai Thành: | Từ nhà ông Đạo đến nhà ông Anh
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7012 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đoạn phía Nam nhà ông Tưởng đến nhà ông Lai (Nga Thạch)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7013 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đoạn từ phía Nam ông Khôi đến ông Tưởng thôn Lợi Nhân (Nga Nhân cũ)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7014 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đoạn từ kênh Sao Sa đến nhà ông Quang Đợi thôn Lợi Nhân (Nga Nhân cũ)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7015 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn đường từ lô TĐC - B:12 đến lô TĐC - C:01
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7016 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Từ Thức (đoạn từ kênh N1 đến đường Yên hạnh)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7017 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà ông Hoạt đến Chùa Kim Quy
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7018 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà bà Bá đến nhà ông Lương
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7019 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ Nga Văn đến nhà bà Khuyên
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7020 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ nhà ông Hiền xóm 4 đến đất ở hộ ông Lâm. Ngã năm Hạnh (xã Nga Mỹ cũ)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7021 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ giáp Nga Nhân đến ông Sơn (xã Nga Bạch cũ)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7022 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 18
|
8.990.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7023 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bạch Đăng (cũ) - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Đoạn từ nhà ông Thanh → đến đường Duy Tân |
8.990.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7024 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) Từ tiếp giáp xã Tùng Thiện đến hết xã Tản Lĩnh cũ |
8.990.000 | 7.025.000 | 5.129.000 | 4.708.000 | - | Đất ở |
| 7025 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đình Diên
|
8.980.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7026 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lương 2
|
8.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7027 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lương 3
|
8.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7028 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lương 4
|
8.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7029 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lương 5
|
8.960.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7030 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường từ Đại học Nông nghiệp I (Đoạn đầu từ đường Ngô Xuân Quảng đến đoạn cuối là đường Lý Thánh Tông) |
8.958.000 | 5.643.000 | 3.324.000 | 2.974.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7031 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Cao Lỗ (đoạn từ hết Bệnh viên Đa khoa Đông Anh đến hết đường Cao Lỗ) |
8.958.000 | 5.643.000 | 4.376.000 | 4.029.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7032 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Kính Nỗ Đoạn từ ngã ba giao cắt tại điểm cuối Đản Dị và Ga Đông Anh (ngã ba Ấp Tó) đến ngã ba giao cắt Thụy Lâm tại thôn Lương Quy) (Thuộc địa bàn xã Thư Lâm) |
8.958.000 | 5.643.000 | 4.376.000 | 4.029.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7033 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn đường từ ngã ba giao cắt đường QL3 qua khu đất đấu giá X3, xã Đông Anh đến ngã ba đường Phúc Lộc
|
8.958.000 | 5.643.000 | 4.376.000 | 4.029.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7034 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
QL 1A Hết Trường Lý Tự Trọng - Hết ranh phường Long An |
8.930.000 | 6.251.000 | 3.572.000 | 893.000 | - | Đất ở |
| 7035 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 10,5m |
8.920.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7036 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
ĐƯỜNG D1 (KHU DỰ ÁN NHÀ Ở CHO NGƯỜI CÓ THU NHẬP THẤP)
|
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7037 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu dân cư Long Định (Công ty Cổ phần Tập đoàn Quốc tế Năm Sao) Các vị trí còn lại |
8.920.000 | 6.244.000 | 3.568.000 | 892.000 | - | Đất ở |
| 7038 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG KHU DÂN CƯ THƯƠNG MẠI UYÊN HƯNG
|
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7039 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 79 NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7040 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 80 NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7041 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 73 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7042 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 72 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7043 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 71 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7044 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 70 LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7045 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
MBQH kèm theo Quyết định số 5800/QĐ-UBND ngày 8/12/2022 (điều chỉnh MBQH số 1048/UB-TNMT ngày 13/3/2020) bao gồm các lô: CLLK:1 lô 1, lô 2, lô 4; TĐC:1 lô 1; TĐC:2 lô 2, lô 3, lô 4; CLLK:3 từ lô 4 tới lô 14
|
8.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7046 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Tường rào phía Bắc khu Văn hóa thể thao → Nút giao với họng đường Hồng Vũ - Thắng Lợi (khu đô thị Hồng Vũ) |
8.900.000 | 5.340.000 | 3.204.000 | 1.922.000 | - | Đất ở |
| 7047 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Thoại Ngọc Hầu (thuộc Khu Đông Bắc) Toàn tuyến |
8.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7048 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HỒ VĂN MÊN (TPK 39) VÕ THỊ SÁU (ĐH.402); 1036 (16) → 252 (15) VÀ 23 (15) |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất ở |
| 7049 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HỒ VĂN MÊN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 39, NHÁNH) HỒ VĂN MÊN (THỬA ĐẤT SỐ 497, TỜ BẢN ĐỒ 15, PHƯỜNG TÂN PHƯỚC KHÁNH) → THỬA ĐẤT SỐ 66, 168 VÀ 852, TỜ BẢN ĐỒ 8 (PHƯỜNG THÁI HÒA) |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất ở |
| 7050 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HỒ VĂN MÊN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 39) VÕ THỊ SÁU (CỔNG 7 MẪU) → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 15 |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất ở |
| 7051 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
HUỲNH VĂN CÙ (TÂN PHƯỚC KHÁNH 33) TÔ VĨNH DIỆN (TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN PHƯỚC KHÁNH B) → VÕ THỊ SÁU (TRƯỜNG THCS TÂN PHƯỚC KHÁNH) |
8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 | - | Đất ở |
| 7052 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Hòa 2
|
8.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7053 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 3
|
8.890.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7054 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 2
|
