Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
6701 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG 18B

LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → ĐINH ĐỨC THIỆN

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6702 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 1B (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG SỐ 4D

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6703 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG ĐINH ĐỨC THIỆN

TRỌN ĐƯỜNG

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6704 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

ĐƯỜNG SONG HÀNH CẦU PHÚ LONG

THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 → ĐÊ BAO

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6705 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

VĨNH PHÚ 26

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6706 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 5A (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG 8D

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6707 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 4A (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG 1B → ĐƯỜNG SỐ 7

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6708 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 4B (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG 1B → ĐƯỜNG 1E

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6709 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hưng Long

ĐOÀN NGUYỄN TUẤN

CẦU TÂN QUÝ → BÙI VĂN SỰ

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6710 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG 18B

TRỊNH NHƯ KHUÊ → ĐINH ĐỨC THIỆN

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6711 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG HOÀNG PHAN THÁI

TRỌN ĐƯỜNG

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6712 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

TRỊNH NHƯ KHUÊ

LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1)

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6713 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC AN PHÚ TÂY)

AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → ĐƯỜNG 8B

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6714 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 1A (KDC AN PHÚ TÂY)

AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → ĐƯỜNG 6B

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6715 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 3C (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG 8D

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6716 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 6A (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 7A

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6717 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 3B (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG 4A → ĐƯỜNG SỐ 8

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6718 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 6B (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 3

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6719 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 1C (KDC AN PHÚ TÂY)

AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → ĐƯỜNG SỐ 8

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6720 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 4C (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG 3B → ĐƯỜNG SỐ 7

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6721 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 1E (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG 4A → ĐƯỜNG 4B

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6722 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 4D (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 3

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6723 Tỉnh Tây Ninh
Xã Đức Hòa

Khu đô thị Bình An Đức Hòa

Các tuyến đường nội bộ

9.200.000 6.440.000 3.680.000 920.000 - Đất ở
6724 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Hòa

VĨNH PHÚ 26

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6725 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đông Thạnh

TRUNG ĐÔNG 12 (THỚI TAM THÔN)

TRỊNH THỊ MIẾNG → KÊNH T1

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6726 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đông Thạnh

TRUNG ĐÔNG 11 (THỚI TAM THÔN)

TRỊNH THỊ MIẾNG → KÊNH T2

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6727 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

ĐƯỜNG 41

TRỌN ĐƯỜNG

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6728 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hiệp Phước

ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M

TRỌN ĐƯỜNG

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6729 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Cần Giờ

NGUYỄN VĂN MẠNH

DUYÊN HẢI (NGÃ 3 ÔNG THỬ) → DUYÊN HẢI (NGÃ BA ÔNG ÚT )

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6730 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Mỹ

ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NỈ

TỈNH LỘ 8 (TÂN TRUNG) → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN)

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6731 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Củ Chi

NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI)

TRỌN ĐƯỜNG

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6732 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI)

TỈNH LỘ 2 → CẦU BẾN MƯƠNG

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6733 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐƯỜNG 42 (THỊ TRẤN CỦ CHI)

TRỌN ĐƯỜNG

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6734 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân An Hội

ĐƯỜNG 41

TRỌN ĐƯỜNG

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6735 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI)

CẦU BẾN MƯƠNG → TỈNH LỘ 15

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6736 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Phú Hòa Đông

NGUYỄN THỊ NÊ

NGUYỄN VĂN KHẠ → TỈNH LỘ 15

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6737 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhuận Đức

ĐƯỜNG PHẠM VĂN CỘI

NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI) → BÀ THIÊN

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6738 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhuận Đức

NHUẬN ĐỨC

UBND XÃ NHUẬN ĐỨC → NGÃ TƯ BẾN MƯƠNG

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6739 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhuận Đức

NGUYỄN VĂN KHẠ (NỐI DÀI)

CẦU BẾN MƯƠNG → ĐƯỜNG 488

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6740 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Ngõ số 375: Rẽ đến Trạm T12 (cạnh đường sắt Hà Thái)

Đường Hoàng Văn Thụ → Hết ngõ

9.200.000 5.520.000 3.312.000 1.987.000 - Đất ở
6741 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

THIÊN QUANG

TÔ KÝ → TRUNG MỸ

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6742 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 1

TÔ KÝ → TRUNG MỸ

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6743 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH 2

TRUNG MỸ → ĐỒNG TÂM

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6744 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

GIÁC ĐẠO (HUỲNH THỊ NHỎ)

TRUNG MỸ - TÂN XUÂN → THƯƠNG MẠI

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6745 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

BÀ ĐIỂM 9

NGUYỄN THỊ HUÊ → TRUNG LÂN 4

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6746 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thủ Dầu Một

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M ĐẾN DƯỚI 9M

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6747 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Vĩnh Lộc

NGUYỄN THỊ XEM (NHÀ CHÚ TƯ ƯNG ĐẾN A8/8A)

NGUYỄN THỊ TRỌN (LIÊN ẤP 1-2) → A8/8A ẤP 1B

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6748 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Vĩnh Lộc

LÝ THỊ TUYÊN(LIÊN TỔ 5-6-7)

LIÊN ẤP 1-2-3-4 → KINH TRUNG ƯƠNG

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6749 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Vĩnh Lộc

NGUYỄN THỊ GIEO (HẺM 4A (NHÁNH CỦA LIÊN ẤP 1-2-3)

HẺM 4 (NHÁNH CỦA LIÊN ẤP 1-2-3) → HẺM 9 (NHÁNH CỦA LIÊN ẤP 1-2-3)

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6750 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Vĩnh Lộc

NGUYỄN THỊ MƯA (HẺM 17 (NHÁNH CỦA KINH TRUNG ƯƠNG)

KINH TRUNG ƯƠNG → PHÍA TÂY

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6751 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Vĩnh Lộc

PHAN THỊ TỘ (TƠ) (HẺM VĨNH LỘC 18)

VĨNH LỘC → LIÊN ẤP 1-2-3

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6752 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Vĩnh Lộc

PHAN THỊ GÓP (ĐƯỜNG PHÍA TÂY)

PHÍA NAM → PHÍA BẮC

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6753 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Uyên

ĐT.746

RANH XÃ TÂN LẬP - RANH THỊ TRẤN TÂN THÀNH → RANH XÃ TÂN LẬP HUYỆN BẮC TÂN UYÊN - PHƯỜNG HỘI NGHĨA THÀNH PHỐ TÂN UYÊN

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6754 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Vĩnh Lộc

HỒ THỊ DIỆN (HẺM 25B (NHÁNH CỦA LIÊN ẤP 6-2)

PHÍA ĐÔNG → HẺM 27

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6755 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Vĩnh Lộc

LÊ THỊ DUNG

QUÁCH ĐIÊU → DÂN CÔNG HỎA TUYẾN

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6756 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Vĩnh Lộc

LÊ THỊ MỚI (LIÊN ẤP 6-6C)

VĨNH LỘC → LIÊN ẤP 68-16 (LIÊN ẤP 6-2 CŨ)

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6757 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Vĩnh Lộc

HUỲNH THỊ KIẾN (HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 12B)

HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 12 → HẺM DÂN CÔNG HỎA TUYẾN 9B

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6758 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

LÊ VĂN MẦM (ĐƯỜNG TRẠI GÀ ĐÔNG THÀNH)

LÊ HỒNG PHONG (TÂN ĐÔNG HIỆP - TÂN BÌNH) → TRẠI GÀ ĐÔNG THÀNH

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6759 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hiệp

HỒ VĂN CỐNG

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → PHAN ĐĂNG LƯU

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6760 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Đỗ Đăng Tuyển (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa

Phía nam cầu Phốc → đến Giáp ranh giới xã Đại Hoà (đối diện cả hai bên)

9.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6761 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Hiệp

VĨNH LỢI (ĐH.409)

ĐT.747B (KHÁNH BÌNH) → (RANH TÂN HIỆP - VĨNH TÂN

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất ở
6762 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê Đình Diên

Ngô Mây → Phạm Hùng

9.200.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6763 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Đường Đông Tây 2

9.200.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6764 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Đường Trần Hưng Đạo | Từ Lê Lợi đến đường Bà Triệu

9.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6765 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường KDC Đô Thị Nam - T13 - Thị trấn Ái Nghĩa

Đường bê tông rộng 5m, không vĩa hè (lô biệt thự)

9.200.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6766 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân Ninh

Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)

Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)

9.187.000 6.430.000 3.675.000 918.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6767 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc

Đường 27m (6m-15m-6m)

9.198.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6768 Thành phố Hồ Chí Minh
Đặc khu Côn Đảo

HỒ THANH TÒNG

NGUYỄN THỊ MINH KHAI → NGUYỄN VĂN LINH

9.148.000 4.574.000 3.659.000 2.927.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6769 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Khu tái định cư dọc 2 bên tuyến đường Cầu đỏ Túy Loan - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn

Đường 7,5m

9.130.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6770 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Đường ĐH 2 - Xã Hòa Nhơn

Miếu đôi Phước Thái → Giáp Hòa Sơn

9.130.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6771 Tỉnh Tây Ninh
Xã Cần Đước

Khu dân cư thị trấn Cần Đước (QH mặt bằng tổng thể)

9.130.000 6.391.000 3.652.000 913.000 - Đất ở
6772 Tỉnh Tây Ninh
Xã Bến Lức

Quốc lộ 1A

Từ xã Mỹ Yên - Cầu Bến Lức

9.130.000 6.391.000 3.652.000 913.000 - Đất ở
6773 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Phước

ĐƯỜNG SỐ 32 KHU ĐÔ THỊ MỚI PHÚ MỸ- PHẠM HỒNG THÁI

QUỐC LỘ 51 → ĐƯỜNG QH S

9.110.000 4.555.000 3.644.000 2.915.000 - Đất ở
6774 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Văn Xuân

Đoạn 7,5m

9.130.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6775 Thành phố Hải Phòng
phường Lê Thanh Nghị

Thánh Thiên

Phạm Tu → Hải Đông

9.100.000 4.550.000 2.100.000 1.680.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6776 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê Đỉnh

9.110.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6777 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 10

LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6778 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 05

LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6779 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 06

LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6780 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 07

LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6781 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 08

LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6782 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 03

LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6783 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 04

LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6784 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 02

LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6785 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Hương

PHAN XÍCH LONG (GIÁP RANH PHƯỜNG TÂN HẢI VÀ PHƯỜNG LONG HƯƠNG MỚI)

QUỐC LỘ 51 → TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất ở
6786 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Hương

PHAN VĂN TRỊ (SỐ 5 CŨ)

TRỊNH ĐÌNH THẢO → TUYẾN TRÁNH QL56

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất ở
6787 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Long Hương

ĐOẠN ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN

PHAN VĂN TRỊ → CUỐI ĐƯỜNG LÀ TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất ở
6788 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VITACO (XÃ PHÚ XUÂN CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6789 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Nhà Bè

ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ COTEC (XÃ PHÚ XUÂN CŨ)

TRỌN ĐƯỜNG

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6790 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG

NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6791 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

ĐƯỜNG 3 THÁNG 2

NGUYỄN TRÃI → TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN CHU TRINH

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6792 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 19

LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6793 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 20

LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6794 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 21

LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 17

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6795 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 15

LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6796 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 16

LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6797 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 17

LÁI THIÊU 14 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6798 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 18

LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6799 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 12

LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6800 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu

LÁI THIÊU 13

LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14

9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000 - Đất thương mại, dịch vụ
Chia sẻ: