Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13901 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
LÊ THỊ CỘNG ĐT.747A (CÔNG TY BAYER) → TỐ HỮU (ĐH.412) |
4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13902 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
LÊ QUÝ ĐÔN (ĐH.421) ĐT.747A (GÒ TƯỢNG) → TỐ HỮU (VÀNH ĐAI ĐH.412) |
4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13903 | Tỉnh Cà Mau xã Hoà Bình |
Quốc lộ 1 Bắt đầu từ cầu Cái Tràm (Tên cũ: Bắt đầu từ cầu Cái Tràm (Giáp ranh H. Vĩnh Lợi)) → Đến đường Trần Huỳnh (Nhà ông Hồng Đông) |
4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13904 | Tỉnh Cà Mau xã Gành Hào |
Đường Ngọc Điền Bắt đầu từ giáp Lê Thị Riêng (Biên Phòng Gành Hào) → Đến ngã 4 huyện ủy |
4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13905 | Tỉnh Cà Mau xã Gành Hào |
Đường ông Sắc (ấp 2) Bắt đầu cách đường Ngọc Điền 30 m → Đến ranh đất nhà ông Lê Văn Hải |
4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13906 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
XÃ NGỌC LĨNH CŨ | Đường 8B: Đoạn từ cầu ngái cát đến áp Kênh Bắc
|
4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13907 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
MBQH số 4451/QĐ-UBND ngày 19/6/2018 (Dự án Động lực) | Đoạn từ lô số TDC1:04 đến lô số TDC1:11; từ lô số TDC2:11 đến lô số TDC2:15; từ lô số TDC2:06 đến lô số TDC2:10; Từ lô số TDC3:11 đến lô số TDC3:15; từ lô số TDC5:11 đến lô số TDC5:13; đoạn từ lô số TDC3:06 đến lô số TDC3:10; từ lô số TDC4:11 đến lô số TDC4:15; đoạn từ lô số TDC5:01 đến lô số TDC6:20
|
4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13908 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô LK:21; LK:22)
|
4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13909 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các tuyến đường liên thôn | Đoạn từ trường Mầm non NewSun đến nhà bà Thức (từ thửa đất số 32, tờ bản đồ 59 đến thửa đất số 36, tờ bản đồ 68)
|
4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13910 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ đường 513 ra đến nhà Thiện Vinh (từ thửa đất số 43, tờ bản đồ 46 đến thửa đất số 02, tờ bản đồ 48)
|
4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13911 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà ông Len đến nhà ông Trinh (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ 46 đến thửa đất số 27, tờ bản đồ 45)
|
4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13912 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà bà Hoan đến nhà ông Hộ Hiển (từ thửa đất số 107, tờ bản đồ 44 đến thửa đất số 19, tờ bản đồ 45)
|
4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13913 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Các đường liên thôn còn lại | Đoạn từ nhà ông Cao Văn Tập đến đường Đông Tây 4 đi cảng Nghi Sơn (từ thửa đất số 67, tờ bản đồ 60 đến Thửa đất số 07, tờ bản đồ 54)
|
4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13914 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường QH 12,5m (2,0m+5,5m+2,0m) |
4.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13915 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 12,5m |
4.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13916 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt của đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú Từ nhà ông Hiệp → đến hết đất ông Sơn (mương thuỷ lợi) (cả hai bên đường) |
4.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13917 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu tái định cư Đồng Đỗ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn=38m Đầu đường → Cuối đường |
4.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13918 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Vọng Chàm Đầu đường → Cuối đường |
4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 13919 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Giếng Mắt Rồng Đầu đường → Cuối đường |
4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 13920 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Thánh Thiên Đầu đường → Cuối đường |
4.400.000 | 2.200.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |