Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13741 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ ngã ba đường vào Nhà văn hóa thôn Tran (thửa đất số 209 và 346, tờ bản đồ số 18, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến hết đất ở ông Quách Văn Nhong (thửa đất số 304 và 351, tờ bản đồ số 18, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13742 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Khu đô thị Phú Sơn có lòng đường rộng 20,5 m
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13743 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13744 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Vị trí tiếp giáp đường sông Hưng Long (đường Đinh Công Tráng)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13745 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà Lê Năng Len đến nhà bà Lê Thị Len
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13746 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà bà Lê Thị Len đến nhà bà Lê Thị Châu
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13747 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình | Đoạn từ Lô 01 - A1 đến Lô 27 - C1
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13748 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến cổng Trường Lê Viết Tạo
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13749 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đường thôn Hữu Nhân: Đoạn từ nhà ông Thành Sợi đến nhà bà Mai Thị Năm (Vượng)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13750 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Cao Văn Ái
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13751 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp nhà bà Trịnh Thị Nhu đến nhà ông Nguyễn Văn Thanh
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13752 | Thành phố Hải Phòng xã Kim Thành |
Khu dân cư mới thôn Kiến Lễ Vị trí có mặt cắt đường trong khu dân cư 3,5 m |
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 13753 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường H34 Điểm nối H31 Chợ Đồng Xuân qua Cống 47 → Chợ Liễu Dinh hướng đi đò Lái |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.025.000 | 1.575.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13754 | Thành phố Hải Phòng xã An Trường |
Đường H33 Đầu điểm nối với quốc lộ 10 → Giáp xã An Lão |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.025.000 | 1.575.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13755 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường nối từ phố Phan Hiền đến phố Nguyễn Kim Đầu đường → Cuối đường |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13756 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Phố Phan Hiền Đầu đường → Hết phạm vi 200m |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13757 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Trần Tảo Đầu đường → Cuối đường |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13758 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường nhựa trong khu dân cư đấu giá QSD đất lô 2, lô 3 khu Quyết Thắng Đầu đường → Cuối đường |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13759 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Phố Nguyễn Kim Đầu đường → Hết phạm vi 200m |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13760 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Phố Hoàng Xá Đầu đường → Hết phạm vi 200m |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |