Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13701 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trưng Nữ Vương Đoạn từ đường Hà Huy Tập → đến đường Nguyễn Hoàng |
4.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13702 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Quốc lộ 5A Đoạn phía Bắc Quốc lộ 5A |
4.500.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13703 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN) Đường mặt cắt còn lại (15,5m-18,5m) |
4.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13704 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Đường trục Đông Tây Đầu đường → Cuối đường |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13705 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Phú Ninh Đoạn từ suối La Gà (giáp Tam Phước) → đến giáp ranh giới nhà ông Nguyễn Quảng |
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13706 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Thị Trấn Phú Ninh Từ đường Phan Châu Trinh → đến đường Võ Chí Công |
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13707 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đường rẽ vào sân bóng thôn 5, xã Vĩnh Minh (cũ), đoạn từ điểm giao quốc lộ 217 đến đường Ngõ Ngang (đường ông Khôn)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đường Ngõ Hàng Mắm đoạn từ điểm giao quốc lộ 217 đến đường Ngõ Ngang (đường ông Khôn)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13709 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đường Ngõ Hợn (rẽ vào công sở UBND xã Biện Thượng) đoạn từ điểm giao quốc lộ 217 đến đường Ngõ Ngang (đường ông Khôn)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13710 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đường Ngõ Phủ, đoạn từ điểm giao quốc lộ 217 đến đường Ngõ Ngang (đường ông Khôn)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13711 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đường từ Quốc lộ 217 rẽ vào Trường THPT Tống Duy Tân, đoạn từ điểm giao quốc lộ đến đường Ngõ Ngang (đường ông Khôn)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13712 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đường Cán Cờ, đoạn từ điểm giao quốc lộ 217 đến điểm giao đường trung tâm đô thị Bồng
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13713 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tuyến đường N2: mặt đường rộng 7,5m, vỉa hè rộng 2m
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13714 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
XÃ THIỆU TÂN CŨ | Đê dân sinh: Từ Trường THCS đến giáp xã Thiệu Châu cũ
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13715 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường Đinh Chương Dương Từ kênh bắc đến hết địa phận xã Hậu Lộc
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13716 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 3736 - Đông Khê, Đông Ninh | MBQH số 2265 ngày 16/7/2024 (điều chỉnh cục bộ MBQH Đồng Cự Bản Tổ dân phố 4, Tổ dân phố 5)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13717 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG KHÊ CŨ | MBQH đồng Xỉn (Đông Minh - Đông Khê)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13718 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG HÒA CŨ | Đường Từ Đông Minh - đến ngã 4 Tân Đại (ông Duy Cần)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13719 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG HÒA CŨ | MBQH 752, ngày 11/3/2024 điểm dân cư nông Tổ dân phố xã Đông Hòa (giai đoạn II)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13720 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường phố Tân Thọ | Đoạn từ Quốc lộ 45 đến nhà ông Lê Thiết Tuất, ngõ còn lại vào thửa 37
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |