Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13301 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 29 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 320, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 310, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13302 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 28 LẠC AN 20 (THỬA ĐẤT SỐ 537, TỜ BẢN ĐỒ 33) → LẠC AN 29 (THỬA ĐẤT SỐ 229, TỜ BẢN ĐỒ 33) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13303 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 27 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 340, TỜ BẢN ĐỒ 33) → LẠC AN 31 (THỬA ĐẤT SỐ 297, TỜ BẢN ĐỒ 33) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13304 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 26 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 336, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 458, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13305 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 25 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 33) → LẠC AN 24 (THỬA ĐẤT SỐ 425, TỜ BẢN ĐỒ 33) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13306 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 23 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 448, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 460, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13307 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 22 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 476, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 462, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13308 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 01 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 49, TỜ BẢN ĐỒ 34) → BẾN ĐÒ 6 ĐẸP (THỬA ĐẤT SỐ 52, TỜ BẢN ĐỒ 34) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13309 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 17 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 643, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 663, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13310 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
BÙI VĂN SỰ PHẠM THỊ TÁNH (HƯNG LONG - QUI ĐỨC) → TÂM LIỄU |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13311 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
VÕ THỊ AI (ĐƯỜNG TRỤC TỔ 3, ẤP 1) ĐƯỜNG 1A → KÊNH LIÊN VÙNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13312 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
KINH 9 VÕ TRẦN CHÍ → RANH XÃ TÂN NHỰT |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13313 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
KINH 8 VÕ TRẦN CHÍ → RANH XÃ TÂN NHỰT |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13314 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
KINH 7 VÕ TRẦN CHÍ → RANH XÃ TÂN NHỰT |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13315 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
KINH 10 NGUYỄN CỬU PHÚ → VÕ TRẦN CHÍ |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13316 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
VÕ THỊ DẬU NGUYỄN ĐÌNH KIÊN → VÕ TRẦN CHÍ |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13317 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
KÊNH 8 LÁNG LE - BÀU CÒ → RANH XÃ TÂN NHỰT |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13318 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
KÊNH 7 LÁNG LE - BÀU CÒ → RANH XÃ TÂN NHỰT |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13319 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
NGUYỄN THỊ TƯ LÁNG LE -BÀU CÒ → KÊNH C |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13320 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
TRẦN THỊ ĐỎ (MẸ VNAH) NGUYỄN HỮU TRÍ → ĐƯỜNG PHAN THỊ THÂU XÃ BÌNH CHÁNH |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |