Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6801 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 11 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6802 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (Đường 14 cũ) Cổng làng Nghĩa Phương (đường 14 cũ) → Nhà ông Thịnh (Hết địa phận phường Nam Đồ Sơn) |
9.100.000 | 5.460.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6803 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Tôn Đức Thắng (ĐT.261) (ngã ba Xe Trâu) → Đường sắt |
9.100.000 | 5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6804 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường rẽ vào khu dân cư Đại Phong → Khu dân cư Hồng Phong |
9.100.000 | 5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6805 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Ngã tư phía đối diện → Cuối đường |
9.100.000 | 5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6806 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Mạc Đức Tuấn Đầu đường → Cuối đường |
9.100.000 | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.505.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6807 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường Lý Thường Kiệt Đầu đường → Cuối đường |
9.100.000 | 4.840.000 | 2.760.000 | 2.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6808 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Vũ Văn Dũng Đầu đường → Cuối đường |
9.100.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6809 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Phố Trung Đàm Đường Hoàng Ngân → Phố Phương Độ |
9.100.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6810 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Tô Ngọc Vân Đầu đường → Cuối đường |
9.100.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6811 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TRẦN QUANG DIỆU (CÂY GÕ TÂN BÌNH) BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) → BÙI THỊ XUÂN (LIÊN HUYỆN) |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6812 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → SÔNG THỊ TÍNH |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất ở |
| 6813 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thới Hòa |
VÀNH ĐAI 4 THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐT.741 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất ở |
| 6814 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Hồng Phong Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến hết đường Lê Hồng Phong |
9.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6815 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Quốc lộ 37 Giáp xã Nguyễn Bỉnh Khiêm → Bệnh viện đa khoa Nam Am |
9.100.000 | 5.460.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6816 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC phố chợ Trường Xuân - Phường Trường Xuân Đường quy hoạch rộng 19,5m |
9.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6817 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thân Văn Nhiếp
|
9.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6818 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quý Hai Đoạn 5,5m |
9.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6819 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Quốc lộ 1B | Đoạn 9 Km107/H7 + 50 (ngã tư Đình Cả, xóm Thái Long) → Km108/H1 + 20 (đường rẽ vào Trường Tiểu học Đình Cả, xã Vo Nhai) |
9.100.000 | 5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6820 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Trọng Thứ
|
9.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6821 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 10,5m |
9.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6822 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Hiên Đông 6
|
9.090.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6823 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 8
|
9.090.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6824 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 18
|
9.090.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6825 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 7
|
9.090.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6826 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 15m |
9.060.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6827 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
LÊ VĂN VIỆT LÊ DUẨN → LÊ ĐỨC THỌ |
9.036.000 | 4.518.000 | 3.614.000 | 2.892.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6828 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Hạ Lũng Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6829 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Tiền Phong Tiếp giáp phố Hạ Lũng → Cầu Ông Nom |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6830 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Hoàng Thiết Tâm Quân khu 3 → Cầu Kiến An |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6831 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Nghĩa Phương Cổng làng Nghĩa Phương → Cống ông Hùng (Số nhà 111) |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6832 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Thượng Đức Ngã ba đường Quang Trung - Thượng Đức → Hết đường Thượng Đức |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6833 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường ven biển Ngã ba đường Phạm Văn Đồng - đường ven biển → Giáp xã Kiến Hải |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6834 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường phía Tây Ngã ba cống Họng (Hết địa phận phường Nam Đồ Sơn) - đường phía Tây → Ngã ba đường ven biển - đường phía Tây |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6835 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đường 212 Ngã ba Thái Hòa → Hết địa phận xã Hùng Thắng (cũ)- Cầu Trắng |
9.000.000 | 5.400.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6836 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đường 212 Sân vận động xã Hùng Thắng (cũ) → Ngã ba Thái Hoà |
9.000.000 | 5.400.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6837 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đường 212 Giáp địa phận giáp xã Bắc Hưng (cũ) → Sân vận động xã Hùng Thắng (cũ) |
9.000.000 | 5.400.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6838 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 5,0m) Lô 4+Lô 5 |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.400.000 | - | Đất ở |
| 6839 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
MBQH theo Quyết định số 1105/QĐ-UBND ngày 18/02/2020, Khu vực Tổ dân phố Đại Thắng | Đoạn từ lô số LK-01:01, đến lô số LK-01:15
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6840 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Tỉnh lộ 351 Nhà bán hoa Tính Thảo → Sân vận động |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6841 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Đoạn đường từ ông Thành (Dinh) đến Nhà văn hóa thôn Bi Kiều
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6842 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ trường THPT thửa 31/14 đến Tượng đài Liệt sỹ thửa 1028/7- 800/7
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6843 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường ngõ phố còn lại của phố Tân Sơn | Ngõ từ nhà bà Đỗ Thị Hiền đến nhà ông Trần Mạnh Tâm
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6844 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường ngõ phố của phố Cao Sơn | Đường phố Bắc Sơn: Đoạn từ chợ Cầu Đống - Đến Cầu Sắt; Đoạn phía sau cây xăng Minh Hương, Từ hộ ông Chương đến khu tập thể Công an
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6845 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường ngõ phố của phố Cao Sơn | Ngõ từ nhà ông Nguyễn Tiến Lực đến nhà ông Hà Tấn Phong
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6846 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường lô 4, lô 5 MB khu dân cư Bắc Sơn 1; Bắc Sơn 2 | Đường nội bộ: lòng đường 7,5m
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6847 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Phố Phù Lưu 1 và phố Phù Lưu 2 | Ngõ 488 Hải Thượng Lãn Ông: Từ khu dân cư y tế dự phòng đến nhà bà Câu
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6848 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường Vệ Yên | Đường An Biên: Từ đường Trịnh Kiểm đến Cầu Đá
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6849 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
LÝ THÁI TỔ (TẠO LỰC 4) HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) → VÕ NGUYÊN GIÁP (TẠO LỰC 5) |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6850 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGUYỄN VĂN LINH (TẠO LỰC 2) HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) → VÕ NGUYÊN GIÁP (TẠO LỰC 5) |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6851 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6852 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6853 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 06 (CŨ AN PHÚ BÌNH HÒA) AN PHÚ 26 → AN PHÚ 12 |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6854 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6855 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu nhà ở Xuân Thảo Mỹ Yên (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Trục chính đường D3 |
9.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 900.000 | - | Đất ở |
| 6856 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 1 |
9.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 900.000 | - | Đất ở |
| 6857 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 3. đường số 5 |
9.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 900.000 | - | Đất ở |
| 6858 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 8. VL2 |
9.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 900.000 | - | Đất ở |
| 6859 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các lô bám mặt đường Tỉnh lộ 507
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6860 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến đường thôn, tuyến đường trong khu dân cư chợ Bản thôn Tân Ngữ 2 (giai đoạn 2) có mặt đường rộng 25m
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6861 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường trục chính Quốc lộ 45 đi Định Tăng (Lô LK1:01-LK1:07; LK2:01-LK2:07)
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6862 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã tư Quán Lào đến hết ngã ba hộ ông Hanh
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6863 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã tư cây xăng Giang Sơn đến đê sông Cầu Chày
|
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6864 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐƯỜNG 30/4 TRẦN QUANG DIỆU → ĐƯỜNG 18/9 |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất ở |
| 6865 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ ẤP 9 THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG QUANG TRUNG |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất ở |
| 6866 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
BÙI THỊ XUÂN TRẦN QUANG DIỆU → VINH SƠN |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất ở |
| 6867 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Thái Học Ngã tư Sao Đỏ → Đường An Ninh |
9.000.000 | 4.575.000 | 2.525.000 | 2.025.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6868 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Quang Trung Đường Nguyễn Công Hoan → Đường sắt |
9.000.000 | 3.850.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6869 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 2 (Km35+ 475 - Km37+ 270) Đường vào Tổ dân phố Thượng, phường Trung Thành → Cách đường rẽ UBND phường Trung Thành 150m |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | - | Đất ở |
| 6870 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
NGUYỄN THỊ THỬ NGUYỄN VĂN BỨA (TỈNH LỘ 9) → PHAN VĂN HỚN (TỈNH LỘ 14) |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6871 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NGUYỄN THỊ THỬ NGUYỄN VĂN BỨA (TỈNH LỘ 9) → PHAN VĂN HỚN (TỈNH LỘ 14) |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6872 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
HUỲNH THỊ NA ĐÔNG THẠNH 2-3 → SÔNG RẠCH TRA |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất ở |
| 6873 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
TRỊNH THỊ DỐI KÊNH TRẦN QUANG CƠ → ĐẶNG THÚC VỊNH |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6874 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Ngã ba Lâm Vồ - Ngã 3 Điện Biên Phủ |
9.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6875 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Đức |
Khu dân cư Nhựt Chánh (TTQĐ tỉnh) Đường số 3, 5, 6 |
9.000.000 | 6.300.000 | 3.600.000 | 900.000 | - | Đất ở |
| 6876 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Đoạn đường Tiếp giáp phố Hạ Lũng → Tiếp giáp đường 40m |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6877 | Thành phố Hải Phòng phường Hải An |
Bảo Phúc Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6878 | Thành phố Hải Phòng xã Kim Thành |
Đường trục xã Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 3.100.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 6879 | Thành phố Hải Phòng xã Đại Sơn |
Đường 191E Đường gom cao tốc HN-HP → Đê sông Thái Bình |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 6880 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Kỳ |
Đường 191C Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 4.500.000 | 3.500.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 6881 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Kỳ |
Đường trục xã còn lại Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 2.400.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6882 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Đường 392 Đoạn thuộc thôn Cao Duệ và thôn Thọ Xương |
9.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 6883 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Đường 393 Cầu Đáy → Thôn Côi Thượng |
9.000.000 | 3.600.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 6884 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Xuân Diệu: Đoạn còn lại Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 4.600.000 | 2.950.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 6885 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 2 TDP Đông Lĩnh Thửa 97, tờ bản đồ 112 → Thửa 44, tờ 108 |
9.000.000 | 6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 6886 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Đông Lĩnh Thửa 176, tờ bản đồ 112 → Thửa 55, tờ 108 |
9.000.000 | 6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 6887 | Thành phố Hải Phòng phường Ái Quốc |
Đường nhánh 1 TDP Dương Xuân Thửa 57, tờ 105 → Thửa 104, tờ 105 |
9.000.000 | 6.500.000 | 4.600.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 6888 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Thạch Khôi Trụ sở UBND phường Thạch Khôi cũ → Đại lộ Võ Nguyên Giáp |
9.000.000 | 5.250.000 | 2.500.000 | 1.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6889 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu Tái định cư thôn Bắc An (cũ) và Khu tái định cư thôn Bắc An (mới) Các lô giáp đường trục xã |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6890 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Khu Tái định cư Tứ Xuyên (cũ) và Khu Tái định cư Tứ Xuyên (mới) Các lô giáp đường trục xã |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6891 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Khu dân thôn Nhũ Tỉnh Các lô giáp trục đường xã |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6892 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Khu dân cư mới thôn Mép Các lô giáp trục đường xã |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6893 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Kỳ |
Khu dân cư Ven Sông Cờ thôn Nghi Khê Các lô thuộc dãy CL01 còn lại |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6894 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường liên xã, trục xã Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 6895 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 5-5: 13m |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6896 | Thành phố Hải Phòng xã Đại Sơn |
Đường trục xã Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 6897 | Thành phố Hải Phòng xã Đại Sơn |
Đường trục chính thôn Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 6898 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường trục Tân Dương - Dương Quan Giáp Tỉnh lộ 359 (UBND xã Tân Dương cũ) qua Ngã tư đường Máng nước → Giáp đường Đỗ Mười kéo dài |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6899 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Khu đấu giá Cửa Trại Đường nội bộ lộ giới 12m |
9.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6900 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Dự án giao đất cho công dân làm nhà ở tại tổ dân phố Thượng Đoạn Xá 1 Đầu đường → Cuối đường |
9.000.000 | 5.400.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |