Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13761 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường 405 Giáp đường 354 → Hết 300m |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.350.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13762 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 15 THƯỜNG TÂN 14 (THỬA 285, TỜ 31) → THƯỜNG TÂN 21 (THỬA 909, TỜ BĐ 25) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất ở |
| 13763 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 605 Hàm Nghi: | Ngõ 603 Hàm Nghi
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13764 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố khối 1: | Ngõ khối 1: Từ nhà bà Niên đến nhà ông Hữu
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13765 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố khối 1: | Từ khu tập thể pháp lý (nhà ông Bình) đến đường Nguyễn Hiệu
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13766 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố khối 1: | Từ đường Nguyễn Tĩnh (bà Xuân) đến MBQH 131
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13767 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố khối 1: | Từ đường Hàm Nghi (Nguyễn Thị Biểu) đến nhà bà Vân
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13768 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố khối 1: | Ngõ phố Hoà Bình: Từ nhà bà Oanh đến nhà ông Thanh
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13769 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố khối 1: | Ngõ 02A/102 Đại lộ Lê Lợi
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13770 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố khối 1: | Ngõ 14 Nguyễn Hiệu
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13771 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Bào Ngoại: | Đường khu tập thể May mặc
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13772 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Bào Ngoại: | Đường khu tập thể Mỹ thuật
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13773 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Bào Ngoại: | Ngách 38/421 Nguyễn Tĩnh
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13774 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Bào Ngoại: | Ngõ 397 Nguyễn Tĩnh
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13775 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Đại Thắng (Đồng bằng) Đường phía Bắc chợ Phú Thuận ( cả 2 bên) |
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13776 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH12 - Xã Đại Lãnh (Miền núi) Từ nhà ông Nguyễn Quốc Tuấn thôn Tân Hà → đến giáp ranh giới xã Đại Sơn |
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13777 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ phía Tây Cống bà Dân đối diện cả 2 bên → đến giáp ranh giới xã Đại Nghĩa (đối diện cả 2 bên) |
4.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13778 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thọ Xuân (Ven bao) - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ giáp đường Lê Hữu Phận → đến giáp đường Lê Duẩn |
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13779 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Lộc cũ đến Trường THPT HH4
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13780 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
MBQH số 71/MBQH-UBND (thôn Sao Vàng)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |