Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6901 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Đông Hải Ngã ba Hạ Đoạn 2 → Cầu Trắng Nam Hải |
9.000.000 | 6.210.000 | 5.850.000 | 4.185.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6902 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh (Địa bàn Núi Đèo) Ngã ba Tỉnh lộ 359 (Nhà thuộc Thuỷ Nguyên) qua khu dân cư Hàm Long → Đường Máng nước |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6903 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Khu tái định cư Khuỷnh Đường nội bộ lộ giới 9m-12m |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6904 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Khu Tái định cư Đống Trịnh Đường nội bộ lộ giới 12m |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6905 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nội bộ các khu đấu giá: Đống Quán, Giếng Sâng, Ao Sóc Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6906 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư mới thôn Phủ, xã Thái học và thôn Nhuận Đông (khu Hudland) Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 1-1 (10m; 20m; 10m) |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6907 | Thành phố Hải Phòng xã An Hưng |
Đường H39A Đường 39 (xã An Hưng) → Giáp địa phận xã An Khánh |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.000.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 6908 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường 362 Cách cổng chợ Kiến Quốc về mỗi phía → Hết 100m |
9.000.000 | 5.400.000 | 2.835.000 | 2.025.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6909 | Thành phố Hải Phòng xã Lạc Phượng |
Đường trục xã Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 6910 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường Trịnh Khả: Đoạn từ đầu đường phố Võ Quyết đến đường rẽ vào đường Lưu Hưng Hiếu (cổng làng Khu phố Hà Lương)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6911 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
MBQH 31 - Đường trục chính
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6912 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường ra Bến Cá đến đường vào thôn Thanh Bình (thửa 501 tờ bản đồ 21 đến thửa 159 tờ bản đồ 21)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6913 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà anh Tuấn đến nhà ông Lê Bá Chinh (từ thửa 155 tờ bản đồ 21 đến thửa 308 tờ bản đồ 21)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6914 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Ngô Tất Tố | Đường Đặng Quang: Từ thửa 54 tờ bản đồ 93 về phía Bắc đến sau lô 1 đường Hai Bà Trưng, khu phố 2
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6915 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Hồ Tùng Mậu | Đoạn từ thửa đất số 14, tờ bản đồ số 228 và thửa 56, tờ bản đồ số 219 đến thửa đất số 41, tờ bản đồ số 206 và thửa 38, tờ bản đồ số 207; Tổ dân phố 9 Bắc Sơn
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6916 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Bà Triệu | Đoạn từ UBND phường Quang Trung đến cống Hai Thước (thửa số 2, tờ bản đồ số 195); Tổ dân phố 6 Bắc Sơn
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6917 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường liên khu phố | Đường Nguyễn Công Thiệp (đường trục xã đoạn từ đường Lạc Long Quân đến đường 4C - đoạn mới đầu tư)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6918 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đất thuộc Khu dân cư xóm Ấp Thái | Đường quy hoạch rộng 24m
|
9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | - | Đất ở |
| 6919 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường Thống Nhất Ngã 5 mới → Cống Cầu Sộp |
9.000.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6920 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đông Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường quy hoạch rộng 27m |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6921 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 7 Ngã 3 xóm Cao Trãng → Giáp đất xã Quyết Thắng (đường Bắc Sơn) |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | - | Đất ở |
| 6922 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 10, phường Thịnh Đán (cũ) | Ngõ số 398 Đường Quang Trung → Đất Trường Cao đẳng Thái Nguyên |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | - | Đất ở |
| 6923 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 2 Sau 100m → Gặp ngõ 58 |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | - | Đất ở |
| 6924 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Ngọc Mai: | Từ đường Chi Lăng đến Đại lộ Võ Nguyên Giáp
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6925 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 3725 (điều chỉnh từ MBQH số 1185): | Đường nội bộ còn lại MB
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6926 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Khu vực từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Thái, phía Nam giáp Quảng Thạch)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6927 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đoạn đường 4C địa phận xã Tiên Trang cũ và xã Quảng Thạch cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6928 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Tây Sơn- Lê Thánh Tông
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 6929 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Lê Lợi - Tây Sơn
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 6930 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG ĐÔNG CŨ | Từ tiếp giáp Quốc lộ 47 đến ngã ba hàng phố Đông Quang
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6931 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 3843 (KDC Phúc Thọ) | Các lô bám mặt đường Quốc lộ 47 cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6932 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG TÂM CŨ | Tỉnh lộ 4A: Từ ngã ba Môi đến hết địa phận xã Quảng Tâm
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6933 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 17: | MBQH số 36 XD/UB ngày 10/08/2010
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6934 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 11261 (điều chỉnh từ MB04) | Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6935 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 83 (đường nội bộ) | Đường rộng 7,5m
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6936 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG CÁT CŨ | Từ giáp địa phận xã Quảng Tâm đến cổng Trường cấp 2 Quảng Cát
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6937 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Ngõ còn lại các phố Tân Trọng (Bắc Võ Nguyên Giáp), Thành Công, Thành Long, Thành Tráng | Đường ngang, dọc MBQH 1151; 1854
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6938 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH 1227; 1501; 364; | Các trục đường phố Thành Yên
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6939 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ phía Tây Cống bà Dân đối diện cả 2 bên → đến giáp ranh giới xã Đại Nghĩa (đối diện cả 2 bên) |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6940 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Chân cầu vượt giao với đường cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên → Đường Vành Đai 5 |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | - | Đất ở |
| 6941 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Ngã ba (nhà ông Trung Trạm) → Cổng chính nhà máy Z131 |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | - | Đất ở |
| 6942 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Từ ngã ba Quốc lộ 45 đến đường vào CT May
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6943 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Cầu Thiệu Lý đến ngã Ngã tư giao đường huyện ĐH.TH06 Thiệu Lý- Tâm
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6944 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Giáp trạm điện đến cống thôn 3 T.Vận cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6945 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Lựu
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6946 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC số 6 - Phường Tân Thạnh Đường Trần Đại Nghĩa |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6947 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC giữa đường số 1 và 2 - Phường Tân Thạnh Đường Lê Đình Dương |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6948 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC giữa đường số 1 và 2 - Phường Tân Thạnh Đường Đỗ Đăng Tuyển |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6949 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Huy Ích - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn- Phường Hòa Hương
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6950 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Đình Phùng - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Đoạn từ đường Hải Triều → đến nhà số 66A Phan Đình Phùng - đường Đinh Công Trứ |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6951 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Tứ -Phường Tân Thạnh
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6952 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trương Chí Cương - Phường Hòa Thuận
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6953 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đường vào B.Viện Đa khoa huyện: Từ Giáp Quốc lộ 45 đến cổng Bệnh viện
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6954 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bàn Thạch - Phường Tân Thạnh
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6955 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đào Duy Từ - Phường Tân Thạnh
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6956 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Công Trứ - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6957 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Xuân Hương - Khu dân cư Nam nhà máy nước - Phường An Xuân Đoạn từ ngã tư đường Hùng Vương (Nhà khách Tỉnh ủy) → đến giáp đường bao Nguyễn Hoàng |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6958 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Ngọc Hân - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6959 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũng Thùng 3
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6960 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thạch Sơn 7
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6961 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tân An: | Ngõ 55 Nguyễn Huy Tự
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6962 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hồ Nguyên Trừng | Ngõ Ngọc Lan: Từ Quốc lộ 1A đến hết ngõ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6963 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Văn Trỗi: | Ngõ 39 Nguyễn Văn Trỗi
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6964 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Văn Trỗi: | Ngõ 71 Nguyễn Văn Trỗi
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6965 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Cầu Gỗ Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 6966 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Nguyễn Văn O Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 6967 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Núi Bến Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 6968 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 379 Quang Trung
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6969 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 351 Quang Trung
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6970 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 282 Quang Trung
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6971 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 281 Quang Trung 2
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6972 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 616 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ (ngõ cụt)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6973 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 594 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6974 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 586 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6975 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 540 từ đường Nguyễn Trãi đến Công ty May Việt Thanh
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6976 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 518 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6977 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ Chợ Phú Thọ từ đường Nguyễn Trãi
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6978 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 18 Cao Điền | Ngõ 18 Hoàng Bá Đạt
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6979 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 18 Cao Điền | Đến sâu 50m
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6980 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đường gom Quốc lộ 47C (Từ lô 01 đến lô số 70)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6981 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đường gom Quốc lộ 47C
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6982 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đường gom hành lang Quốc lộ 47, đoạn từ cây xăng An Nông (cũ) đến đường đi xã Nông Trường cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6983 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 2122: | MBQH 4074 các đường Ngang dọc
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6984 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 2122: | MBQH 2107 các đường Ngang dọc( MB 33 cũ)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6985 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 203: (MB 5B sau trường Đông Hải 1) | Đường có lòng đường rộng 7.0 m
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6986 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Ngã ba Ba Tân đến giáp Đông Hải | Ngõ 669 Hàm Nghi
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6987 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Ngã ba Ba Tân đến giáp Đông Hải | Ngõ 675 Hàm Nghi
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6988 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Ngách Ngõ 5 Nguyễn Thượng Hiền
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6989 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 18; 26; 32 Mai An Tiêm, Ngõ 14 Trần Oanh
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6990 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 17 Nguyễn Thượng Hiền
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6991 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Các ngõ 48, 50, 58, 16, 28, 36 Nguyễn Thái Học
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6992 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ giáp Nhà thờ (hộ bà Lan) từ đường Trường Thi
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6993 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 59 + Ngõ 56 Trường Thi
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6994 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 23 Trường Thi
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6995 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 44 Nhà Thờ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6996 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ Nhà Thờ: Từ tường Nhà thờ phía Đông đến đầu ngõ 44 Nhà Thờ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6997 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Mặt bằng 414 nước mắm Thanh Hương (đường nội bộ) | MBQH 1693
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6998 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vạn Lộc |
Từ Ngã ba UBND xã Hưng Lộc cũ + 100m đến hết hội trường mới thôn Hưng Phú, xã Hưng Lộc cũ
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6999 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các lô bám mặt đường Thành Thái
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 7000 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường 502 | Đường có lòng đường rộng 10,5m
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |