Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6601 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 3C(KTĐC 30HA VLB) ĐƯỜNG TRẦN HẢI PHỤNG → ĐƯỜNG SỐ 6B |
9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 3.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6602 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
TRẦN NGỌC LÊN RANH CHÁNH HIỆP – BÌNH DƯƠNG → HUỲNH VĂN LŨY |
9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 3.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6603 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 15 (CŨ NHÁNH MIỄU NHỎ) PHAN ĐÌNH GIÓT → CÔNG TY HIỆP LONG |
9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 3.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6604 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 11 LÊ THỊ TRUNG → THUẬN AN HÒA |
9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 3.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6605 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 07 TRẦN QUANG DIỆU → LÊ HỒNG PHONG |
9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 3.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6606 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
AN PHÚ 26 (ĐƯỜNG ĐẤT KHU PHỐ 2) AN PHÚ 12 → AN PHÚ 06 |
9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 3.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6607 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 15 ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG → ĐƯỜNG SUỐI CHIU LIU |
9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 3.008.000 | - | Đất ở |
| 6608 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
TRẦN NGỌC LÊN ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RANH PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG |
9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 3.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6609 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Phú - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Đoạn từ giáp đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Hà Đông |
9.360.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6610 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường ĐT609 mới mặt cắt 21m (5m-11m-5m) |
9.360.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6611 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường ĐT609 mới mặt cắt 21m (4m-13m-4m) |
9.360.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6612 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Tường 14
|
9.370.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6613 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Phú 3
|
9.360.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6614 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 3
|
9.360.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6615 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Trần Thị Sanh Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
9.360.000 | 6.552.000 | 3.744.000 | 936.000 | - | Đất ở |
| 6616 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 1
|
9.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6617 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 2
|
9.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6618 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phi Bình 4
|
9.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6619 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
LƯƠNG THẾ TRÂN NGUYỄN ĐỨC THUẬN → NGUYỄN VĂN LINH |
9.320.000 | 4.660.000 | 3.728.000 | 2.982.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6620 | Thành phố Hải Phòng xã Khúc Thừa Dụ |
Đường 396 (Đường trục Đông Tây) Cầu Dầm → Đường trục Bắc Nam |
9.330.000 | 4.590.000 | 3.510.000 | 2.430.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6621 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Mậu Kiến
|
9.320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6622 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Vinh
|
9.320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6623 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Lan
|
9.320.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6624 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Trục đường chính TDP Ha Xá Nhà Văn hóa TDP Ha Xá → Đê sông Kim Sơn |
9.320.000 | 6.210.000 | 3.510.000 | 2.810.000 | - | Đất ở |
| 6625 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 3
|
9.310.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6626 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 12
|
9.310.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6627 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mân Quang 14
|
9.310.000 | 6.420.000 | 5.550.000 | 4.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6628 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu E2 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 15m |
9.310.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6629 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-087 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN ĐỨC CẢNH |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 6630 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-086 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN CHÍ THANH |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 6631 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-085 NGUYỄN ĐỨC CẢNH → LÊ CHÍ DÂN |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 6632 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
TÔ VĨNH DIỆN (CŨ ĐƯỜNG NHÁNH PHẠM NGŨ LÃO NỐI DÀI) NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN VĂN TRỖI |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6633 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG LIÊN PHƯỜNG HIỆP THÀNH - PHÚ LỢI NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN BÌNH |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6634 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 25m (5m-15m-5m) |
9.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6635 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường 391 Trụ sở Ngân hàng Nông nghiệp → Giáp Cầu Yên |
9.300.000 | 5.050.000 | 2.700.000 | 2.300.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6636 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
Ngã ba chợ Long Thành → Hết tái định cư Thành Công 3 |
9.300.000 | 5.580.000 | 3.348.000 | 2.009.000 | - | Đất ở |
| 6637 | Tỉnh Thái Nguyên xã Thành Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Ngã ba nhà ông Quang Chiến → Hết đất UBND xã Thành Công |
9.300.000 | 5.580.000 | 3.348.000 | 2.009.000 | - | Đất ở |
| 6638 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐỖ VĂN DẬY CẦU XÁNG → NGÃ 3 LÁNG CHÀ (GIÁP XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG - TP.HCM |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6639 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
ĐẶNG CÔNG BỈNH LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → NGUYỄN VĂN BỨA |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6640 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
ĐẶNG CÔNG BỈNH NGUYỄN VĂN BỨA → GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH (CŨ) |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6641 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NGUYỄN HỮU CẦU NGUYỄN ẢNH THỦ → TÔ KÝ |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6642 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
HUỲNH THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG ĐI LÒ GẠCH) NGUYỄN THỊ MINH KHAI → ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC DV TÂN BÌNH) |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6643 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG THANH NIÊN/1 ĐƯỜNG THANH NIÊN → THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ SỐ E3.1 |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất ở |
| 6644 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu dân cư số 1 - Phường An Mỹ Đoạn từ đường Nguyễn Dục → đến đường Lê Lợi |
9.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6645 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thạch Sơn 2
|
9.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6646 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ giáp kênh thủy lợi đến ngã tư rẽ chùa làng Cả, phía chùa Làng Cả) | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
9.300.000 | 5.580.000 | 3.348.000 | 2.009.000 | - | Đất ở |
| 6647 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 3 Cầu Đầm Phủ → Đường rẽ vào Hồ Núi Cốc |
9.300.000 | 5.580.000 | 3.348.000 | 2.009.000 | - | Đất ở |
| 6648 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
QUỐC LỘ 3 (CŨ) | Đoạn 2 Km76 + 500 → Km77 + 500 |
9.300.000 | 5.580.000 | 3.348.000 | 2.009.000 | - | Đất ở |
| 6649 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 11 KHU PHỐ TÂN LONG ĐT.743A → CUỐI THỬA 3136, TỜ BẢN ĐỒ 41 |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6650 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN THƯỢNG HIỀN NGUYỄN TRI PHƯƠNG → ĐƯỜNG SỐ 4 KHU DÂN CƯ AN BÌNH |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6651 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN VIẾT XUÂN (CỤM VĂN HÓA) BẾ VĂN ĐÀN (ĐƯỜNG ĐÌNH BÌNH ĐƯỜNG) → PHÚ CHÂU |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6652 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
TÚ XƯƠNG NGUYỄN THÁI HỌC → NGUYỄN TRUNG TRỰC |
9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6653 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường từ đường Quốc lộ 32 đi cụm công nghiệp thị trấn Phùng
|
9.290.000 | 6.224.000 | 3.391.000 | 2.948.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6654 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Ô Diên Từ ngã ba giao cắt quốc lộ 32 tại Km 21 (đường Vạn Xuân) đến cổng làng Trúng Đích |
9.290.000 | 6.224.000 | 3.391.000 | 2.948.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6655 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm QL 62 - cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An |
9.300.000 | 6.510.000 | 3.720.000 | 930.000 | - | Đất ở |
| 6656 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phan Văn Lại Nguyễn Thị Bảy - Sông Vàm Cỏ Tây |
9.300.000 | 6.510.000 | 3.720.000 | 930.000 | - | Đất ở |
| 6657 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Dục - Khu dân cư số 1 - Phường An Mỹ Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường Nguyễn Trường Tộ |
9.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6658 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Tấn Diên
|
9.280.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6659 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Đình Chiểu
|
9.240.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6660 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Lê Lai |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6661 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Nguyên Phi Ỷ Lan |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6662 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tứ Hiệp - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Nguyễn Hữu Huân |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6663 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đinh Tiên Hoàng
|
9.240.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6664 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 19 Đường Bến Tượng → 100m về 2 phía (giáp Chợ Thái) |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6665 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 366 | Ngõ số 446 và 466: mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m Đường Phan Đình Phùng → 150m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6666 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 488 Đường Lương Ngọc Quyến → Trường Tiểu học Đồng Quang |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6667 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 35 | Ngõ số 150B: Rẽ từ Công an phường Phan Đình Phùng (cũ) Đường Phan Đình Phùng → 100m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6668 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 9 - Phường An Xuân Đường Lê Văn Long |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6669 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Phạm Văn Xảo |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6670 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 146: Theo hàng rào Trường Hỗ trợ và giáo dục trẻ em thiệt thòi Thái Nguyên vào tổ 19, phường Phan Đình Phùng | Đoạn 1 Đường Minh Cầu → 200m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6671 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 2 | Đoạn 1 Từ đường Cách mạng tháng Tám → 100m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6672 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 2 | Đoạn 1 Từ đường Cách mạng tháng Tám → 100m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6673 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 23 Đoạn 1 Đường Bến Oánh → Hết đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6674 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 511 Đường Lương Ngọc Quyến → Phố Đoàn Thị Điểm |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6675 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 499: Rẽ theo Bệnh viện Đa khoa trung tâm Đường Lương Ngọc Quyến → 80m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6676 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 511 Đường Lương Ngọc Quyến → Phố Đoàn Thị Điểm |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6677 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 310: Rẽ đối diện Công ty cổ phần Dược và Vật tư Y tế Đường Lương Ngọc Quyến → 50m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6678 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 499: Rẽ theo Bệnh viện Đa khoa trung tâm Đường Lương Ngọc Quyến → 80m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6679 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 488 Đường Lương Ngọc Quyến → Trường Tiểu học Đồng Quang |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6680 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành Đoạn thuộc phường An Phú |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6681 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 02: | Vị trí số 03: Đường nội bộ MB
|
9.240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6682 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà ông Lê Văn Kỳ - Thảo đối diện hết kiệt nhà thờ Nguyễn Đức → đến giáp Cống bà Dân (Khu Nghĩa Trung) đối diện cả 2 bên |
9.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6683 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ khu dân cư số 3, số 4, phường Tân Thịnh cũ | Đoạn 1 Đường Quang Trung → 100m |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6684 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ khu dân cư Z159 | Đoạn 1 Đường Quang Trung → Cổng Z159 |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6685 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Đường gom cầu Bến Tượng Đê Sông Cầu → Chân cầu Bến Tượng |
9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | 1.996.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6686 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trường Chinh (phía có đường sắt) Cầu vượt Ngã ba Huế → Lê Trọng Tấn |
9.230.000 | 3.920.000 | 3.310.000 | 2.840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6687 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Lam Sơn Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
9.240.000 | 6.468.000 | 3.696.000 | 924.000 | - | Đất ở |
| 6688 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Đường Chi Lăng Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả |
9.240.000 | 6.468.000 | 3.696.000 | 924.000 | - | Đất ở |
| 6689 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
ĐT 781 Kênh tiêu vũng rau muống - Ngã 3 ĐT 784C - ĐT781 |
9.240.000 | 6.468.000 | 3.696.000 | 924.000 | - | Đất ở |
| 6690 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 1 |
9.240.000 | 6.468.000 | 3.696.000 | 924.000 | - | Đất ở |
| 6691 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh |
9.216.000 | 6.451.000 | 3.686.000 | 921.000 | - | Đất ở |
| 6692 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 8A (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG 7A |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6693 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 8D (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG 3A → ĐƯỜNG 7A |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6694 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 8C (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG 1A → ĐƯỜNG 1C |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6695 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 8B (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG 3A → ĐƯỜNG 3C |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6696 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 5C (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG 4A → ĐƯỜNG 4C |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6697 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 5B (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG SỐ 6 → ĐƯỜNG 6C |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6698 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 6D (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG 1A → ĐƯỜNG SỐ 3 |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6699 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 6C (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG SỐ 3B → ĐƯỜNG 7A |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6700 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG SỐ 1D (KDC AN PHÚ TÂY) ĐƯỜNG 4D → ĐƯỜNG 6B |
9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |