Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6701 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG 18B LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → ĐINH ĐỨC THIỆN |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6702 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 1B (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG SỐ 4D |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6703 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG ĐINH ĐỨC THIỆN TRỌN ĐƯỜNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6704 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG SONG HÀNH CẦU PHÚ LONG THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 → ĐÊ BAO |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6705 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 26 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6706 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 5A (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG 8D |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6707 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 4A (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG 1B → ĐƯỜNG SỐ 7 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6708 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 4B (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG 1B → ĐƯỜNG 1E |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6709 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
ĐOÀN NGUYỄN TUẤN CẦU TÂN QUÝ → BÙI VĂN SỰ |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6710 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG 18B TRỊNH NHƯ KHUÊ → ĐINH ĐỨC THIỆN |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6711 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG HOÀNG PHAN THÁI TRỌN ĐƯỜNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6712 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
TRỊNH NHƯ KHUÊ LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6713 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC AN PHÚ TÂY) AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → ĐƯỜNG 8B |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6714 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC AN PHÚ TÂY) AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → ĐƯỜNG 6B |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6715 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 3C (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG 8D |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6716 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 6A (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 7A |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6717 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 3B (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG 4A → ĐƯỜNG SỐ 8 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6718 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 6B (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 3 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6719 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 1C (KDC AN PHÚ TÂY) AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → ĐƯỜNG SỐ 8 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6720 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 4C (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG 3B → ĐƯỜNG SỐ 7 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6721 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 1E (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG 4A → ĐƯỜNG 4B |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6722 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 4D (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 3 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6723 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Khu đô thị Bình An Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
9.200.000 | 6.440.000 | 3.680.000 | 920.000 | - | Đất ở |
| 6724 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 26 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6725 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
TRUNG ĐÔNG 12 (THỚI TAM THÔN) TRỊNH THỊ MIẾNG → KÊNH T1 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6726 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
TRUNG ĐÔNG 11 (THỚI TAM THÔN) TRỊNH THỊ MIẾNG → KÊNH T2 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6727 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG 41 TRỌN ĐƯỜNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6728 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M TRỌN ĐƯỜNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6729 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
NGUYỄN VĂN MẠNH DUYÊN HẢI (NGÃ 3 ÔNG THỬ) → DUYÊN HẢI (NGÃ BA ÔNG ÚT ) |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6730 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NỈ TỈNH LỘ 8 (TÂN TRUNG) → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6731 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI) TRỌN ĐƯỜNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6732 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI) TỈNH LỘ 2 → CẦU BẾN MƯƠNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6733 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG 42 (THỊ TRẤN CỦ CHI) TRỌN ĐƯỜNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6734 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG 41 TRỌN ĐƯỜNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6735 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI) CẦU BẾN MƯƠNG → TỈNH LỘ 15 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6736 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
NGUYỄN THỊ NÊ NGUYỄN VĂN KHẠ → TỈNH LỘ 15 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6737 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
ĐƯỜNG PHẠM VĂN CỘI NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI) → BÀ THIÊN |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6738 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
NHUẬN ĐỨC UBND XÃ NHUẬN ĐỨC → NGÃ TƯ BẾN MƯƠNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6739 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI) CẦU BẾN MƯƠNG → ĐƯỜNG 488 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6740 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Ngõ số 375: Rẽ đến Trạm T12 (cạnh đường sắt Hà Thái) Đường Hoàng Văn Thụ → Hết ngõ |
9.200.000 | 5.520.000 | 3.312.000 | 1.987.000 | - | Đất ở |
| 6741 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
THIÊN QUANG TÔ KÝ → TRUNG MỸ |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6742 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 1 TÔ KÝ → TRUNG MỸ |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6743 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 2 TRUNG MỸ → ĐỒNG TÂM |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6744 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
GIÁC ĐẠO (HUỲNH THỊ NHỎ) TRUNG MỸ - TÂN XUÂN → THƯƠNG MẠI |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6745 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 9 NGUYỄN THỊ HUÊ → TRUNG LÂN 4 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6746 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M ĐẾN DƯỚI 9M |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6747 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ XEM (NHÀ CHÚ TƯ ƯNG ĐẾN A8/8A) NGUYỄN THỊ TRỌN (LIÊN ẤP 1-2) → A8/8A ẤP 1B |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6748 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
LÝ THỊ TUYÊN(LIÊN TỔ 5-6-7) LIÊN ẤP 1-2-3-4 → KINH TRUNG ƯƠNG |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6749 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ GIEO (HẺM 4A (NHÁNH CỦA LIÊN ẤP 1-2-3) HẺM 4 (NHÁNH CỦA LIÊN ẤP 1-2-3) → HẺM 9 (NHÁNH CỦA LIÊN ẤP 1-2-3) |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6750 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ MƯA (HẺM 17 (NHÁNH CỦA KINH TRUNG ƯƠNG) KINH TRUNG ƯƠNG → PHÍA TÂY |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6751 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
PHAN THỊ TỘ (TƠ) (HẺM VĨNH LỘC 18) VĨNH LỘC → LIÊN ẤP 1-2-3 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6752 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
PHAN THỊ GÓP (ĐƯỜNG PHÍA TÂY) PHÍA NAM → PHÍA BẮC |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6753 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.746 RANH XÃ TÂN LẬP - RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH → RANH XÃ TÂN LẬP HUYỆN BẮC TÂN UYÊN - PHƯỜNG HỘI NGHĨA THÀNH PHỐ TÂN UYÊN |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6754 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
HỒ THỊ DIỆN (HẺM 25B (NHÁNH CỦA LIÊN ẤP 6-2) PHÍA ĐÔNG → HẺM 27 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6755 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
LÊ THỊ DUNG QUÁCH ĐIÊU → DÂN CÔNG HỎA TUYẾN |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6756 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
LÊ THỊ MỚI (LIÊN ẤP 6-6C) VĨNH LỘC → LIÊN ẤP 68-16 (LIÊN ẤP 6-2 CŨ) |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6757 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
HUỲNH THỊ KIẾN (HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 12B) HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 12 → HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 9B |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6758 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
LÊ VĂN MẦM (ĐƯỜNG TRẠI GÀ ĐÔNG THÀNH) LÊ HỒNG PHONG (TÂN ĐÔNG HIỆP - TÂN BÌNH) → TRẠI GÀ ĐÔNG THÀNH |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6759 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
HỒ VĂN CỐNG ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → PHAN ĐĂNG LƯU |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6760 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đỗ Đăng Tuyển (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa Phía nam cầu Phốc → đến Giáp ranh giới xã Đại Hoà (đối diện cả hai bên) |
9.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6761 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
VĨNH LỢI (ĐH.409) ĐT.747B (KHÁNH BÌNH) → (RANH TÂN HIỆP - VĨNH TÂN |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất ở |
| 6762 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đình Diên Ngô Mây → Phạm Hùng |
9.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6763 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đường Đông Tây 2
|
9.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6764 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo | Từ Lê Lợi đến đường Bà Triệu
|
9.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6765 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường KDC Đô Thị Nam - T13 - Thị trấn Ái Nghĩa Đường bê tông rộng 5m, không vĩa hè (lô biệt thự) |
9.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6766 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7) |
9.187.000 | 6.430.000 | 3.675.000 | 918.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6767 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
9.198.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6768 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
HỒ THANH TÒNG NGUYỄN THỊ MINH KHAI → NGUYỄN VĂN LINH |
9.148.000 | 4.574.000 | 3.659.000 | 2.927.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6769 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư dọc 2 bên tuyến đường Cầu đỏ Túy Loan - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 7,5m |
9.130.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6770 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 2 - Xã Hòa Nhơn Miếu đôi Phước Thái → Giáp Hòa Sơn |
9.130.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6771 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư thị trấn Cần Đước (QH mặt bằng tổng thể)
|
9.130.000 | 6.391.000 | 3.652.000 | 913.000 | - | Đất ở |
| 6772 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Quốc lộ 1A Từ xã Mỹ Yên - Cầu Bến Lức |
9.130.000 | 6.391.000 | 3.652.000 | 913.000 | - | Đất ở |
| 6773 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
ĐƯỜNG SỐ 32 KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÚ MỸ- PHẠM HỒNG THÁI QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG QH S |
9.110.000 | 4.555.000 | 3.644.000 | 2.915.000 | - | Đất ở |
| 6774 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Xuân Đoạn 7,5m |
9.130.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6775 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Thánh Thiên Phạm Tu → Hải Đông |
9.100.000 | 4.550.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6776 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đỉnh
|
9.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6777 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 10 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6778 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 05 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6779 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 06 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6780 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 07 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6781 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 08 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6782 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 03 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6783 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 04 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6784 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 02 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6785 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
PHAN XÍCH LONG (GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HẢI VÀ PHƯỜNG LONG HƯƠNG MỚI) QUỐC LỘ 51 → TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất ở |
| 6786 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
PHAN VĂN TRỊ (SỐ 5 CŨ) TRỊNH ĐÌNH THẢO → TUYẾN TRÁNH QL56 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất ở |
| 6787 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐOẠN ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN PHAN VĂN TRỊ → CUỐI ĐƯỜNG LÀ TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất ở |
| 6788 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VITACO (XÃ PHÚ XUÂN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6789 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ COTEC (XÃ PHÚ XUÂN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6790 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6791 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 NGUYỄN TRÃI → TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN CHU TRINH |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6792 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 19 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6793 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 20 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6794 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 21 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 17 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6795 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 15 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6796 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 16 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6797 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 17 LÁI THIÊU 14 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6798 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 18 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6799 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 12 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6800 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 13 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |