Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
6901 Thành phố Hải Phòng
phường Đông Hải

Đường Đông Hải

Ngã ba Hạ Đoạn 2 → Cầu Trắng Nam Hải

9.000.000 6.210.000 5.850.000 4.185.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6902 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo)

Ngã ba Tỉnh lộ 359 (Nhà thuộc Thuỷ Nguyên) qua khu dân cư Hàm Long → Đường Máng nước

9.000.000 5.400.000 4.500.000 3.600.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6903 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Khu tái định cư Khuỷnh

Đường nội bộ lộ giới 9m-12m

9.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6904 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Khu Tái định cư Đống Trịnh

Đường nội bộ lộ giới 12m

9.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6905 Thành phố Hải Phòng
phường Thủy Nguyên

Đường nội bộ các khu đấu giá: Đống Quán, Giếng Sâng, Ao Sóc

Đầu đường → Cuối đường

9.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6906 Thành phố Hải Phòng
xã Đường An

Khu dân cư mới thôn Phủ, xã Thái học và thôn Nhuận Đông (khu Hudland)

Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 1-1 (10m; 20m; 10m)

9.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6907 Thành phố Hải Phòng
xã An Hưng

Đường H39A

Đường 39 (xã An Hưng) → Giáp địa phận xã An Khánh

9.000.000 5.400.000 4.000.000 3.500.000 - Đất ở
6908 Thành phố Hải Phòng
xã Nghi Dương

Đường 362

Cách cổng chợ Kiến Quốc về mỗi phía → Hết 100m

9.000.000 5.400.000 2.835.000 2.025.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6909 Thành phố Hải Phòng
xã Lạc Phượng

Đường trục xã

Đầu đường → Cuối đường

9.000.000 4.500.000 3.500.000 2.500.000 - Đất ở
6910 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Vĩnh Lộc

Tuyến đường Trịnh Khả: Đoạn từ đầu đường phố Võ Quyết đến đường rẽ vào đường Lưu Hưng Hiếu (cổng làng Khu phố Hà Lương)

9.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6911 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Thanh

MBQH 31 - Đường trục chính

9.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6912 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường ra Bến Cá đến đường vào thôn Thanh Bình (thửa 501 tờ bản đồ 21 đến thửa 159 tờ bản đồ 21)

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6913 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà anh Tuấn đến nhà ông Lê Bá Chinh (từ thửa 155 tờ bản đồ 21 đến thửa 308 tờ bản đồ 21)

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6914 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Phố Ngô Tất Tố | Đường Đặng Quang: Từ thửa 54 tờ bản đồ 93 về phía Bắc đến sau lô 1 đường Hai Bà Trưng, khu phố 2

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6915 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Đường Hồ Tùng Mậu | Đoạn từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 228 và thửa 56, tờ bản đồ số 219 đến thửa đất số 41, tờ bản đồ số 206 và thửa 38, tờ bản đồ số 207; Tổ dân phố 9 Bắc Sơn

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6916 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Đường Bà Triệu | Đoạn từ UBND phường Quang Trung đến cống Hai Thước (thửa số 2, tờ bản đồ số 195); Tổ dân phố 6 Bắc Sơn

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6917 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Nam Sầm Sơn

Đường liên khu phố | Đường Nguyễn Công Thiệp (đường trục xã đoạn từ đường Lạc Long Quân đến đường 4C - đoạn mới đầu tư)

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6918 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đồng Hỷ

Đất thuộc Khu dân cư xóm Ấp Thái | Đường quy hoạch rộng 24m

9.000.000 5.400.000 3.240.000 1.944.000 - Đất ở
6919 Thành phố Hải Phòng
xã Kẻ Sặt

Đường Thống Nhất

Ngã 5 mới → Cống Cầu Sộp

9.000.000 4.200.000 2.100.000 1.800.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6920 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu Đông Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh

Đường quy hoạch rộng 27m

9.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6921 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 7

Ngã 3 xóm Cao Trãng → Giáp đất xã Quyết Thắng (đường Bắc Sơn)

9.000.000 5.400.000 3.240.000 1.944.000 - Đất ở
6922 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 398

Đường Quang Trung → Đất Trường Cao đẳng Thái Nguyên

9.000.000 5.400.000 3.240.000 1.944.000 - Đất ở
6923 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 2

Sau 100m → Gặp ngõ 58

9.000.000 5.400.000 3.240.000 1.944.000 - Đất ở
6924 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Đường Ngọc Mai: | Từ đường Chi Lăng đến Đại lộ Võ Nguyên Giáp

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6925 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

MBQH số 3725 (điều chỉnh từ MBQH số 1185): | Đường nội bộ còn lại MB

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6926 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tiên Trang

Khu vực từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Thái, phía Nam giáp Quảng Thạch)

9.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6927 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tiên Trang

Đoạn đường 4C địa phận xã Tiên Trang cũ và xã Quảng Thạch cũ

9.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6928 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đoạn từ Tây Sơn- Lê Thánh Tông

9.000.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
6929 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đoạn từ Lê Lợi - Tây Sơn

9.000.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
6930 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

PHƯỜNG QUẢNG ĐÔNG CŨ | Từ tiếp giáp Quốc lộ 47 đến ngã ba hàng phố Đông Quang

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6931 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

MBQH số 3843 (KDC Phúc Thọ) | Các lô bám mặt đường Quốc lộ 47 cũ

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6932 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

PHƯỜNG QUẢNG TÂM CŨ | Tỉnh lộ 4A: Từ ngã ba Môi đến hết địa phận xã Quảng Tâm

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6933 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Vị trí số 17: | MBQH số 36 XD/UB ngày 10/08/2010

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6934 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

MBQH số 11261 (điều chỉnh từ MB04) | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6935 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

MBQH số 83 (đường nội bộ) | Đường rộng 7,5m

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6936 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

PHƯỜNG QUẢNG CÁT CŨ | Từ giáp địa phận xã Quảng Tâm đến cổng Trường cấp 2 Quảng Cát

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6937 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Ngõ còn lại các phố Tân Trọng (Bắc Võ Nguyên Giáp), Thành Công, Thành Long, Thành Tráng | Đường ngang, dọc MBQH 1151; 1854

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6938 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

MBQH 1227; 1501; 364; | Các trục đường phố Thành Yên

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6939 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa

Từ phía Tây Cống bà Dân đối diện cả 2 bên → đến giáp ranh giới xã Đại Nghĩa (đối diện cả 2 bên)

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6940 Tỉnh Thái Nguyên
phường Vạn Xuân

TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

Chân cầu vượt giao với đường cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên → Đường Vành Đai 5

9.000.000 5.400.000 3.240.000 1.944.000 - Đất ở
6941 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

Ngã ba (nhà ông Trung Trạm) → Cổng chính nhà máy Z131

9.000.000 5.400.000 3.240.000 1.944.000 - Đất ở
6942 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Trung

Từ ngã ba Quốc lộ 45 đến đường vào CT May

9.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6943 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Trung

Cầu Thiệu Lý đến ngã Ngã tư giao đường huyện ĐH.TH06 Thiệu Lý- Tâm

9.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6944 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Trung

Giáp trạm điện đến cống thôn 3 T.Vận cũ

9.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6945 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Trần Lựu

9.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6946 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

KDC số 6 - Phường Tân Thạnh

Đường Trần Đại Nghĩa

9.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6947 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

KDC giữa đường số 1 và 2 - Phường Tân Thạnh

Đường Lê Đình Dương

9.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6948 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

KDC giữa đường số 1 và 2 - Phường Tân Thạnh

Đường Đỗ Đăng Tuyển

9.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6949 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Phan Huy Ích - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn- Phường Hòa Hương

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6950 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Phan Đình Phùng - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)

Đoạn từ đường Hải Triều → đến nhà số 66A Phan Đình Phùng - đường Đinh Công Trứ

9.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6951 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Phan Tứ -Phường Tân Thạnh

9.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6952 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Trương Chí Cương - Phường Hòa Thuận

9.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6953 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Trung

Đường vào B.Viện Đa khoa huyện: Từ Giáp Quốc lộ 45 đến cổng Bệnh viện

9.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6954 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Bàn Thạch - Phường Tân Thạnh

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6955 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Đào Duy Từ - Phường Tân Thạnh

9.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6956 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Đinh Công Trứ - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)

9.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6957 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Hồ Xuân Hương - Khu dân cư Nam nhà máy nước - Phường An Xuân

Đoạn từ ngã tư đường Hùng Vương (Nhà khách Tỉnh ủy) → đến giáp đường bao Nguyễn Hoàng

9.000.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6958 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Lê Ngọc Hân - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6959 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Vũng Thùng 3

9.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6960 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thạch Sơn 7

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6961 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Tân An: | Ngõ 55 Nguyễn Huy Tự

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6962 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Hồ Nguyên Trừng | Ngõ Ngọc Lan: Từ Quốc lộ 1A đến hết ngõ

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6963 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Văn Trỗi: | Ngõ 39 Nguyễn Văn Trỗi

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6964 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Văn Trỗi: | Ngõ 71 Nguyễn Văn Trỗi

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6965 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Cầu Gỗ

Đầu đường → Cuối đường

9.000.000 4.500.000 2.300.000 1.900.000 - Đất ở
6966 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Nguyễn Văn O

Đầu đường → Cuối đường

9.000.000 4.500.000 2.300.000 1.900.000 - Đất ở
6967 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Núi Bến

Đầu đường → Cuối đường

9.000.000 4.500.000 2.300.000 1.900.000 - Đất ở
6968 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 379 Quang Trung

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6969 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 351 Quang Trung

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6970 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 282 Quang Trung

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6971 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 281 Quang Trung 2

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6972 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 616 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ (ngõ cụt)

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6973 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 594 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6974 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 586 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6975 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 540 từ đường Nguyễn Trãi đến Công ty May Việt Thanh

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6976 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 518 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6977 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ Chợ Phú Thọ từ đường Nguyễn Trãi

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6978 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 18 Cao Điền | Ngõ 18 Hoàng Bá Đạt

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6979 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 18 Cao Điền | Đến sâu 50m

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6980 Tỉnh Thanh Hóa
Xã An Nông

Đường gom Quốc lộ 47C (Từ lô 01 đến lô số 70)

9.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6981 Tỉnh Thanh Hóa
Xã An Nông

Đường gom Quốc lộ 47C

9.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6982 Tỉnh Thanh Hóa
Xã An Nông

Đường gom hành lang Quốc lộ 47, đoạn từ cây xăng An Nông (cũ) đến đường đi xã Nông Trường cũ

9.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6983 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

MBQH 2122: | MBQH 4074 các đường Ngang dọc

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6984 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

MBQH 2122: | MBQH 2107 các đường Ngang dọc( MB 33 cũ)

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6985 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

MBQH 203: (MB 5B sau trường Đông Hải 1) | Đường có lòng đường rộng 7.0 m

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6986 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Từ Ngã ba Ba Tân đến giáp Đông Hải | Ngõ 669 Hàm Nghi

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6987 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Từ Ngã ba Ba Tân đến giáp Đông Hải | Ngõ 675 Hàm Nghi

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6988 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Thái Học | Ngách Ngõ 5 Nguyễn Thượng Hiền

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6989 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 18; 26; 32 Mai An Tiêm, Ngõ 14 Trần Oanh

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6990 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 17 Nguyễn Thượng Hiền

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6991 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Thái Học | Các ngõ 48, 50, 58, 16, 28, 36 Nguyễn Thái Học

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6992 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ giáp Nhà thờ (hộ bà Lan) từ đường Trường Thi

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6993 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 59 + Ngõ 56 Trường Thi

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6994 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 23 Trường Thi

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6995 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 44 Nhà Thờ

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6996 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ Nhà Thờ: Từ tường Nhà thờ phía Đông đến đầu ngõ 44 Nhà Thờ

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6997 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Mặt bằng 414 nước mắm Thanh Hương (đường nội bộ) | MBQH 1693

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6998 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Vạn Lộc

Từ Ngã ba UBND xã Hưng Lộc cũ + 100m đến hết hội trường mới thôn Hưng Phú, xã Hưng Lộc cũ

9.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6999 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Các lô bám mặt đường Thành Thái

9.000.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
7000 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường 502 | Đường có lòng đường rộng 10,5m

9.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
Chia sẻ: