Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13281 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 07 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 28) → TÂN ĐỊNH 09 (THỬA ĐẤT SỐ 622, TỜ BẢN ĐỒ 25) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13282 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN ĐỊNH 06 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 89, TỜ BẢN ĐỒ 28) → THỬA ĐẤT SỐ 48, TỜ BẢN ĐỒ 28 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13283 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 47 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 641, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 620, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13284 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 46 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 648, TỜ BẢN ĐỒ 30) → THỬA ĐẤT SỐ 835, TỜ BẢN ĐỒ 29 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13285 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m |
4.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13286 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 1A - Xã Tam An Từ giáp Tam Đàn → đến giáp cầu Bà Dụ |
4.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13287 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 60 ĐH.414 (THỬA ĐẤT SỐ 1022, TỜ BẢN ĐỒ 25) → LẠC AN 69 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13288 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 43 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1065, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 589, TỜ BẢN ĐỒ 29 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13289 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 42 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1459, TỜ BẢN ĐỒ 29) → ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1140, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13290 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 41B ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1163, TỜ BẢN ĐỒ 29) → THỬA ĐẤT SỐ 1124, TỜ BẢN ĐỒ 29 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13291 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐƯỜNG 1/5 ĐT.741 → CẦN LỐ |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13292 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐT.741 CŨ NHÀ ÔNG MỸ (KHU PHỐ 6) → CỐNG NƯỚC VÀNG |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13293 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
CẦN LỐ ĐT.741 → SUỐI BẢY KIẾT |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13294 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
BÀU AO ĐT.741 → ĐỘC LẬP (NGÃ 3 CẦU LỄ TRANG) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13295 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 36 LẠC AN 35 (THỬA ĐẤT SỐ 1184, TỜ BẢN ĐỒ 29) → LẠC AN 58 (THỬA ĐẤT SỐ 305, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13296 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 35 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 112, TỜ BẢN ĐỒ 33) → LẠC AN 36 (THỬA ĐẤT SỐ 1184, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13297 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 34 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 115, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 124, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13298 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 32 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 324, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 327, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13299 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 31 LẠC AN 27 (THỬA ĐẤT SỐ 297, TỜ BẢN ĐỒ 33) → LẠC AN 30 (THỬA ĐẤT SỐ 107, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |
| 13300 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thường Tân |
LẠC AN 30 LẠC AN 24 (THỬA ĐẤT SỐ 376, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 32 |
4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | - | Đất ở |