Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13121 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đượng nội bộ rộng 7,5m
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13122 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Công |
ĐT 827 (ĐT 827A) Lộ An Thạnh - Cầu Vĩnh Công |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 13123 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tầm Vu |
ĐT 827 (ĐT 827A) Cầu Vĩnh Công - ranh trường THPT Nguyễn Thông |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 13124 | Tỉnh Tây Ninh Xã An Lục Long |
ĐT 827 (ĐT 827A) Ngã tư cầu Vuông - Đầu lộ Ông Nhạc |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 13125 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Thái Bình Đường Nguyễn Trung Trực - Đường 30/4 |
4.750.000 | 3.325.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 13126 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 9
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13127 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Bình Kỳ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 5,5m |
4.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13128 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 10,5m |
4.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13129 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ kênh C3 Tây Hồ (cũ) đến cầu xã Hạnh Phúc (cũ)
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13130 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ cổng làng Nam Thượng đến kênh C3 (xã Tây Hồ cũ)
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13131 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Nguyễn Chí Thanh (Cao Thượng Phẩm cũ) Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Văn Cừ nối dài |
4.746.000 | 3.322.000 | 1.898.000 | 474.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13132 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Bờ Tây kênh Rạch Ruộng Nhỏ Trụ sở UBND xã Sông Đốc → Hết ranh đất bà Võ Thị Hà, Ấp 7 |
4.740.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13133 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư Thanh Vinh, Đà Sơn và Khánh Sơn - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Khánh Bắc, Hòa Khánh Nam Đường 7,5m |
4.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13134 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Cảo: Từ số nhà 01 Lê Cảo đến số nhà 93 Lê Cảo
|
4.740.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13135 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Trường Tân (KDC Đại An 1) Phố Thượng Đạt → Phố Vĩnh Dụ |
4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13136 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Thượng Hồng (KDC Đại An 1) Phố Thượng Đạt → Phố Nguyễn Tuyển |
4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13137 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Lê Gia Đỉnh (KDC Đại An 1) Phố Thượng Đạt → Phố Lý Tử Cấu |
4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13138 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đỗ Vinh Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13139 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Nguyễn Mậu Tài Đầu đường → Cuối đường |
4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13140 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đường gom QL5 KCN Đại An → Đường 394 |
4.725.000 | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |