Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
6501 Thành phố Hải Phòng
xã Hà Tây

Đường 190

Chợ Nứa → Trường trung học cơ sở An Phượng khu A

9.600.000 5.800.000 3.200.000 1.600.000 - Đất ở
6502 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Xuân

Từ cây xăng ông Hanh (Khu 7) đến cổng Công an huyện cũ

9.600.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6503 Thành phố Hải Phòng
xã Hà Bắc

Đường trục xã

Ngã tư Chợ Cháy → Cống cầu Lạ (xã Cẩm Chế cũ)

9.600.000 5.800.000 3.200.000 1.600.000 - Đất ở
6504 Thành phố Hải Phòng
xã Hà Bắc

Đường trục xã

Ngã ba con Rùa (xã Hồng Lạc cũ) → Giáp với đường 390B, gần nhà hàng Long Phú, xã Cẩm chế khác

9.600.000 5.800.000 3.200.000 1.600.000 - Đất ở
6505 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Lô đầu ve

9.600.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6506 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

Quốc lộ 45 (tuyến từ Nhồi đi Nông Cống) | Từ ngã ba Nhồi đến ngã tư lệch hộ bà Lê Thị Quyết

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6507 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP)

TRẦN QUANG DIỆU → RANH ĐỒNG NAI

9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6508 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn

Đường Ngô Văn Sở

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6509 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn

Đường Vũ Văn Dũng

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6510 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn

Đường Nguyễn Thiếp

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6511 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Phan Đình Phùng - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)

Đoạn từ nhà số 66A Phan Đình Phùng - đường Đinh Công Trứ → đến đường Hoàng Diệu

9.600.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6512 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Đỗ Quang - KDC giữa đường số 1 và 2 - Phường Tân Thạnh

9.600.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6513 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Lê Đỉnh - Khu dân cư khối phố 6 - An Sơn - Phường An Sơn

Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến đường Phạm Hồng Thái

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6514 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Nguyễn Thái Bình - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

Đoạn từ đường Nguyễn Văn Bổng → đến đường Trần Tống

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6515 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Lương Đình Thự - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)

9.600.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6516 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Từ giáp xã Hợp Thắng đến cầu sông

9.600.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6517 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hợp Tiến

Đoạn từ đường vào trại giống Lâm nghiệp đến nghĩa địa

9.600.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6518 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hậu Lộc

Đoạn từ cầu Sài xã Thuần Lộc đến ngã năm đường rẽ thôn Mỹ Quang

9.600.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6519 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

Đất ven đường từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Trông → đến Bến đò (mới) đi Tam Hải

9.600.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6520 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

Đường Trần Tống

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6521 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

Đường Nguyễn Bá Ngọc

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6522 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

Đường Võ Thị Sáu

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6523 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

Đường Lê Thị Hồng Gấm

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6524 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

Đường Trần Văn Ơn

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6525 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

KDC phố chợ Vườn Lài - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

Đường quy hoạch rộng 9,5m

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6526 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Phan Đình giót - KDC phố chợ Vườn Lài - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

Lê Anh Xuân → đến cuối tuyến (rộng 9,5m)

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6527 Tỉnh Cà Mau
xã Đầm Dơi

Dương Thị Cẩm Vân

Ranh trường THCS Thị trấn cũ → Đường 19/5

9.600.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6528 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

KDC - TĐC và nhà ở cho công nhân, người có thu nhập thấp - Phường Trường Xuân

Đường Trần Phước (đường rộng 11,5m)

9.600.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6529 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 12

Đường tỉnh lộ 418

Từ giáp xã Đoài Phương đến ngã tư Quốc lộ 32 - Phố Gạch

9.554.000 7.405.000 5.882.000 5.475.000 - Đất ở
6530 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Đinh Nhật Thận

9.540.000 6.420.000 5.420.000 4.440.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6531 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 236: Rẽ khu dân cư Kho bạc và Xây lắp Nội thương 4 | Đoạn 2

Qua 100m → 250m

9.520.000 5.712.000 3.427.000 2.056.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6532 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 153: Rẽ khu dân cư đối diện Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Nguyên (Bia Vicoba) | Ngõ số 206: Rẽ vào khu dân cư Công ty cổ phần May xuất khẩu Thái Nguyên

Đường Minh Cầu → 150m

9.520.000 5.712.000 3.427.000 2.056.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6533 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Nguyễn Văn Cừ

cầu Nam Ô → hết nhà số 46 - Phía không có đường sắt

9.540.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6534 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Lưu Vệ

Các lô bám tuyến đường từ Quốc lộ 1A đến kênh Tân Phong

9.520.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6535 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Các ngõ rẽ thuộc đoạn từ đường Cách mạng tháng Tám đến ngã ba rẽ Đoàn Nghệ thuật tỉnh Thái Nguyên, có mặt đường bê tông rộng ≥ 3,5m,

Đường Cách mạng tháng Tám → 200m

9.520.000 5.712.000 3.427.000 2.056.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6536 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Trục phụ | Các đường trong khu tái định cư Dự án thoát nước và xử lý nước thải Thành phố Thái Nguyên có mặt đường rộng ≥ 7m

9.520.000 5.712.000 3.427.000 2.056.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6537 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa Minh 14

9.510.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6538 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 11

ĐT.746A (THỬA ĐẤT SỐ 9, TỜ BẢN ĐỒ 60) → BÌNH CHUẨN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 1592, TỜ BẢN ĐỒ 64)

9.500.000 4.750.000 3.800.000 3.040.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6539 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Thuận Giao

BÌNH CHUẨN 19

NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 81) → BÌNH CHUẨN 16 (THỬA ĐẤT SỐ 1213, TỜ BẢN ĐỒ 32)

9.500.000 4.750.000 3.800.000 3.040.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6540 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Tân Ninh

Đường bám Quốc lộ 47C (Từ lô BT1: 01 đến LK4: 03, từ lô BT4: 01 đến BT5: 02)

9.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6541 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Mỹ

TRẦN VĂN THỜI

QUỐC LỘ 51 → NGUYỄN TRI PHƯƠNG

9.501.000 4.751.000 3.800.000 3.040.000 - Đất ở
6542 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Mỹ

NGUYỄN TRI PHƯƠNG

HÀ HUY TẬP (ĐƯỜNG VÀO KHU CÔNG NGHIỆP MỸ XUÂN B1) → ĐƯỜNG QUY HOẠCH D22

9.501.000 4.751.000 3.800.000 3.040.000 - Đất ở
6543 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú Mỹ

LÊ HỒNG PHONG

HÀ HUY TẬP (ĐƯỜNG VÀO KHU CÔNG NGHIỆP MỸ XUÂN B1) → ĐƯỜNG QUY HOẠCH D22

9.501.000 4.751.000 3.800.000 3.040.000 - Đất ở
6544 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phan Đình Phùng

Ngõ số 566 | Đoạn 3: Đường ngang

Ngõ số 566 (nối từ số nhà 6 ngõ số 566) → Số nhà 18, phố Văn Cao

9.500.000 5.700.000 3.420.000 2.052.000 - Đất ở
6545 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐƯỜNG VÀO KHU TĐC CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ CHÁNH 1

ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 232, TỜ BẢN ĐỒ 11) → KHU TĐC CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ CHÁNH 1 (THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ 11)

9.500.000 4.750.000 3.800.000 3.040.000 - Đất ở
6546 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường An Phú

BÌNH CHUẨN 69

LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 1305, TỜ BẢN ĐỒ 99) → BÌNH CHUẨN 34 (THỬA ĐẤT SỐ 206, TỜ BẢN ĐỒ 99)

9.500.000 4.750.000 3.800.000 3.040.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6547 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Trung Chính

Từ Quốc lộ 45 Bệnh viện Tâm Đức ông Dũng thửa 642/14 đến ông Văn thửa 514/14 (Khu đô thị mới sau Bệnh viện Tâm Đức)

9.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6548 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Văn, phường Đông Quang | Các lô khuôn viên CX01

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6549 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

CÁC MBQH PHỤC VỤ ĐƯỜNG SẮT CAO TỐC BẮC NAM | Các lô lòng đường 517 đi Quảng Yên

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6550 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH số 510/QĐ ngày 25/02/2022 | Đường từ Trung tâm Phường Hạc Thành - đi đường nối Nghi Sơn Cảng hàng không Thọ Xuân

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6551 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH số 510/QĐ ngày 25/02/2022 | Đường vành đai phía Tây Thanh Hóa

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6552 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Đông Quang

MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2 | Đường từ Trung tâm phường Hạc Thành - đi đường nối Nghi Sơn Cảng hàng không Thọ Xuân

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6553 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

LÊ BẢO TỊNH (TĐC ĐÔNG QL56)

LÂM QUANG KY → NGUYỄN TẤT THÀNH

9.500.000 4.750.000 3.800.000 3.040.000 - Đất ở
6554 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

HOÀNG ĐẠO THÀNH (TĐC ĐÔNG QL56)

MỘNG HUÊ LẦU → NGUYỄN TẤT THÀNH

9.500.000 4.750.000 3.800.000 3.040.000 - Đất ở
6555 Thành phố Hải Phòng
phường Chu Văn An

Đường trong khu dân cư Vườn Mai. Các lô còn lại

9.500.000 - - - - Đất ở
6556 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bà Rịa

LÊ BÌNH (D4) (TĐC ĐÔNG QL56)

TRẦN NGUYÊN ĐÁN → HOÀNG ĐẠO THÀNH

9.500.000 4.750.000 3.800.000 3.040.000 - Đất ở
6557 Thành phố Hải Phòng
xã Nam Thanh Miện

Khu dân cư thôn Hội Yên

Đường có mặt cắt đường từ 5,5m đến 7m

9.500.000 - - - - Đất ở
6558 Thành phố Hải Phòng
phường Trần Nhân Tông

Khu dân cư mới Vĩnh Đại

Các lô còn lại

9.500.000 4.800.000 3.000.000 2.400.000 - Đất ở
6559 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

TRỤC PHỤ |

Đường Trường Chinh → Trường Tiểu học Ba Hàng

9.500.000 5.700.000 3.420.000 2.052.000 - Đất ở
6560 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Quang Trung

Đường Hai Bà Trưng | Từ thửa 9 tờ bản đồ số 317 (nhà ông Tá) đến đường Bùi Xương Trạch, Tổ dân phố 3 Phú Sơn

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6561 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Phú

Từ hộ ông Định đến hộ ông Sơn

9.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6562 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thọ Phú

Từ giáp xã Xuân Lộc cũ đến Kho Lương thực

9.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6563 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Nguyễn Cao Lập (Km27+700) đến nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) (từ thửa 281 tờ số 15 đến thửa 274 tờ 20)

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6564 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Vũ Hữu Ly (Km26+500) đến nhà ông Bùi Văn Trọng (Km26+700) (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 190 tờ số 05)

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6565 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hiệp

LÊ VĂN TÁCH

HỒ VĂN CỐNG → CUỐI TUYẾN

9.500.000 4.750.000 3.800.000 3.040.000 - Đất ở
6566 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Đông Hiệp

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU DÂN CƯ THỰC HIỆN CHỈNH TRANG THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 35- NQ/TU NGÀY 23/12/2014 CỦA THÀNH ỦY THÀNH PHỐ DĨ AN

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M TRỞ LÊN THUỘC TÂN ĐÔNG HIỆP (CŨ)

9.500.000 4.750.000 3.800.000 3.040.000 - Đất ở
6567 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Đông Hòa

ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU DÂN CƯ THỰC HIỆN CHỈNH TRANG THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 35- NQ/TU NGÀY 23/12/2014 CỦA THÀNH ỦY THÀNH PHỐ DĨ AN

BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M TRỞ LÊN THUỘC PHƯỜNG ĐÔNG HÒA

9.500.000 4.750.000 3.800.000 3.040.000 - Đất ở
6568 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Tân Khánh

LÝ TỰ TRỌNG (ĐH.403)

ĐT.746 (NGÃ 3 BỌT SÁI) → RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO (HƯỚNG NGÃ TƯ BÌNH CHUẨN)

9.500.000 4.750.000 3.800.000 3.040.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6569 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Tiếp theo từ ông Phùng (thửa 275, tờ bản đồ số 28) đến ông Nghĩa (thửa 279, tờ bản đồ số 27)

9.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6570 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Tổ dân phố Bắc Kỳ (Đông Thanh Niên - HXH gồm các đoạn) | Khách sạn Sơn Trang - Nhà bà Bê

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6571 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Tổ dân phố Bắc Kỳ (Đông Thanh Niên - HXH gồm các đoạn) | Nhà ông Minh Hàn - Nhà ông Lành Toạ

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6572 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Tổ dân phố Bắc Kỳ (Đông Thanh Niên - HXH gồm các đoạn) | Phía tây ông Lạc - Nhà ông Thêm

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6573 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Sầm Sơn

Tổ dân phố Bắc Kỳ (Đông Thanh Niên - HXH gồm các đoạn) | Khách sạn Linh Màu - Nhà ông Hải Lạc

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6574 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 20 Đình Hương | Ngõ 346 - Bà Triệu

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6575 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Tân An: | Ngõ 55 Trịnh Khả: Từ đường Nguyễn Huy Tự đến SN 33/55

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6576 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Tân An: | Ngõ 19 Quang Trung

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6577 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Võ Văn Môn (Đường số 9)

QL 1A - Nguyễn Cửu Vân

9.500.000 6.650.000 3.800.000 950.000 - Đất ở
6578 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Dương Hiển Tiến - Phường An Mỹ

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6579 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường gom Quốc lộ 47 (Từ LK4: 05 đến LK4: 10)

9.500.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6580 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu

Đường 10,5m

9.490.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6581 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Chơn Tâm 9

9.500.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6582 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bình Hòa 14

9.500.000 4.360.000 3.840.000 3.120.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6583 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường Đông Tác: | Các đường ngang dọc khu dân cư Z111

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6584 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường Đông Tác: | Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến giáp Nhà máy Cơ khí

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6585 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Ngõ 312 - Bà Triệu

9.500.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6586 Thành phố Hải Phòng
phường Phù Liễn

Đường nhựa nội bộ mặt cắt 25m thuộc Khu đấu giá đất tại phường Văn Đẩu

Đầu đường → Cuối đường

9.450.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6587 Tỉnh Thái Nguyên
phường Phổ Yên

TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

Ban chỉ huy Quân Sự Phổ Yên → Cổng viện Quân Y 91

9.450.000 5.670.000 3.402.000 2.041.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6588 Thành phố Hải Phòng
phường Thành Đông

Cô Đông

Đầu đường → Cuối đường

9.450.000 5.950.000 2.800.000 2.240.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6589 Thành phố Hải Phòng
phường Hải Dương

Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (15,5m≤Bn<20,5m)

Đầu đường → Cuối đường

9.450.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6590 Thành phố Hải Phòng
xã Thanh Hà

Đường 390

Giáp xã Hà Tây → Đài tưởng niệm liệt sỹ

9.450.000 4.320.000 2.040.000 1.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6591 Thành phố Hải Phòng
xã Cẩm Giàng

Đường Quốc lộ 38

Giáp thôn Đông Giao, xã Cẩm Giàng → Đường sắt thuộc thôn Bình Phiên xã Cẩm Giàng

9.450.000 4.590.000 2.310.000 1.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6592 Thành phố Hải Phòng
xã Mao Điền

Đường QL5

Cầu Ghẽ → Hết đất công ty Que hàn Việt Đức về phía Đông

9.450.000 4.740.000 2.370.000 1.500.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6593 Thành phố Hải Phòng
xã Hà Tây

Đường 390

Khu đô thị phía Tây thôn Đông Phan xã Hà Tây → Đài Liệt sĩ xã Thanh Hà

9.450.000 5.670.000 3.120.000 1.620.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6594 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc

Đường 40m (5m-7,5m-15m-7,5m-5m)

9.450.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6595 Thành phố Đà Nẵng
Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc

Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m)

9.450.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6596 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 4

Đường từ Trại gà đi Học Viện cảnh sát

Sông Pheo → Đường từ Học viện cảnh sát đi đường 70

9.432.000 6.509.000 5.087.000 4.471.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6597 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 4

Đường từ Học viện CS đi đường 70

Học viện Cảnh sát → Đường 70

9.432.000 6.509.000 5.087.000 4.471.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6598 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 4

Hòe Thị

Đầu đường → Cuối đường

9.432.000 6.509.000 5.087.000 4.471.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6599 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Ngọc Sơn

MBQH 1129 ngày 06/02/2025 (Khu dân cư Tổ dân phố Thanh Bình - Hòa Bình) | Đoạn từ lô LK-A 16 đến lô LK-A 29; lô LK-C 01; lô LK- B 16, lô LK-B 17

9.400.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6600 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Tân Vĩnh Lộc

ĐƯỜNG SỐ 6B (KTĐC 30HA VLB)

ĐƯỜNG SỐ 3A → TRỌN ĐƯỜNG

9.400.000 4.700.000 3.760.000 3.008.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Chia sẻ: