Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14161 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường trục phường Cống ông Tạt → Cống Ngã ba đường Trung Nghĩa (Cống ông Thê) |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14162 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Đức Thắng Cống ông Ngư (phường Minh Đức cũ) → Nhà ông Thỉnh (phường Hợp Đức cũ) |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14163 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Ngã tư Cống Thị (nhà bà Liên) → Hết nhà ông Lạc |
4.200.000 | 2.065.000 | 1.750.000 | 1.470.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14164 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Tuyến lộ thuộc Dự án Khu dân cư ấp 7 Kim Đồng → Lộ bêtông (Lộ đấu nối giữa đường Hùng Vương và đường Võ Thị Sáu) |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14165 | Tỉnh Cà Mau xã Cái Đôi Vàm |
Cách Mạng Tháng Tám Cách đường Nguyễn Việt Khái 30m → Phan Ngọc Hiển |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14166 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường 406 Giáp Quán Bơ → Qua trụ sở UBND xã Ngũ Phúc (cũ) 300m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14167 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 11, 39 Quảng Xá (Từ đường Quảng Xá đến hết ngõ)
|
4.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14168 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 50, 52 Đông Lân rộng dưới 2,0m
|
4.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14169 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Nguyễn Quỳnh: Từ đầu ngõ (hộ ông Yến) đến hộ bà Vui rộng từ 2-3m
|
4.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14170 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THÁI HÒA 56 TRẦN CÔNG AN (THỬA ĐẤT SỐ 288, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 428, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14171 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Chí Minh - Thị trấn Thạnh Mỹ Từ cầu Khe Điêng → đến cầu Khe Rọm |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14172 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Đường 361 Giáp địa phận phường Hưng Đạo → Giáp địa phận Đại Đồng (nay là xã Kiến Minh) |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.960.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14173 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 403 Dốc Lê Xá → Bưu điện |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14174 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 361 Cổng Chợ Tân Phong → Về hai phía 200m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14175 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 404 Ngã tư giao đường bộ ven biển và đường 404 → Cách 100m về hai phía |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14176 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 403 Trường tiểu học Đoàn Xá → Chân đê Nam Hải |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14177 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 361 Cách ngã tư 361 và đường 403 → Về hai phía 200m |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14178 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đoạn đường Trường Mầm non Tú Sơn → Chợ Cống Đồng |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14179 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Minh |
Dự án Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu dân cư để giao đất cho công dân làm nhà ở Đường nội bộ có mặt cắt đường Bn = 12m |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14180 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 Cầu Liễn Thâm → Hết Trung tâm chính trị xã (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |