Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14141 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Hoa Động Nhà ông Đồng Xuân Chuyên qua UBND xã Hoa Động cũ → Đường 203 |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14142 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Hoa Động Ngã ba đường 203 (Trưởng THCS Hoa Động) qua nhà Đồng Xuân Hưng → Ngõ Bà Tộ (giáp đường từ UBND xã Hoa Động cũ đi trường THCS Hoa Động) |
4.200.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14143 | Tỉnh Thái Nguyên xã Quân Chu |
Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Vạn Phú đi xã Quân Chu) | Đoạn 5 Đường rẽ Trường Mầm non Sơn Ca → Ngã ba đường rẽ vào xóm 5, xóm Tân Tiến |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14144 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Bằng |
Đường quy hoạch dự án điểm dân cư nông thôn xóm Trung Na 2, xã Tiên Hội | Các tuyến còn lại trong dự án điểm dân cư nông thôn xóm Trung Na 2, xã Tiên Hội
|
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14145 | Tỉnh Thái Nguyên xã An Khánh |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 3 Ngã ba đường Cù Vân - An Khánh → Cầu Rùm xã An Khánh |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14146 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Phước Từ hết nhà ông Hiền → đến hết đường vào chợ Cẩm Khê cũ (phía đối diện đường đến hết nhà bà Ngọc) |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14147 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Phước Từ chợ Cẩm Khê mới → đến kênh N10A (đường quy hoạch 27m) |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14148 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Đoạn còn lại |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14149 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH.67 ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 227, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 34, TỜ BẢN ĐỒ 37 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | Đất ở |
| 14150 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH.66 ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 489, TỜ BẢN ĐỒ 38) → THỬA ĐẤT SỐ 21,TỜ BẢN ĐỒ 43 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | Đất ở |
| 14151 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH.60 ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 414, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 109, TỜ BẢN ĐỒ 42 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | Đất ở |
| 14152 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 78 TẠO LỰC BẮC TÂN UYÊN - PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG (THỬA ĐẤT SỐ 76, TỜ BẢN ĐỒ 39) → THỬA ĐẤT SỐ 02, TỜ BẢN ĐỒ 40 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | Đất ở |
| 14153 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 77 TẠO LỰC BẮC TÂN UYÊN - PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG (THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 38) → THỬA ĐẤT SỐ 307, TỜ BẢN ĐỒ 38 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | Đất ở |
| 14154 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Hồng Hà Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 1.015.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14155 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Thắng Lợi Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 1.015.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14156 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Thống Nhất Đầu đường → Cuối đường |
4.200.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 1.015.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14157 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Trục đường chính trong TDP Ngọ Đường cầu vượt QL5 → Hết Ngã ba Nhà văn hóa TDP Ngọ |
4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14158 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Trục đường liên tổ dân phố qua TDP Năm, TDP Đìa QL5 → Giếng TDP Đìa |
4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14159 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Phố Phạm Sư Mạnh Vũ Hữu → Nguyễn Danh Nho |
4.200.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14160 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Quốc lộ 18 Quán Sui → Phố Ngái |
4.200.000 | 3.150.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |