Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 14001 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-042 ĐX-044 → ĐX-043 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14002 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-041 ĐX-043 → ĐX-044 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14003 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-079 ĐX-082 → ĐX-078 |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14004 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-063 TRUÔNG BỒNG BÔNG → RANH KHU LIÊN HỢP |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 14005 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Các tuyến đường thuộc dự án Các tuyến đường có chiều rộng mặt đường 10m |
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14006 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm Trường Nguyễn Du rộng 5m Trụ sở Ấp 2 → Cầu ông Chà |
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14007 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường Xi Măng mở rộng rộng 5m Nhà ông Lâm Văn Hý → Nhà ông Lâm Sỹ Kiệt |
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14008 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm Trường Mẫu Giáo Sơn ca rộng 6m Nhà ông Đặng Văn Chiến → Nhà bà Tạ Kim Sang |
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14009 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường Liên khu vực Ấp 6 rộng 5m Nhà bà Nguyễn Xuân Hương → Nhà bà Nguyễn Thị Vạn |
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14010 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường bêtông rộng 5m (Lia 16) Đường số 11 → Đường số 09 |
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14011 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 2 rộng 5m Nhà ông Trần Tiến Hưng → Nhà bà Nguyễn Thị Vạn |
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14012 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 10 rộng 6m Nhà ông Lê Hữu Trung → Nhà ông Đình Bình Thành |
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14013 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 9 rộng 6m Nhà bà Lê Thị Diễm → Nhà ông Nguyễn Văn Việt |
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14014 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 8 rộng 6m Giáp Quốc lộ 1A → Nhà ông Lê Chí Thức |
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14015 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 6 rộng 6m Nhà ông Lê Vũ Phong → Nhà ông Hà Văn Vương |
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14016 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 4 rộng 6m Nhà bà Lê Thị Đẹt → Nhà ông Lê Vũ Phong |
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 14017 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 09 ĐH.436 (THỬA ĐẤT SỐ 151, TỜ BẢN ĐỒ 24) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 97, TỜ BẢN ĐỒ 26) |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất ở |
| 14018 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
ĐẤT CUỐC 02 ĐH.436 (THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 4) → ĐẤT CUỐC 26 (THỬA ĐẤT SỐ 353, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | - | Đất ở |
| 14019 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Đoạn tiếp theo đến hết số nhà 47, đường số 01 thôn 2 Nghĩa Trang (bà Tuyền Thành)
|
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 14020 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 17, đường số 01 thôn 2 Nghĩa Trang (ông Hưng Gấm)
|
4.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |