Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 1341 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Xuân Tảo Cho đoạn từ ngã tư giao cắt đường Hoàng Quốc Việt - Nguyễn Văn Huyên (số 36 Hoàng Quốc Việt) → đến ngã tư giao cắt đường đường Nguyễn Xuân Khoát tại Đại sứ quán Hàn Quốc |
36.083.000 | 20.206.000 | 15.621.000 | 13.923.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1342 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Xuân Quỳnh Ngã ba giao cắt phố Vũ Phạm Hàm, đối diện trung tâm lưu trữ Quốc gia I (Số 5 phố Vũ Phạm Hàm) → Ngã ba giao cắt đối diện tòa nhà Trung Yên Plaza (UDIC) tại tổ dân phố 28 - phường Trung Hòa |
36.083.000 | 20.206.000 | 15.621.000 | 13.923.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1343 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 3 |
Vũ Trọng Phụng Đầu đường → Cuối đường |
36.083.000 | 20.206.000 | 15.621.000 | 13.923.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1344 | Thành phố Hải Phòng phường Hòa Bình |
Khu đấu giá An Trại đối với các lô giáp đường QH 36m Đầu đường → Cuối đường |
36.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 1345 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Đường Lê Quang Đạo Lê Lợi → Đông Khê |
36.000.000 | 18.225.000 | 15.210.000 | 10.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1346 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Chân |
Mê Linh Đầu đường → Cuối đường |
36.000.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 9.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1347 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
BÁT NÀN ĐỒNG VĂN CỐNG → CUỐI ĐƯỜNG |
36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1348 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 50BTT LÊ HỮU KIỀU → NGUYỄN ĐẶNG ĐẠO |
36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1349 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 51BTT LÊ HỮU KIỀU → NGUYỄN ĐẶNG ĐẠO |
36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1350 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 53BTT LÊ HỮU KIỀU → BÁT NÀN |
36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1351 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 52BTT LÊ HỮU KIỀU → BÁT NÀN |
36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1352 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 49BTT LÊ HỮU KIỀU → BÁT NÀN |
36.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1353 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Tây Sơn | Từ Hồ Xuân Hương - Nguyễn Du
|
36.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1354 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương | Đoạn từ Núi Trường Lệ - Lê Lợi
|
36.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1355 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tân An 4
|
35.970.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1356 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trường Thi 7
|
35.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1357 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Yên Khê 3
|
35.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 1358 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI>= 12M TRONG KHU DÂN CƯ MỚI BÁO THANH NIÊN PHƯỜNG 1 CŨ TRỌN ĐƯỜNG |
35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1359 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
THANH LOAN PHẠM HÙNG → DƯƠNG QUANG ĐÔNG |
35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 1360 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
PHÚ ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG |
35.900.000 | 17.950.000 | 14.360.000 | 11.488.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |