Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 601 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
NGUYỄN KHUYẾN ĐOÀN KẾT → THỐNG NHẤT |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 602 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
LƯƠNG KHẢI SIÊU DÂN CHỦ → ĐOÀN KẾT |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 603 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
KHỔNG TỬ DÂN CHỦ → NGUYỄN VĂN BÁ |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 604 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
HỮU NGHỊ VÕ VĂN NGÂN → HÀN THUYÊN |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 605 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
HÒA BÌNH KHỔNG TỬ → ĐẶNG VĂN BI |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 606 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
EINSTEIN DÂN CHỦ → NGUYỄN VĂN BÁ |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 607 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Lợi Trung |
ĐƯỜNG NHỰA LỘ GIỚI 12M TRONG KHU ĐẤT TÂN THUẬN (CÁC NỀN ĐẤT CÓ DIỆN TÍCH TỪ 50m2 ĐẾN 100m2)
|
56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 608 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGUYỄN TRÃI CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HÙNG VƯƠNG |
56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 | - | Đất ở |
| 609 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
CHỢ LỚN TRỌN ĐƯỜNG |
56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 610 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 26 TRỌN ĐƯỜNG |
56.400.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 18.048.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 611 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Lợi Đống Đa → Lý Tự Trọng |
56.160.000 | 22.490.000 | 20.820.000 | 13.350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 612 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Cầu Đất Đầu đường → Cuối đường |
56.000.000 | 17.640.000 | 14.175.000 | 11.025.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 613 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Quang Trung Đầu đường → Cuối đường |
56.000.000 | 17.640.000 | 14.175.000 | 11.025.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 614 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Cầu Đất Đầu đường → Cuối đường |
56.000.000 | 17.640.000 | 14.175.000 | 11.025.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 615 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Nguyễn Đức Cảnh Cầu Đất → Ngã tư Trần Nguyên Hãn |
56.000.000 | 17.640.000 | 14.175.000 | 11.025.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 616 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Tô Hiệu Cầu Đất → Ngã tư An Dương |
56.000.000 | 17.640.000 | 14.175.000 | 11.025.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 617 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Nguyễn Đức Cảnh Ngã tư Trần Nguyên Hãn → Ngõ 233 Nguyễn Đức Cảnh |
56.000.000 | 17.640.000 | 14.175.000 | 11.025.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 618 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đức Nhuận |
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 619 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) |
56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 620 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
ĐẤT THÁNH LÝ THƯỜNG KIỆT → BẮC HẢI |
56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 621 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
BA GIA TRẦN TRIỆU LUẬT → CUỐI ĐƯỜNG |
56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 622 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
VÂN CÔI NGHĨA PHÁT → BÀNH VĂN TRÂN |
56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 623 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
NGUYỄN CẢNH DỊ THĂNG LONG → NGUYỄN VĂN MẠI |
56.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 624 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Thước
|
55.970.000 | 20.400.000 | 17.510.000 | 14.280.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 625 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 626 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG D (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 627 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → CUỐI ĐƯỜNG |
55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 628 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
BÌNH THÀNH ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) → LIÊN KHU 4-5 |
55.800.000 | 27.900.000 | 22.320.000 | 17.856.000 | - | Đất ở |
| 629 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tân |
BÌNH THÀNH NGUYỄN THỊ TÚ → NHÀ SỐ 293 ĐƯỜNG BÌNH THÀNH |
55.800.000 | 27.900.000 | 22.320.000 | 17.856.000 | - | Đất ở |
| 630 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 68, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → NGÔ QUYỀN |
55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | - | Đất ở |
| 631 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG SỐ 85, PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) LÊ VĂN VIỆT → TÂN LẬP I |
55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | - | Đất ở |
| 632 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
HOÀNG HỮU NAM TRỌN ĐƯỜNG |
55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | - | Đất ở |
| 633 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
HAI BÀ TRƯNG - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | - | Đất ở |
| 634 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
KHỔNG TỬ - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) HAI BÀ TRƯNG - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) → NGÔ QUYỀN - PHƯỜNG HIỆP PHÚ (CŨ) |
55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | - | Đất ở |
| 635 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG 400, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ) QUỐC LỘ 1 → HOÀNG HỮU NAM |
55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | - | Đất ở |
| 636 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
VÕ VĂN KIỆT CẦU LÒ GỐM → NGÃ TƯ VÕ VĂN KIỆT - AN DƯƠNG VƯƠNG |
55.500.000 | 27.750.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 637 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN AN NINH - NGÃ 3 NGÂN HÀNG CŨ → NGUYỄN THÁI HỌC (PHÍA BÊN TRÁI TỪ ĐƯỜNG NGUYỄN AN NINH ĐI VÀO) VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 1182, TỜ BẢN ĐỒ 59 (PHÍA BÊN PHẢI TỪ ĐƯỜNG NGUYỄN AN NINH ĐI VÀO) |
55.400.000 | 27.700.000 | 22.160.000 | 17.728.000 | - | Đất ở |
| 638 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
THÁI PHIÊN NHÀ SỐ 374 THÁI PHIÊN → NHÀ SỐ 296 THÁI PHIÊN |
55.200.000 | 27.600.000 | 22.080.000 | 17.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 639 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Trường Chinh Cầu Niệm → Lối rẽ vào đường đất đỏ và gầm cầu Đồng Khê |
55.000.000 | 24.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 | - | Đất ở |
| 640 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Phan Đăng Lưu Ngã năm Kiến An → Ngã tư Cống Đôi |
55.000.000 | 24.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 | - | Đất ở |
| 641 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Lương Bằng Vũ Hựu → Công ty cổ phần xây dựng số 18 |
55.000.000 | 25.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | - | Đất ở |
| 642 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Hồng Quang Quảng trường Độc lập → Ga |
55.000.000 | 27.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất ở |
| 643 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Mai Hắc Đế Đầu đường → Cuối đường |
55.000.000 | 20.800.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | - | Đất ở |
| 644 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Điện Biên Phủ Đường sắt → An Định |
55.000.000 | 25.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | - | Đất ở |
| 645 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Bà Triệu Lê Thanh Nghị → Ngô Quyền |
55.000.000 | 28.800.000 | 17.600.000 | 14.100.000 | - | Đất ở |
| 646 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Hồng Quang Quảng trường Độc Lập → Ga |
55.000.000 | 27.000.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | - | Đất ở |
| 647 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
HÀ BÁ TƯỜNG TRƯỜNG CHINH → LÊ LAI |
54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 648 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
HỒNG LẠC VÕ THÀNH TRANG → ÂU CƠ |
54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 649 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
LÊ LAI TRƯỜNG CHINH → ĐỒNG ĐEN |
54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 650 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
BA VÂN NGUYỄN HỒNG ĐÀO → ÂU CƠ |
54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 651 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Thới |
ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) MINH PHỤNG → LÃNH BINH THĂNG |
54.700.000 | 27.350.000 | 21.880.000 | 17.504.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 652 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
QUANG TRUNG TÂN SƠN → CHỢ CẦU |
54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 653 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
THÀNH MỸ ĐÔNG HỒ → HẺM 373 LÝ THƯỜNG KIỆT |
54.500.000 | 27.250.000 | 21.800.000 | 17.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 654 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
HỒNG LẠC LẠC LONG QUÂN → VÕ THÀNH TRANG |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 655 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
ĐƯỜNG SỐ 23 TRỌN ĐƯỜNG |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 656 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Phú |
TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) HẬU GIANG → LÝ CHIÊU HOÀNG |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 657 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
VĂN CAO TÂN HƯƠNG → NGUYỄN SƠN |
54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 658 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất ở |
| 659 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
ĐINH ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG |
54.200.000 | 27.100.000 | 21.680.000 | 17.344.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 660 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
QUỐC LỘ 50 CHÂN CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG → RANH XÃ BÌNH HƯNG |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 661 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
NGUYỄN TRUNG NGUYỆT, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất ở |
| 662 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐỖ XUÂN HỢP → CUỐI ĐƯỜNG |
54.100.000 | 27.050.000 | 21.640.000 | 17.312.000 | - | Đất ở |
| 663 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
ĐƯỜNG 2, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI NGUYỄN THỊ ĐỊNH → TRỊNH KHẮC LẬP |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất ở |
| 664 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
NGUYỄN THỨC ĐƯỜNG KINH DƯƠNG VƯƠNG → NGUYỄN THỨC TỰ |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất ở |
| 665 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 666 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 667 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 668 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 669 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 670 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 671 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 672 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 673 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH → ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 674 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 10m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ 1,8HA PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
54.000.000 | 27.000.000 | 21.600.000 | 17.280.000 | - | Đất ở |
| 675 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 50, KHU NHÀ ĐÔNG NAM TRỌN ĐƯỜNG |
53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 | - | Đất ở |
| 676 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hiệp Bình |
ĐƯỜNG SỐ 37, KHU NHÀ ĐÔNG NAM ĐƯỜNG 32, KHU NHÀ ĐÔNG NAM → CUỐI ĐƯỜNG |
53.800.000 | 26.900.000 | 21.520.000 | 17.216.000 | - | Đất ở |
| 677 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Đại Hành Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 678 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Lê Văn Linh Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 679 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Thái Hà Hoàng Cầu → Láng Hạ |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 680 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phan Huy Chú Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 681 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Sư Mạnh Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 682 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Phạm Ngũ Lão Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 683 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Nhà Hỏa Đầu đường → Cuối đường |
53.561.000 | 25.735.000 | 19.752.000 | 16.521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 684 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
ĐÔ ĐỐC LỘC TRỌN ĐƯỜNG |
53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 685 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
DƯƠNG VĂN DƯƠNG GÒ DẦU → ĐỖ THỪA LUÔNG |
53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 686 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
NGUYỄN HẬU NGUYỄN HẬU → TRƯƠNG VĨNH KÝ |
53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 687 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
PHẠM VĂN XẢO ĐẢM THUẬN HUY → NGUYỄN SƠN |
53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 688 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ Hòa |
NGUYỄN HẬU TRƯƠNG VĨNH KÝ → VƯỜN LÀI |
53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 689 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
NGUYỄN THẾ TRUYỆN TRƯƠNG VĨNH KÝ → CUỐI ĐƯỜNG |
53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 690 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
LÊ TRỌNG TẤN TRỌN ĐƯỜNG |
53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 691 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
GÒ DẦU TRỌN ĐƯỜNG |
53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 692 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
DƯƠNG VĂN DƯƠNG TÂN KỲ TẦN QUÝ → GÒ DẦU |
53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 693 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 7 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
53.000.000 | 26.500.000 | 21.200.000 | 16.960.000 | - | Đất ở |
| 694 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI < 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 6 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
53.000.000 | 26.500.000 | 21.200.000 | 16.960.000 | - | Đất ở |
| 695 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Tiên |
VĂN THÂN BÌNH TIÊN → BÀ LÀI |
53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 696 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG CC2 ĐƯỜNG DC9 → ĐƯỜNG CN1 |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất ở |
| 697 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG CC4 ĐƯỜNG CC5 → ĐƯỜNG CN1 |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất ở |
| 698 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Linh Xuân |
ĐƯỜNG SỐ 16 (LINH TRUNG CŨ) LÊ VĂN CHÍ → ĐƯỜNG SỐ 17 |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất ở |
| 699 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
NGUYỄN VĂN LINH RANH XÃ BÌNH HƯNG → QUỐC LỘ 1 |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất ở |
| 700 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
QUẢN TRỌNG LINH TRỌN ĐƯỜNG |
52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | - | Đất ở |