Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14021 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 25, đường số 04, thôn 1 Nghĩa Trang (ông Sáu)
|
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14022 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Đoạn tiếp theo tiếp giáp với số nhà 15, đường số 03, thôn 1 Nghĩa Trang (bà Hương)
|
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14023 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 20, đường số 03, thôn 1 Nghĩa Trang (ông Mạnh)
|
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14024 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 04, đường số 01 thôn Hiệp Thành (ông Minh)
|
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14025 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 19, đường số 02, thôn 1 Nghĩa Trang (ông Dịu)
|
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14026 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ đường tỉnh 509 đến hết số nhà 27, đường thôn Nghĩa Phú (Ông Nên)
|
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14027 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Lộc Toàn đến Nhà văn hóa thôn 7 Nghĩa Trang
|
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14028 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ CÒN LẠI BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN PHƯỜNG THÁI HÒA (CŨ) |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14029 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-093 PHAN ĐĂNG LƯU → ĐX-091 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14030 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14031 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN XÃ BẠCH ĐẰNG VÀ THẠNH HỘI (BỎ BẠCH ĐẰNG) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14032 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 68 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 834, TỜ BẢN ĐỒ 39) → THỬA ĐẤT SỐ 788, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14033 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 66 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 914, TỜ BẢN ĐỒ 40) → KHÁNH BÌNH 68 (THỬA ĐẤT SỐ 653, TỜ BẢN ĐỒ 40) |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14034 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 45 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 1010, TỜ BẢN ĐỒ 40) → KHÁNH BÌNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 15, TỜ BẢN ĐỒ 30) |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14035 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 24 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 740, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 939, TỜ BẢN ĐỒ 37 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 14036 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đi xóm Làng Trò | Đường từ QL3 (Km91 + 50) vào đến đường Đu - Yên Lạc QL3 → Đến đường Đu - Yên Lạc |
4.300.000 | 2.580.000 | 1.548.000 | 929.000 | - | Đất ở |
| 14037 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đến đường đi Đu - Yên Lạc | Đường từ QL3 (Km91 + 690, đường vào Đền Liệt sĩ) vào đến hết đường bê tông QL3 → Hết đường bê tông (đường vào Đền Liệt sĩ) |
4.300.000 | 2.580.000 | 1.548.000 | 929.000 | - | Đất ở |
| 14038 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường từ QL3 đến đường đi Đu - Yên Lạc | Đường từ QL3 (Km91 + 580, đường vào Nhà máy nước) đến hết đất thị trấn Đu cũ QL3 (đường vào Nhà máy nước) → Hết đất thị trấn Đu cũ |
4.300.000 | 2.580.000 | 1.548.000 | 929.000 | - | Đất ở |
| 14039 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường Phấn Mễ - Tức Tranh | Đoạn 1 QL3 → (+) 300m đi dốc Ông Thọ |
4.300.000 | 2.580.000 | 1.548.000 | 929.000 | - | Đất ở |
| 14040 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐƯỜNG TỪ NHÀ BÀ ÚT HỘT ĐẾN NHÀ BÀ NƯƠNG NHÀ BÀ ÚT HỘT → NHÀ BÀ NƯƠNG VÀ NHÁNH RẼ |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất ở |