8.890.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7055 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vân Đài Nữ Sĩ
|
8.870.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7056 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Đường 30 tháng 4 (Bờ Bắc) Cống Ông Bích Nhỏ (phía Tây) → Cầu Rạch Ráng (Phía Đông) |
8.850.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7057 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu E1 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 10,5m |
8.830.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7058 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 7
|
8.830.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7059 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 6
|
8.830.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7060 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 4
|
8.830.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7061 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Mạc Đĩnh Phúc Hàm Nghi → Bùi Thị Xuân |
8.820.000 | 4.375.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7062 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Công Hoà Nguyễn Đức Cảnh → Mạc Đình Phúc |
8.820.000 | 4.375.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7063 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn An An Dương Vương → Nguyễn Danh Nho |
8.820.000 | 4.375.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7064 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đường nhánh còn lại trong Khu Du lịch - Sinh thái - Dịch vụ Hà Hải Đầu đường → Cuối đường |
8.820.000 | 4.375.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7065 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Đỗ Uông Nguyễn Đức Cảnh → Mạc Đình Phúc |
8.820.000 | 4.375.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7066 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Trần Điền đầu đường → Cuối đường |
8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7067 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Vũ Khâm Lân Đầu đường → Cuối đường |
8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7068 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đoàn Trần Nghiệp đầu đường → Cuối đường |
8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7069 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đặng Thùy Trâm đầu đường → Cuối đường |
8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7070 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Huy Du đầu đường → Cuối đường |
8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7071 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Hàn Mạc Tử đầu đường → Cuối đường |
8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7072 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lê Văn Lương đầu đường → Cuối đường |
8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7073 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Lý Quốc Sư đầu đường → Cuối đường |
8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7074 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nguyễn Khánh Toàn đầu đường → Cuối đường |
8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7075 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nguyễn Khắc Nhu đầu đường → Cuối đường |
8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7076 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nguyễn Khang đầu đường → Cuối đường |
8.820.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7077 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Cẩm An Đường còn lại |
8.820.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7078 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lan → đến sông Đế Võng (nhà ông Phạm Tài) |
8.820.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7079 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường trong khu dân cư quy hoạch A1, A2 có đường rộng ≥ 9m | Khu dân cư lô 6 + lô 7
|
8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.000 | 1.905.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7080 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Yết Kiêu |
8.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7081 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Lương Thế Vinh |
8.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7082 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Ngô Sĩ Liên |
8.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7083 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.3 Lạc Long Quân -Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến Sông Đế Võng (nhà ông Trần Chúng) |
8.820.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7084 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG VIỆT BẮC | Đoạn 4 Đường 6 lm cạnh Siêu thị Go đến đường Thống Nhất → Đường Thống Nhất |
8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.000 | 1.905.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7085 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG VIỆT BẮC | Đoạn 3 Đường Thanh niên xung phong → Đường 61m cạnh Siêu thị Go |
8.820.000 | 5.292.000 | 3.175.000 | 1.905.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7086 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ đường Nguyễn Đức Cảnh đến phố Chu Văn An
|
8.804.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 7087 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Lạc Long Quân Thanh Niên → Mạc Đĩnh Chi |
8.800.000 | 4.250.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 7088 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
NGUYỄN HỮU CẢNH (THUỘC XÃ TÂN HƯNG CŨ) SUỐI LỒ Ồ → ĐƯỜNG PHƯỚC TÂN |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7089 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
HÀM NGHI PHƯỚC TÂN - CHÂU PHA |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7090 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D34(KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N38 → ĐƯỜNG N18 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7091 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N33(KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D13 → ĐƯỜNG D28 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7092 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N32 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D12 → ĐƯỜNG D27 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7093 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D31 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N21 → ĐƯỜNG 14C |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7094 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
NHỮNG TUYẾN ĐƯỜNG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐỒNG NHÂN
|
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7095 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
D5 N3 → N1 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7096 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
D4 HOÀNG DIỆU → N1 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7097 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
D3 HOÀNG DIỆU → N1 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7098 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
D2 HOÀNG DIỆU → N1 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7099 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
D1 N4 → N1 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |
| 7100 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
N4 NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI → D2 |
8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | - | Đất ở |