Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13341 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 19A ĐT.746 THỬA 86; TBĐ 9 → THỬA 87; TBĐ 9 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13342 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
HIẾU LIÊM 19 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 223, TỜ BẢN ĐỒ 9) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 81, TỜ BẢN ĐỒ 9) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13343 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
PHỐ TRỊNH BÁ | Đoạn 1 Từ đường Lưu Nhân Chú |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13344 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG | Đoạn 1 Đường sắt Hà Thái → Hết suối Loàng |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13345 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Mở rộng khu dân cư số 1 đường Việt Bắc, phường Tích Lương (Tân Lập cũ) | Đường rộng 17,5m Toàn tuyến |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13346 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 80,749 | Ngõ 511 Rẽ theo đường sắt cũ → Hết ngõ |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13347 | Tỉnh Thái Nguyên xã Tân Cương |
ĐƯỜNG TÂN CƯƠNG | Đoạn 2 Ngã ba quán 300 → Ngã ba Đường rẽ vào Trường Mầm non xã Tân Cương |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13348 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
XÃ HUỐNG THƯỢNG CŨ | Từ nút giao đường động lực đi xã Nam Hòa (đoạn từ nút giao đến hết dự án Khu dân cư số 3 Huống Thượng) Nút giao đường động lực đi xã Nam Hòa (đoạn từ nút giao) → Hết dự án Khu dân cư số 3 Huống Thượng |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13349 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
XÃ HUỐNG THƯỢNG CŨ | Cầu treo Huống Thượng đi giao đường Huống Thượng - Chùa Hang Cầu treo Huống Thượng → Giao đường Huống Thượng - Chùa Hang |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13350 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Đường rộng khu tái định cư phường Thịnh Đán và xã Quyết Thắng (trả nợ tái định cư dự án: Trường năng khiếu thể dục, thể thao) | Đường rộng ≥15m Toàn tuyến |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13351 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Rẽ vào Đình Đồng Tâm Đường QL1B → Vào 100m |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13352 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 1A - Xã Tam Đàn Từ cầu Ông Cai → đến giáp Tam An (mặt cắt 20,5m) |
4.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13353 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Lương Ngọc Quyến → 100m |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13354 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Minh Cầu → 100m |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13355 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Bắc Kạn → 100m |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13356 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường >2m Đường Phan Đình Phùng → 100m |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13357 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục phụ còn lại | Các trục phụ còn lại, độ rộng đường ≤ 2m Đường Cách mạng tháng Tám → 100m |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |
| 13358 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn do Công ty TNHH BĐS Thanh Thái TKV làm chủ đầu tư (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 1. Đường số 2. Đường số 3 |
4.600.000 | 3.220.000 | 1.840.000 | 460.000 | - | Đất ở |
| 13359 | Tỉnh Tây Ninh Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S2, Đường S3 |
4.600.000 | 3.220.000 | 1.840.000 | 460.000 | - | Đất ở |
| 13360 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Ngõ số 40: Rẽ cạnh Trạm Y tế phường Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
4.600.000 | 2.760.000 | 1.656.000 | 994.000 | - | Đất ở |