Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13101 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Các đường trong khu dân cư số 3, phường Quan Triều đã xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 12,5m nhưng < 14,5m Toàn tuyến |
4.760.000 | 2.856.000 | 1.714.000 | 1.028.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13102 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 525: Rẽ theo hàng rào Bưu điện Quan Triều vào đến ngã ba | Ngõ số 962 Rẽ vào chợ Quang Vinh mới → Hết ngõ |
4.760.000 | 2.856.000 | 1.714.000 | 1.028.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13103 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đoạn từ đảo tròn Chùa Hang đến giao đường QL1B - Đường Núi Voi | Đoạn 2 Giao ngõ số 1 → Đường rẽ vào trường tiểu học Núi Voi |
4.760.000 | 2.856.000 | 1.714.000 | 1.028.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13104 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
CÁC TRỤC ĐƯỜNG KHÁC THUỘC PHƯỜNG LINH SƠN | Rẽ Từ Quốc lộ 17 (đối diện Trạm y tế Chùa Hang cũ) Quốc lộ 17 → Cổng Chùa Hang |
4.760.000 | 2.856.000 | 1.714.000 | 1.028.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13105 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu dân cư Vinaconex 3 - Phổ Yên (trừ các lô bán đường Phạm Văn Đồng) | Đường quy hoạch rộng 19,5m
|
4.760.000 | 2.856.000 | 1.714.000 | 1.028.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13106 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Việt Hàn (trừ các lô bám trục phố Nguyễn Tri Phương) | Đường quy hoạch rộng 19,5m
|
4.760.000 | 2.856.000 | 1.714.000 | 1.028.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13107 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 1
|
4.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13108 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 6
|
4.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13109 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 5
|
4.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13110 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 4
|
4.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13111 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 3
|
4.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13112 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ngã 4 Trảng Lớn - Ngã 3 Á Đông |
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất ở |
| 13113 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
ĐƯỜNG NGUYỄN HÙNG MẠNH NGÃ TƯ ĐƯỜNG QH SỐ 3 → KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÀU BÈO |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 13114 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
ĐƯỜNG LÊ THÀNH DUY GIAO ĐƯỜNG PHẠM VĂN ĐỒNG → ĐƯỜNG NAM KỲ KHỞI NGHĨA |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 13115 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Trần Văn Trà(Đường Trungtâm) Lê Duẩn - Dương Văn Dương |
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13116 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Hùng Vương(Đường Trungtâm) Quốc lộ N2 - đường Lê Duẩn |
4.752.000 | 3.326.000 | 1.900.000 | 475.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13117 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ kênh C3 Tây Hồ đến cầu xã Hạnh Phúc cũ
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13118 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Long |
Từ cổng làng Nam Thượng đến kênh C3 (xã Tây Hồ cũ
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13119 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khánh An 14
|
4.750.000 | 2.210.000 | 1.880.000 | 1.550.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13120 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường nối từ Trung tâm TP Thanh Hóa đi đường nối Khu KT Nghi Sơn - Cảng hàng không Thọ Xuân (đoạn qua xã Đồng Tiến)
|
4.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |