Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13961 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đào Duy Anh: Từ Cao Bá Quát đến sông cầu Sâng
|
4.348.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13962 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Tô Vĩnh Diện đến đường Lý Nhân Tông
|
4.348.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13963 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m
|
4.348.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13964 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường sắt Bắc - Nam đến KCN Tây Bắc Ga
|
4.348.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13965 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Cù Chính Lan đến MBQH1988
|
4.348.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13966 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Lê Lai đến ngõ 06 Nguyễn Công Trứ
|
4.348.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13967 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Lê Lai đến hết Trường Dân tộc Nội trú
|
4.348.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13968 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 616 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ (ngõ cụt)
|
4.348.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13969 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ ngõ 38 Mật Sơn đến Cầu Gỗ
|
4.348.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13970 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Nguyễn Huy Tự đến đường Quảng Xá
|
4.348.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13971 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường Tống Duy Tân: Đoạn từ đường rẽ vào phố Phạm Đốc đến đoạn rẽ vào phố Lê Văn Thiệp (đường rẽ vào làng Xuân Giai, xã Vĩnh Tiến cũ)
|
4.348.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13972 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Xuyên |
Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 4 Ngã 3 đường rẽ vào xóm Khuôn Muống → Kiot Xăng Dầu Số 16 |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13973 | Tỉnh Thái Nguyên xã Văn Hán |
Đường Quốc lộ 17 | Toàn tuyến Giáp đất xã Đồng Hỷ → Hết đất xã Văn Hán |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13974 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đường Động Lực (Địa phận xã Đồng Hỷ) | Đoạn 2: Qua Khu dân cư Đồng Bẩm, Hồ Câu Morning Giáp phường Linh Sơn → Cầu sông Linh Nham |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13975 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ | Đoạn 2 Gặp đường sắt đi Kép |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13976 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 301 | Đoạn 1 Đường Thống Nhất |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13977 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 339 | Đoạn 2 Ngã tư đầu tiên |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13978 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngõ 247 Đường Thống Nhất |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13979 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Các đường quy hoạch trong khu tái định cư Trạm xử lý nước thải Toàn tuyến |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13980 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Đường đê Cam Giá đi cầu Đa Đa, vào 100m Đường đê Cam Giá đi cầu Đa Đa |
4.340.000 | 2.604.000 | 1.562.000 | 937.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |