Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
6601 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

ĐƯỜNG SỐ 3C(KTĐC 30HA VLB)

ĐƯỜNG TRẦN HẢI PHỤNG → ĐƯỜNG SỐ 6B

9.400.000 4.700.000 3.760.000 3.008.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6602 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

TRẦN NGỌC LÊN

RANH CHÁNH HIỆP – BÌNH DƯƠNG → HUỲNH VĂN LŨY

9.400.000 4.700.000 3.760.000 3.008.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6603 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 15 (CŨ NHÁNH MIỄU NHỎ)

PHAN ĐÌNH GIÓT → CÔNG TY HIỆP LONG

9.400.000 4.700.000 3.760.000 3.008.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6604 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 11

LÊ THỊ TRUNG → THUẬN AN HÒA

9.400.000 4.700.000 3.760.000 3.008.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6605 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 07

TRẦN QUANG DIỆU → LÊ HỒNG PHONG

9.400.000 4.700.000 3.760.000 3.008.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6606 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

AN PHÚ 26 (ĐƯỜNG ĐẤT KHU PHỐ 2)

AN PHÚ 12 → AN PHÚ 06

9.400.000 4.700.000 3.760.000 3.008.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6607 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận An

HƯNG ĐỊNH 15

ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG → ĐƯỜNG SUỐI CHIU LIU

9.400.000 4.700.000 3.760.000 3.008.000 - Đất ở
6608 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hiệp

TRẦN NGỌC LÊN

ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RANH PHƯỜNG BÌNH DƯƠNG

9.400.000 4.700.000 3.760.000 3.008.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6609 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Trần Phú - Thị Trấn Hương An (Đô thị)

Đoạn từ giáp đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Hà Đông

9.360.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6610 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An

Đường ĐT609 mới mặt cắt 21m (5m-11m-5m)

9.360.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6611 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An

Đường ĐT609 mới mặt cắt 21m (4m-13m-4m)

9.360.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6612 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phước Tường 14

9.370.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6613 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa Phú 3

9.360.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6614 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa Minh 3

9.360.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6615 Tỉnh Tây Ninh
Phường Gò Dầu

Trần Thị Sanh

Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự

9.360.000 6.552.000 3.744.000 936.000 - Đất ở
6616 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phi Bình 1

9.350.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6617 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phi Bình 2

9.350.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6618 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phi Bình 4

9.350.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6619 Thành phố Hồ Chí Minh
Đặc khu Côn Đảo

LƯƠNG THẾ TRÂN

NGUYỄN ĐỨC THUẬN → NGUYỄN VĂN LINH

9.320.000 4.660.000 3.728.000 2.982.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6620 Thành phố Hải Phòng
xã Khúc Thừa Dụ

Đường 396 (Đường trục Đông Tây)

Cầu Dầm → Đường trục Bắc Nam

9.330.000 4.590.000 3.510.000 2.430.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6621 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Mậu Kiến

9.320.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6622 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Phạm Vinh

9.320.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6623 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Trần Văn Lan

9.320.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6624 Thành phố Hải Phòng
phường Tứ Minh

Trục đường chính TDP Ha Xá

Nhà Văn hóa TDP Ha Xá → Đê sông Kim Sơn

9.320.000 6.210.000 3.510.000 2.810.000 - Đất ở
6625 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Trung Lập 3

9.310.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6626 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Mân Quang 12

9.310.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6627 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Mân Quang 14

9.310.000 6.420.000 5.550.000 4.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6628 Thành phố Đà Nẵng
Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

Khu E2 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân

Đường 15m

9.310.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6629 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú An

ĐX-087

NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN ĐỨC CẢNH

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất ở
6630 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú An

ĐX-086

NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN CHÍ THANH

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất ở
6631 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú An

ĐX-085

NGUYỄN ĐỨC CẢNH → LÊ CHÍ DÂN

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất ở
6632 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

TÔ VĨNH DIỆN (CŨ ĐƯỜNG NHÁNH PHẠM NGŨ LÃO NỐI DÀI)

NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN VĂN TRỖI

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6633 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Lợi

ĐƯỜNG LIÊN PHƯỜNG HIỆP THÀNH - PHÚ LỢI

NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN BÌNH

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6634 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An

Đường mặt cắt 25m (5m-15m-5m)

9.300.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6635 Thành phố Hải Phòng
xã Tứ Kỳ

Đường 391

Trụ sở Ngân hàng Nông nghiệp → Giáp Cầu Yên

9.300.000 5.050.000 2.700.000 2.300.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6636 Tỉnh Thái Nguyên
xã Thành Công

Ngã ba chợ Long Thành → Hết tái định cư Thành Công 3

9.300.000 5.580.000 3.348.000 2.009.000 - Đất ở
6637 Tỉnh Thái Nguyên
xã Thành Công

TRỤC CHÍNH | Đoạn 4

Ngã ba nhà ông Quang Chiến → Hết đất UBND xã Thành Công

9.300.000 5.580.000 3.348.000 2.009.000 - Đất ở
6638 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Hóc Môn

ĐỖ VĂN DẬY

CẦU XÁNG → NGÃ 3 LÁNG CHÀ (GIÁP XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG - TP.HCM

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6639 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Xuân Thới Sơn

ĐẶNG CÔNG BỈNH

LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22) → NGUYỄN VĂN BỨA

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6640 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

ĐẶNG CÔNG BỈNH

NGUYỄN VĂN BỨA → GIÁP RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH (CŨ)

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6641 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bà Điểm

NGUYỄN HỮU CẦU

NGUYỄN ẢNH THỦ → TÔ KÝ

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6642 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

HUỲNH THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG ĐI LÒ GẠCH)

NGUYỄN THỊ MINH KHAI → ĐƯỜNG SỐ 9 (KDC DV TÂN BÌNH)

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6643 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

ĐƯỜNG THANH NIÊN/1

ĐƯỜNG THANH NIÊN → THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ SỐ E3.1

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất ở
6644 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Đình Chiểu - Khu dân cư số 1 - Phường An Mỹ

Đoạn từ đường Nguyễn Dục → đến đường Lê Lợi

9.300.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6645 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Thạch Sơn 2

9.300.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6646 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quyết Thắng

Khu dân cư bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ giáp kênh thủy lợi đến ngã tư rẽ chùa làng Cả, phía chùa Làng Cả) | Đường rộng 15,5m

Toàn tuyến

9.300.000 5.580.000 3.348.000 2.009.000 - Đất ở
6647 Tỉnh Thái Nguyên
xã Đại Phúc

Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 3

Cầu Đầm Phủ → Đường rẽ vào Hồ Núi Cốc

9.300.000 5.580.000 3.348.000 2.009.000 - Đất ở
6648 Tỉnh Thái Nguyên
phường Quan Triều

QUỐC LỘ 3 (CŨ) | Đoạn 2

Km76 + 500 → Km77 + 500

9.300.000 5.580.000 3.348.000 2.009.000 - Đất ở
6649 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

ĐƯỜNG TỔ 11 KHU PHỐ TÂN LONG

ĐT.743A → CUỐI THỬA 3136, TỜ BẢN ĐỒ 41

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6650 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

NGUYỄN THƯỢNG HIỀN

NGUYỄN TRI PHƯƠNG → ĐƯỜNG SỐ 4 KHU DÂN CƯ AN BÌNH

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6651 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

NGUYỄN VIẾT XUÂN (CỤM VĂN HÓA)

BẾ VĂN ĐÀN (ĐƯỜNG ĐÌNH BÌNH ĐƯỜNG) → PHÚ CHÂU

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6652 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Dĩ An

TÚ XƯƠNG

NGUYỄN THÁI HỌC → NGUYỄN TRUNG TRỰC

9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6653 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 9

Đường từ đường Quốc lộ 32 đi cụm công nghiệp thị trấn Phùng

9.290.000 6.224.000 3.391.000 2.948.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6654 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 9

Đường Ô Diên

Từ ngã ba giao cắt quốc lộ 32 tại Km 21 (đường Vạn Xuân) đến cổng làng Trúng Đích

9.290.000 6.224.000 3.391.000 2.948.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6655 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Đường vào Trung tâm xúc tiến việc làm

QL 62 - cổng Chi nhánh trường dạy nghề Long An

9.300.000 6.510.000 3.720.000 930.000 - Đất ở
6656 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Phan Văn Lại

Nguyễn Thị Bảy - Sông Vàm Cỏ Tây

9.300.000 6.510.000 3.720.000 930.000 - Đất ở
6657 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Dục - Khu dân cư số 1 - Phường An Mỹ

Đoạn từ đường Hùng Vương → đến đường Nguyễn Trường Tộ

9.300.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6658 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bùi Tấn Diên

9.280.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6659 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Nguyễn Đình Chiểu

9.240.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6660 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ

Đường Lê Lai

9.240.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6661 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ

Đường Nguyên Phi Ỷ Lan

9.240.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6662 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Tứ Hiệp - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ

Đường Nguyễn Hữu Huân

9.240.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6663 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

Đinh Tiên Hoàng

9.240.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6664 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 19

Đường Bến Tượng → 100m về 2 phía (giáp Chợ Thái)

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6665 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 366 | Ngõ số 446 và 466: mặt đường bê tông rộng ≥ 2,5m

Đường Phan Đình Phùng → 150m

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6666 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 488

Đường Lương Ngọc Quyến → Trường Tiểu học Đồng Quang

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6667 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 35 | Ngõ số 150B: Rẽ từ Công an phường Phan Đình Phùng (cũ)

Đường Phan Đình Phùng → 100m

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6668 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư số 9 - Phường An Xuân

Đường Lê Văn Long

9.240.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6669 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ

Đường Phạm Văn Xảo

9.240.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6670 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 146: Theo hàng rào Trường Hỗ trợ và giáo dục trẻ em thiệt thòi Thái Nguyên vào tổ 19, phường Phan Đình Phùng | Đoạn 1

Đường Minh Cầu → 200m

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6671 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 2 | Đoạn 1

Từ đường Cách mạng tháng Tám → 100m

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6672 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 2 | Đoạn 1

Từ đường Cách mạng tháng Tám → 100m

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6673 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 23 Đoạn 1

Đường Bến Oánh → Hết đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6674 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 511

Đường Lương Ngọc Quyến → Phố Đoàn Thị Điểm

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6675 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 499: Rẽ theo Bệnh viện Đa khoa trung tâm

Đường Lương Ngọc Quyến → 80m

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6676 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 511

Đường Lương Ngọc Quyến → Phố Đoàn Thị Điểm

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6677 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 310: Rẽ đối diện Công ty cổ phần Dược và Vật tư Y tế

Đường Lương Ngọc Quyến → 50m

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6678 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 499: Rẽ theo Bệnh viện Đa khoa trung tâm

Đường Lương Ngọc Quyến → 80m

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6679 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Ngõ số 488

Đường Lương Ngọc Quyến → Trường Tiểu học Đồng Quang

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6680 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Tất Thành

Đoạn thuộc phường An Phú

9.240.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6681 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quảng Phú

Vị trí số 02: | Vị trí số 03: Đường nội bộ MB

9.240.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6682 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Tất Thành (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa

Từ nhà ông Lê Văn Kỳ - Thảo đối diện hết kiệt nhà thờ Nguyễn Đức → đến giáp Cống bà Dân (Khu Nghĩa Trung) đối diện cả 2 bên

9.240.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6683 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Rẽ khu dân cư số 3, số 4, phường Tân Thịnh cũ | Đoạn 1

Đường Quang Trung → 100m

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6684 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Rẽ khu dân cư Z159 | Đoạn 1

Đường Quang Trung → Cổng Z159

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6685 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Đường gom cầu Bến Tượng

Đê Sông Cầu → Chân cầu Bến Tượng

9.240.000 5.544.000 3.326.000 1.996.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6686 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Trường Chinh (phía có đường sắt)

Cầu vượt Ngã ba Huế → Lê Trọng Tấn

9.230.000 3.920.000 3.310.000 2.840.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6687 Tỉnh Tây Ninh
Phường Gò Dầu

Lam Sơn

Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả

9.240.000 6.468.000 3.696.000 924.000 - Đất ở
6688 Tỉnh Tây Ninh
Phường Gò Dầu

Đường Chi Lăng

Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả

9.240.000 6.468.000 3.696.000 924.000 - Đất ở
6689 Tỉnh Tây Ninh
Phường Ninh Thạnh

ĐT 781

Kênh tiêu vũng rau muống - Ngã 3 ĐT 784C - ĐT781

9.240.000 6.468.000 3.696.000 924.000 - Đất ở
6690 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long Hoa

Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa)

Các đường lô Khu phố 1

9.240.000 6.468.000 3.696.000 924.000 - Đất ở
6691 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long Hoa

Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Trần Phú

Nguyễn Văn Linh - Đường 80 - Nguyễn Chí Thanh

9.216.000 6.451.000 3.686.000 921.000 - Đất ở
6692 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 8A (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG 7A

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6693 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 8D (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG 3A → ĐƯỜNG 7A

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6694 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 8C (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG 1A → ĐƯỜNG 1C

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6695 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 8B (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG 3A → ĐƯỜNG 3C

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6696 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 5C (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG 4A → ĐƯỜNG 4C

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6697 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 5B (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG SỐ 6 → ĐƯỜNG 6C

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6698 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 6D (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG 1A → ĐƯỜNG SỐ 3

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6699 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 6C (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG SỐ 3B → ĐƯỜNG 7A

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6700 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Bình Chánh

ĐƯỜNG SỐ 1D (KDC AN PHÚ TÂY)

ĐƯỜNG 4D → ĐƯỜNG 6B

9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Chia sẻ: