Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6501 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Đường 190 Chợ Nứa → Trường trung học cơ sở An Phượng khu A |
9.600.000 | 5.800.000 | 3.200.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 6502 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ cây xăng ông Hanh (Khu 7) đến cổng Công an huyện cũ
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6503 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Đường trục xã Ngã tư Chợ Cháy → Cống cầu Lạ (xã Cẩm Chế cũ) |
9.600.000 | 5.800.000 | 3.200.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 6504 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Đường trục xã Ngã ba con Rùa (xã Hồng Lạc cũ) → Giáp với đường 390B, gần nhà hàng Long Phú, xã Cẩm chế khác |
9.600.000 | 5.800.000 | 3.200.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 6505 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Lô đầu ve
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6506 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Quốc lộ 45 (tuyến từ Nhồi đi Nông Cống) | Từ ngã ba Nhồi đến ngã tư lệch hộ bà Lê Thị Quyết
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6507 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN (ĐƯỜNG DỐC ÔNG THẬP) TRẦN QUANG DIỆU → RANH ĐỒNG NAI |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6508 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Đường Ngô Văn Sở |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6509 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Đường Vũ Văn Dũng |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6510 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Đường Nguyễn Thiếp |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6511 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Đình Phùng - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Đoạn từ nhà số 66A Phan Đình Phùng - đường Đinh Công Trứ → đến đường Hoàng Diệu |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6512 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đỗ Quang - KDC giữa đường số 1 và 2 - Phường Tân Thạnh
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6513 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đỉnh - Khu dân cư khối phố 6 - An Sơn - Phường An Sơn Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến đường Phạm Hồng Thái |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6514 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thái Bình - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đoạn từ đường Nguyễn Văn Bổng → đến đường Trần Tống |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6515 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lương Đình Thự - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6516 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Từ giáp xã Hợp Thắng đến cầu sông
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6517 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ đường vào trại giống Lâm nghiệp đến nghĩa địa
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6518 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đoạn từ cầu Sài xã Thuần Lộc đến ngã năm đường rẽ thôn Mỹ Quang
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6519 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Trông → đến Bến đò (mới) đi Tam Hải |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6520 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Trần Tống |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6521 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Nguyễn Bá Ngọc |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6522 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Võ Thị Sáu |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6523 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Lê Thị Hồng Gấm |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6524 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Trần Văn Ơn |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6525 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC phố chợ Vườn Lài - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường quy hoạch rộng 9,5m |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6526 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Đình giót - KDC phố chợ Vườn Lài - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Lê Anh Xuân → đến cuối tuyến (rộng 9,5m) |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6527 | Tỉnh Cà Mau xã Đầm Dơi |
Dương Thị Cẩm Vân Ranh trường THCS Thị trấn cũ → Đường 19/5 |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6528 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC - TĐC và nhà ở cho công nhân, người có thu nhập thấp - Phường Trường Xuân Đường Trần Phước (đường rộng 11,5m) |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6529 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường tỉnh lộ 418 Từ giáp xã Đoài Phương đến ngã tư Quốc lộ 32 - Phố Gạch |
9.554.000 | 7.405.000 | 5.882.000 | 5.475.000 | - | Đất ở |
| 6530 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Nhật Thận
|
9.540.000 | 6.420.000 | 5.420.000 | 4.440.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6531 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 236: Rẽ khu dân cư Kho bạc và Xây lắp Nội thương 4 | Đoạn 2 Qua 100m → 250m |
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6532 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 153: Rẽ khu dân cư đối diện Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Nguyên (Bia Vicoba) | Ngõ số 206: Rẽ vào khu dân cư Công ty cổ phần May xuất khẩu Thái Nguyên Đường Minh Cầu → 150m |
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6533 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Cừ cầu Nam Ô → hết nhà số 46 - Phía không có đường sắt |
9.540.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6534 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Các lô bám tuyến đường từ Quốc lộ 1A đến kênh Tân Phong
|
9.520.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6535 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ rẽ thuộc đoạn từ đường Cách mạng tháng Tám đến ngã ba rẽ Đoàn Nghệ thuật tỉnh Thái Nguyên, có mặt đường bê tông rộng ≥ 3,5m, Đường Cách mạng tháng Tám → 200m |
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6536 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các đường trong khu tái định cư Dự án thoát nước và xử lý nước thải Thành phố Thái Nguyên có mặt đường rộng ≥ 7m
|
9.520.000 | 5.712.000 | 3.427.000 | 2.056.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6537 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 14
|
9.510.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6538 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 11 ĐT.746A (THỬA ĐẤT SỐ 9, TỜ BẢN ĐỒ 60) → BÌNH CHUẨN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 1592, TỜ BẢN ĐỒ 64) |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6539 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 19 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 81) → BÌNH CHUẨN 16 (THỬA ĐẤT SỐ 1213, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6540 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường bám Quốc lộ 47C (Từ lô BT1: 01 đến LK4: 03, từ lô BT4: 01 đến BT5: 02)
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6541 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
TRẦN VĂN THỜI QUỐC LỘ 51 → NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
9.501.000 | 4.751.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất ở |
| 6542 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN TRI PHƯƠNG HÀ HUY TẬP (ĐƯỜNG VÀO KHU CÔNG NGHIỆP MỸ XUÂN B1) → ĐƯỜNG QUY HOẠCH D22 |
9.501.000 | 4.751.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất ở |
| 6543 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ HỒNG PHONG HÀ HUY TẬP (ĐƯỜNG VÀO KHU CÔNG NGHIỆP MỸ XUÂN B1) → ĐƯỜNG QUY HOẠCH D22 |
9.501.000 | 4.751.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất ở |
| 6544 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 566 | Đoạn 3: Đường ngang Ngõ số 566 (nối từ số nhà 6 ngõ số 566) → Số nhà 18, phố Văn Cao |
9.500.000 | 5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | - | Đất ở |
| 6545 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG VÀO KHU TĐC CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ CHÁNH 1 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 232, TỜ BẢN ĐỒ 11) → KHU TĐC CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ CHÁNH 1 (THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất ở |
| 6546 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 69 LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 1305, TỜ BẢN ĐỒ 99) → BÌNH CHUẨN 34 (THỬA ĐẤT SỐ 206, TỜ BẢN ĐỒ 99) |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6547 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 45 Bệnh viện Tâm Đức ông Dũng thửa 642/14 đến ông Văn thửa 514/14 (Khu đô thị mới sau Bệnh viện Tâm Đức)
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6548 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Văn, phường Đông Quang | Các lô khuôn viên CX01
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6549 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
CÁC MBQH PHỤC VỤ ĐƯỜNG SẮT CAO TỐC BẮC NAM | Các lô lòng đường 517 đi Quảng Yên
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6550 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 510/QĐ ngày 25/02/2022 | Đường từ Trung tâm Phường Hạc Thành - đi đường nối Nghi Sơn Cảng hàng không Thọ Xuân
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6551 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 510/QĐ ngày 25/02/2022 | Đường vành đai phía Tây Thanh Hóa
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6552 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2 | Đường từ Trung tâm phường Hạc Thành - đi đường nối Nghi Sơn Cảng hàng không Thọ Xuân
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6553 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ BẢO TỊNH (TĐC ĐÔNG QL56) LÂM QUANG KY → NGUYỄN TẤT THÀNH |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất ở |
| 6554 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HOÀNG ĐẠO THÀNH (TĐC ĐÔNG QL56) MỘNG HUÊ LẦU → NGUYỄN TẤT THÀNH |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất ở |
| 6555 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong khu dân cư Vườn Mai. Các lô còn lại
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6556 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ BÌNH (D4) (TĐC ĐÔNG QL56) TRẦN NGUYÊN ĐÁN → HOÀNG ĐẠO THÀNH |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất ở |
| 6557 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Thanh Miện |
Khu dân cư thôn Hội Yên Đường có mặt cắt đường từ 5,5m đến 7m |
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6558 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Khu dân cư mới Vĩnh Đại Các lô còn lại |
9.500.000 | 4.800.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 6559 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đường Trường Chinh → Trường Tiểu học Ba Hàng |
9.500.000 | 5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | - | Đất ở |
| 6560 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Hai Bà Trưng | Từ thửa 9 tờ bản đồ số 317 (nhà ông Tá) đến đường Bùi Xương Trạch, Tổ dân phố 3 Phú Sơn
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6561 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Từ hộ ông Định đến hộ ông Sơn
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6562 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Từ giáp xã Xuân Lộc cũ đến Kho Lương thực
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6563 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Nguyễn Cao Lập (Km27+700) đến nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) (từ thửa 281 tờ số 15 đến thửa 274 tờ 20)
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6564 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Vũ Hữu Ly (Km26+500) đến nhà ông Bùi Văn Trọng (Km26+700) (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 190 tờ số 05)
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6565 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
LÊ VĂN TÁCH HỒ VĂN CỐNG → CUỐI TUYẾN |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất ở |
| 6566 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU DÂN CƯ THỰC HIỆN CHỈNH TRANG THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 35- NQ/TU NGÀY 23/12/2014 CỦA THÀNH ỦY THÀNH PHỐ DĨ AN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M TRỞ LÊN THUỘC TÂN ĐÔNG HIỆP (CŨ) |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất ở |
| 6567 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU DÂN CƯ THỰC HIỆN CHỈNH TRANG THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 35- NQ/TU NGÀY 23/12/2014 CỦA THÀNH ỦY THÀNH PHỐ DĨ AN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M TRỞ LÊN THUỘC PHƯỜNG ĐÔNG HÒA |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất ở |
| 6568 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
LÝ TỰ TRỌNG (ĐH.403) ĐT.746 (NGÃ 3 BỌT SÁI) → RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO (HƯỚNG NGÃ TƯ BÌNH CHUẨN) |
9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6569 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo từ ông Phùng (thửa 275, tờ bản đồ số 28) đến ông Nghĩa (thửa 279, tờ bản đồ số 27)
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6570 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Bắc Kỳ (Đông Thanh Niên - HXH gồm các đoạn) | Khách sạn Sơn Trang - Nhà bà Bê
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6571 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Bắc Kỳ (Đông Thanh Niên - HXH gồm các đoạn) | Nhà ông Minh Hàn - Nhà ông Lành Toạ
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6572 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Bắc Kỳ (Đông Thanh Niên - HXH gồm các đoạn) | Phía tây ông Lạc - Nhà ông Thêm
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6573 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Bắc Kỳ (Đông Thanh Niên - HXH gồm các đoạn) | Khách sạn Linh Màu - Nhà ông Hải Lạc
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6574 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 20 Đình Hương | Ngõ 346 - Bà Triệu
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6575 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tân An: | Ngõ 55 Trịnh Khả: Từ đường Nguyễn Huy Tự đến SN 33/55
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6576 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tân An: | Ngõ 19 Quang Trung
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6577 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Võ Văn Môn (Đường số 9) QL 1A - Nguyễn Cửu Vân |
9.500.000 | 6.650.000 | 3.800.000 | 950.000 | - | Đất ở |
| 6578 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dương Hiển Tiến - Phường An Mỹ
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6579 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường gom Quốc lộ 47 (Từ LK4: 05 đến LK4: 10)
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6580 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 10,5m |
9.490.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6581 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chơn Tâm 9
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6582 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bình Hòa 14
|
9.500.000 | 4.360.000 | 3.840.000 | 3.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6583 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Đông Tác: | Các đường ngang dọc khu dân cư Z111
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6584 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Đông Tác: | Từ đường Nguyễn Chí Thanh đến giáp Nhà máy Cơ khí
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6585 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 357 - Bà Triệu lòng đường <3,0m | Ngõ 312 - Bà Triệu
|
9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6586 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đường nhựa nội bộ mặt cắt 25m thuộc Khu đấu giá đất tại phường Văn Đẩu Đầu đường → Cuối đường |
9.450.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6587 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Ban chỉ huy Quân Sự Phổ Yên → Cổng viện Quân Y 91 |
9.450.000 | 5.670.000 | 3.402.000 | 2.041.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6588 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Cô Đông Đầu đường → Cuối đường |
9.450.000 | 5.950.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6589 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Khu đô thị Âu Việt: Đường có mặt cắt (15,5m≤Bn<20,5m) Đầu đường → Cuối đường |
9.450.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6590 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường 390 Giáp xã Hà Tây → Đài tưởng niệm liệt sỹ |
9.450.000 | 4.320.000 | 2.040.000 | 1.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6591 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giàng |
Đường Quốc lộ 38 Giáp thôn Đông Giao, xã Cẩm Giàng → Đường sắt thuộc thôn Bình Phiên xã Cẩm Giàng |
9.450.000 | 4.590.000 | 2.310.000 | 1.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6592 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường QL5 Cầu Ghẽ → Hết đất công ty Que hàn Việt Đức về phía Đông |
9.450.000 | 4.740.000 | 2.370.000 | 1.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6593 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Đường 390 Khu đô thị phía Tây thôn Đông Phan xã Hà Tây → Đài Liệt sĩ xã Thanh Hà |
9.450.000 | 5.670.000 | 3.120.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6594 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 40m (5m-7,5m-15m-7,5m-5m) |
9.450.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6595 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
9.450.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6596 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đường từ Trại gà đi Học Viện cảnh sát Sông Pheo → Đường từ Học viện cảnh sát đi đường 70 |
9.432.000 | 6.509.000 | 5.087.000 | 4.471.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6597 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Đường từ Học viện CS đi đường 70 Học viện Cảnh sát → Đường 70 |
9.432.000 | 6.509.000 | 5.087.000 | 4.471.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6598 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Hòe Thị Đầu đường → Cuối đường |
9.432.000 | 6.509.000 | 5.087.000 | 4.471.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6599 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
MBQH 1129 ngày 06/02/2025 (Khu dân cư Tổ dân phố Thanh Bình - Hòa Bình) | Đoạn từ lô LK-A 16 đến lô LK-A 29; lô LK-C 01; lô LK- B 16, lô LK-B 17
|
9.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6600 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 6B (KTĐC 30HA VLB) ĐƯỜNG SỐ 3A → TRỌN ĐƯỜNG |
9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 3.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |