Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13021 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 42 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 252, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 279, TỜ BẢN ĐỒ 49 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13022 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 41 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 173, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13023 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Đường Cầu Ô Đường 782 - Cầu Ô |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 | - | Đất ở |
| 13024 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Đường sau siêu thị (đường 782 cũ) Đường 782 - Đường số 4/782 |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 | - | Đất ở |
| 13025 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường số 5 rộng 7,5m
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13026 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ: lô CL9: 18 đến CL9: 34
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13027 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 19 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 308, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 663, TỜ BẢN ĐỒ 48 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13028 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 18 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 49 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13029 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 16 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 72, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 42 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13030 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 26 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 141, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 123, TỜ BẢN ĐỒ 66 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13031 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà bà Hó) đến nhà bà Lê Thị Tươi (thửa số 5, tờ 28)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13032 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đường từ nhà ông Lê Vinh Ga (Duyên) đến giáp xã Tĩnh Hải
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13033 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Lực) đến giáp đường Đông Tây (nhà bà Nhẫn)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13034 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Huấn (Bốn) đến nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng (Đào)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13035 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Nho) đến giáp đường Đông Tây nối đường Bắc Nam 1B với đường Bắc Nam 3
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13036 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Phước Từ hết nhà văn hóa thôn Cẩm Khê → đến hết nhà ông Hiền (đối diện NTLS) |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13037 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Phước Từ đường vào chợ Cẩm Khê cũ (phía đối diện đường → đến hết nhà bà Ngọc) đến kênh chính Phú Ninh |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13038 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường số 1 Toàn tuyến |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13039 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Ninh Thạnh Lợi Trần Huỳnh → Châu Văn Đặng |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13040 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trương Thu Hà (Đường số 2-N2 cũ) Toàn tuyến |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |