Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14101 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 5 Cột Cờ (Địa chính)
|
4.239.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14102 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) Nhà ông Lê Kim Kiều - Kênh 12 (Cầu Kênh 12) |
4.235.000 | 2.964.000 | 1.694.000 | 423.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14103 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến cầu Gòng
|
4.239.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14104 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thắng (thôn Phú Vinh Tây)
|
4.239.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14105 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường (TK3) từ giáp đường Quang Trung (thửa 175) đến nhà ông Trị (thửa số 183,tờ bản đồ số 03)
|
4.239.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 14106 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Tấn Đồ Tiếp giáp đường Võ Tấn Đồ |
4.224.000 | 2.956.000 | 1.689.000 | 422.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14107 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Trần Kỳ Phong Đoạn nhánh đến Hẻm 21 |
4.224.000 | 2.956.000 | 1.689.000 | 422.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14108 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Vĩnh Tây |
ĐT 830 Ngã tư chợ Trạm kéo dài 50m về 2 phía theo ĐT 830 |
4.214.000 | 2.949.000 | 1.685.000 | 421.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14109 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường QL 14H (Đoạn qua xã Duy Sơn) - tính cả hai bên đường Từ nhà ông Nguyễn Hoàng Ngọc Huy → đến đầu cầu Sắt mới |
4.204.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến + 100m về phía Tây (đường vào thôn Dương Thanh)
|
4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14111 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hà Huy Tập Đoạn từ Trương Chí Cương → đến cuối tuyến |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14112 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 3 Chùa Sơn Đô → Cống qua đầm Ông Cầu |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14113 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 5 Nhà văn hóa xóm Gốc Mít → Cầu Khuôn Năm |
4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14114 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 76 TẠO LỰC BẮC TÂN UYÊN - PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG (THỬA ĐẤT SỐ 368, TỜ BẢN ĐỒ 38) → THỬA ĐẤT SỐ 448, TỜ BẢN ĐỒ 40 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | Đất ở |
| 14115 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 75 ĐH.431 (THỬA ĐẤT SỐ 416, TỜ BẢN ĐỒ 38) → THỬA ĐẤT SỐ 784, TỜ BẢN ĐỒ 38 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | Đất ở |
| 14116 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 74 ĐH.431 (THỬA ĐẤT SỐ 485, TỜ BẢN ĐỒ 38) → THỬA ĐẤT SỐ 484, TỜ BẢN ĐỒ 38 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | Đất ở |
| 14117 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 73 ĐH.431 (THỬA ĐẤT SỐ 405, TỜ BẢN ĐỒ 38) → TÂN ĐỊNH.67 (THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 37) |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | Đất ở |
| 14118 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 72 ĐH.416 (THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 36) → THỬA ĐẤT SỐ 29, TỜ BẢN ĐỒ 36 |
4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | - | Đất ở |
| 14119 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC phố chợ Trường Xuân - Phường Trường Xuân Đường quy hoạch rộng 11,5m |
4.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14120 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ ông Luận thửa 1040/4 đến ông Thái thửa 982/5
|
4.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |