Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13081 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 557: | Ngõ 571 Toàn tuyến |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 13082 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ TDC:01 đến TDC: 06
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13083 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường Nguyễn Trải từ điểm giao với đường Lê Thái Tổ (thửa 55, tờ bản đồ 25) đến giáp địa phận xã Thọ Lâm (cũ) (thửa 1, tờ 25)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13084 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m) |
4.788.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13085 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ Nhà văn hóa khu phố Lý Yên đến hết đất ở hộ bà Minh
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13086 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)- ĐT 835C |
4.780.000 | 3.346.000 | 1.912.000 | 478.000 | - | Đất ở |
| 13087 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đoạn từ Đại lộ Lê Văn Hưu đến giáp xã Thiệu Phú cũ
|
4.782.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13088 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 147 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
4.776.000 | 3.343.000 | 1.910.000 | 477.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13089 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 244 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường |
4.776.000 | 3.343.000 | 1.910.000 | 477.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13090 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu tái định cư và cao tầng đa chức năng (Công ty CP Đầu tư Nam Long - xã An Thạnh) Đ1 (khu A7, A8, A9),Đ2, Đ5 (từ N4 đến N11), N9 (từ Đ2 đến Đ5)., N11 |
4.774.000 | 3.341.000 | 1.909.000 | 477.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13091 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà ông Lê Xuân Vinh đối diện nhà ông Đoàn Ngọc Tín → đến giáp Cống ông Hai Nhâm |
4.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13092 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa Nam Cầu Chánh Cửu → đến Giáp Ngã 3 trường Nguyễn Trãi (kiệt nhà Võ Đức Thành và đối diện kiệt nhà ông Lê Viết Tâm) |
4.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13093 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu phố chợ Chiên Đàn - Xã Tam Đàn Đường 17,5m (4,0m -9,5m-4,0m) |
4.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13094 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đống Tỵ (Tuyến ĐH2 (Đường Ngang)) - Thị Trấn Phú Ninh Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Phước → đến giáp Tam Dân |
4.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13095 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
CÁCH MẠNG THÁNG 8 QL55 → LÊ THỊ HỒNG GẤM |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 13096 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA QL55 → LÊ TRỌNG TẤN |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 13097 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
PHƯỚC THẠNH QUỐC LỘ 55 → PHAN ĐĂNG LƯU |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 13098 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
LÊ THÁNH TÔNG QL55 → LÊ HỒNG PHONG |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 13099 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Đường nội bộ trong khu tái định cư |
4.760.000 | 3.332.000 | 1.904.000 | 476.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13100 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Suối Rồng Nhà số 1 đường Suối Rồng → Khu nhà Khối đoàn thể |
4.760.000 | 2.275.000 | 1.890.000 | 1.575.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |