Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13461 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN MỸ 10 ĐH.413 (MIỄU BÀ CÂY CÁM, THỬA ĐẤT SỐ 441, TỜ BẢN ĐỒ 58) → TÂN MỸ 09 (THỬA ĐẤT SỐ 515, TỜ BẢN ĐỒ 57) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất ở |
| 13462 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thịnh |
Đường 17B Trụ sở Đảng ủy xã Vĩnh Thịnh → Về hai phía đường đến hết 200m |
4.500.000 | 2.700.000 | 2.025.000 | 1.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13463 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Tuyến đường Quốc lộ 10 → Cụm công nghiệp Giang Biên |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13464 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Đoạn đường Đường 10 → Trường Tiểu học Dũng Tiến |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13465 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Đoạn đường Phà Quý Cao cũ → Quốc lộ 10 |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13466 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Khê |
Đường tỉnh 352 Giáp phường Lê Ích Mộc → Thôn Lại Xuân 8 |
4.500.000 | 2.700.000 | 1.575.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13467 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC NTM tại tổ 1, thôn Nghĩa Hòa, xã Bình Nam Từ lô số 02 → đến lô số 41 |
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13468 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Tư đến ông Kiểm (từ thửa 439 đến thửa 470, tờ bản đồ số 11)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13469 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Thịnh đến ông Thế (từ thửa 506 đến thửa 408 tờ bản đồ số 11)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13470 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ bà Thể đến ông Thắng (từ thửa 504 đến thửa 407 tờ bản đồ số 11)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13471 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Thể đến ông Kim (từ thửa 382 đến thửa 387, tờ bản đồ số 11)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13472 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Tư đến ông Công (từ thửa 381 đến thửa 458, tờ bản đồ số 13)
|
4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13473 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 14 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 372, TỜ BẢN ĐỒ 31) → THỬA ĐẤT SỐ 285, TỜ BẢN ĐỒ 31 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất ở |
| 13474 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 13 VĂN PHÒNG CÔNG TY PHƯỚC NGỌC LINH (THỬA ĐẤT SỐ 936, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THƯỜNG TÂN 21 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất ở |
| 13475 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 12 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 94, TỜ BẢN ĐỒ 32) → VĂN PHÒNG CÔNG TY PHƯỚC NGỌC LINH (THỬA ĐẤT SỐ 936, TỜ BẢN ĐỒ 26) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất ở |
| 13476 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 11 THƯỜNG TÂN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 405, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THƯỜNG TÂN 01 (THỬA ĐẤT SỐ 972, TỜ BẢN ĐỒ 10) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất ở |
| 13477 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 10 VĂN PHÒNG CÔNG TY PHƯỚC NGỌC LINH (THỬA ĐẤT SỐ 936, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THƯỜNG TÂN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 405, TỜ BẢN ĐỒ 26) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất ở |
| 13478 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 09 THƯỜNG TÂN 02 (THỬA ĐẤT SỐ 736, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THỬA ĐẤT SỐ 972, TỜ BẢN ĐỒ 10 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất ở |
| 13479 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 08 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 202, TỜ BẢN ĐỒ 32) → THỬA ĐẤT SỐ 405, TỜ BẢN ĐỒ 26 |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất ở |
| 13480 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
THƯỜNG TÂN 07 CỐNG ÔNG HUỲNH (THỬA ĐẤT SỐ 481, TỜ BẢN ĐỒ 9) → RANH TÂN MỸ - THƯỜNG TÂN (THỬA ĐẤT SỐ 8, TỜ BẢN ĐỒ 9) |
4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất ở |