Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13721 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường phố Tân Thọ | Từ Quốc lộ 45 đến nhà ông Đào Văn Vang
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13722 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 3806/QĐ-UBND ngày 23/11/2023 (Điểm dân cư nông Tổ dân phố Tổ dân phố Thế Giới, Tổ dân phố Thành Huy, Tổ dân phố Hòa Bình) | MBQH7117 ngày 23/8/2024 (điểm dân cư Tổ dân phố Hoà Bình, giáp nhà máy may)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13723 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 6 Đường rẽ tổ dân phố Cống Thượng → Ngã tư giao với đường Võ Nguyên Giáp |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | Đất ở |
| 13724 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu dân cư Bách Quang, phường Bách Quang (Khu vực TDP Đồi, Làng Sắn) | Đường quy hoạch rộng 17,5m
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | Đất ở |
| 13725 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu đô thị Cầu Trúc, phường Bách Quang | Đường quy hoạch rộng 18,5m
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | Đất ở |
| 13726 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu đô thị số 1 đường Lê Hồng Phong (địa phận Bách Quang) | Đường quy hoạch rộng 20,5m
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | Đất ở |
| 13727 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Đường rẽ Trường Trung học cơ sở Bách Quang → Nghĩa trang Khu mánh (hết đất tổ dân phố Khu Yên) |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | Đất ở |
| 13728 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu dân cư Tân Tiến, xã Tân Quang | Đường quy hoạch rộng 12m (lô 2, trục ngang song song với đường 30/4)
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | Đất ở |
| 13729 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu đô thị đường Lê Hồng Phong, giai đoạn 2, phường Bách Quang cũ | Đường quy hoạch rộng 19,5m (từ đường Lê Hồng Phong vào 150m)
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | Đất ở |
| 13730 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu nhà ở Bách Quang, phường Bách Quang cũ | Đường quy hoạch rộng 16m (mặt kênh Hồ Núi Cốc)
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | Đất ở |
| 13731 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
Khu nhà ở Bách Quang, phường Bách Quang cũ | Đường quy hoạch rộng 20,0m
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | Đất ở |
| 13732 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
Khu dân cư tổ 7, 8 Mỏ Chè | Các trục đường 15,0m còn lại trong khu dân cư
|
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | Đất ở |
| 13733 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ vào chùa Thuần Lương Đường 30/4 → Đường sắt Hà Thái |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | Đất ở |
| 13734 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất thuộc MBQH
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13735 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Từ đình làng thôn Ích Hạ đến tiếp giáp ĐH-HH.11
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13736 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Giang |
Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.07
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13737 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường từ ngã ba UBND xã Quảng Hòa cũ đi UBND xã Quảng Hợp cũ
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13738 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ gia đình bà Trinh (Bưu điện Quảng Tân cũ) đến nối đường Tân Định
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13739 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường từ đường huyện đội (hộ ông Duy) đến nối đường Tân Định
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13740 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đường Làng Mai Vực, xã Vĩnh Minh (cũ), đoạn từ điểm giao quốc lộ 217 đến điểm giao đường Tổng Đài
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |