Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6401 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG D5 NGUYỄN PHƯỚC TẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN |
9.850.000 | 4.925.000 | 3.940.000 | 3.152.000 | - | Đất ở |
| 6402 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 24
|
9.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6403 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
9.828.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6404 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 29
|
9.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6405 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 27
|
9.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6406 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hói Kiểng 26
|
9.840.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6407 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HOÀNG TUỆ
|
9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 | - | Đất ở |
| 6408 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HỒ ĐẢN
|
9.820.000 | 4.910.000 | 3.928.000 | 3.142.000 | - | Đất ở |
| 6409 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TRẦN THỊ BỐC (NAM THỚI 2) QUANG TRUNG → TRẦN KHẮC CHÂN |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6410 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Đường quy hoạch trong khu dân cư Đại học Nông Lâm Thái Nguyên | Đường rộng ≥ 3,5m, nhưng < 6m
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất ở |
| 6411 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ VƯƠNG THỪA VŨ | Toàn tuyến Toàn tuyến |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6412 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Đoạn 1 Đường Phan Đình Phùng → 100m |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất ở |
| 6413 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 26 Ngõ số 215 Đường Ga Thái Nguyên → 100m (Khu dân cư bãi sân ga) |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất ở |
| 6414 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 10, phường Phan Đình Phùng có đường rộng < 12,5m
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6415 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các trục đường trong khu dân cư số 3, phường Quang Trung cũ | Đường rộng ≥ 19m
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6416 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
NGUYỄN VĂN LINH (TẠO LỰC 2, TRỪ ĐẤT THUỘC KCN KIM HUY) RANH PHƯỜNG TÂN HIỆP → HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7) |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6417 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Trục Đông Tây qua địa bàn xã Ninh Giang Trục Đông Tây qua địa bàn xã Ninh Giang |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 2.940.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6418 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường trong khu tái định cư phường Ngọc Châu Đầu đường → Cuối đường |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.745.000 | 3.010.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6419 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ LƯƠNG ĐÌNH CỦA | Đoạn 2 Cổng Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn → Đường Chu Văn An |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6420 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Phố Đồng Quang 2 | Đoạn 2 Giáp Khu dân cư 135 phường Đồng Quang cũ → Phố Đồng Quang |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6421 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ ĐỘI GIÁ | Toàn tuyến Toàn tuyến |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6422 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 366 | Đoạn 1 Đường Phan Đình Phùng → 50m |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất ở |
| 6423 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG N1 (KHU ĐẤT CÔNG PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) QUỐC LỘ 1K → ĐƯỜNG N3, KHU TĐC ĐÔNG HÒA |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6424 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG DẪN VÀO KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG HÒA NGUYỄN HỮU CẢNH → ĐƯỜNG N1 KHU TĐC ĐÔNG HÒA |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6425 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG D1 (KHU ĐẤT CÔNG PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) ĐƯỜNG N1 → CUỐI RANH TRƯỜNG TIỂU HỌC DĨ AN C |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6426 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
DC3 KHU TĐC ĐHQG TPHCM QUỐC LỘ 1K → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6427 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG D7 ĐẶNG VĂN MÂY → ĐT.743A |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6428 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG D9 LÊ VĂN MẦM (CỔNG TRẠI GÀ, THỬA ĐẤT SỐ 1673, TỜ BẢN ĐỒ 3) → RANH KDC PHÚ MỸ (THỬA ĐẤT SỐ 1725, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6429 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường nhánh còn lại trong Khu dân cư Bắc đường Thanh Niên Đầu đường → Cuối đường |
9.800.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6430 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đường Hòa Bình đường Quang Trung → Ngã ba Trương Hán Siêu |
9.800.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6431 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 46 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 99, TỜ BẢN ĐỒ 59) → THỬA ĐẤT SỐ 127 VÀ 626, TỜ BẢN ĐỒ 59 VÀ THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất ở |
| 6432 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 28 TỐ HỮU (THỬA ĐẤT SỐ 117, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 410, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất ở |
| 6433 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 13 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 99, TỜ BẢN ĐỒ 59) → THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 59 |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất ở |
| 6434 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.746B ĐT.747A → HUỲNH VĂN NGHỆ (ĐH.422) |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất ở |
| 6435 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 52 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 562, TỜ BẢN ĐỒ 52) → SÔNG ĐỒNG NAI |
9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 | - | Đất ở |
| 6436 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG LÊ HỮU TRÁC | Đoạn 2 Hết đất Bệnh viện Tâm thần → Cầu vượt đường cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6437 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 2 Đảo tròn Bắc Sơn → Gặp đường Z115 |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6438 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG QUANG VINH | Đoạn 1 Đường Dương Tự Minh → Hết đất Trường Tiểu học Quang Vinh |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6439 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường trong khu dân cư quy hoạch A1, A2 có đường rộng ≥ 9m | Khu dân cư lô 4 + lô 5
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6440 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư Nam Đại học Thái Nguyên đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 14m, nhưng < 19m
|
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6441 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Kiều Oánh Mậu
|
9.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6442 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Nam 11
|
9.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6443 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đà Sơn
|
9.800.000 | 3.500.000 | 3.130.000 | 2.500.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6444 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Trung đến hộ ông Tá
|
9.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6445 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Nam đến ông Bắc
|
9.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6446 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ | Đoạn 1 Đảo tròn Gang Thép |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6447 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 92 Đường Bắc Nam → Cổng Hợp tác xã cơ khí Bắc Nam |
9.800.000 | 5.880.000 | 3.528.000 | 2.117.000 | - | Đất ở |
| 6448 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ ngã ba phố Chu Văn An đến ngã ba phố Bùi Thị Xuân
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6449 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Đường Liên khu vực |
9.790.000 | 6.853.000 | 3.916.000 | 979.000 | - | Đất ở |
| 6450 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ đường Tô Vĩnh Diện và Vật tư nông nghiệp đến hết Ngân hàng Nông Nghiệp và hết hộ ông Phương
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6451 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6452 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Nam KS sông Mã - Nhà Bích Đãi
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6453 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Từ đường Nguyễn Hiệu và đường Đoàn Kết đoạn đến Ngõ Trường Dân Lập, Điện lực Triệu Sơn
|
9.782.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6454 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Chánh 1
|
9.770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6455 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồng Phước 1
|
9.770.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6456 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Bật Đạt
|
9.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6457 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trà Na 1
|
9.750.000 | 4.190.000 | 3.470.000 | 2.810.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 6458 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trà Na 2
|
9.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6459 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Đường quốc lộ 38B Cống Đôn → Ngã tư (lối rẽ vào Trụ sở công an xã Trường Tân) |
9.720.000 | 3.660.000 | 1.950.000 | 1.470.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6460 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m) Lô 6+Lô 7 |
9.700.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6461 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG SỐ 3, 5 KHU DÂN CƯ THƯƠNG MẠI UYÊN HƯNG ĐT.747A → TRƯƠNG THỊ NỞ |
9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6462 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Nguyễn Công Trứ |
9.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6463 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC số 6 - Phường Tân Thạnh Đường Ngô Tất Tố |
9.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6464 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC số 6 - Phường Tân Thạnh Đường Thạch Lam |
9.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6465 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Phụng Hiểu - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ)
|
9.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6466 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Ngõ 422 Đường Quang Trung → Hết khu dân cư |
9.660.000 | 5.796.000 | 3.478.000 | 2.087.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6467 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Từ đường Quang Trung đến hết khu dân cư có đường rộng ≥ 12m Toàn tuyến |
9.660.000 | 5.796.000 | 3.478.000 | 2.087.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6468 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 4 Đường rẽ Công ty cổ phần Meinfa → Ngã ba rẽ phố Kim Đồng (đường K0 cũ) |
9.660.000 | 5.796.000 | 3.478.000 | 2.087.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6469 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Nguyễn Huy Chương |
9.660.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6470 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 18
|
9.660.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6471 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp) Đường Trường Chinh - Suối Vườn Điều |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 | - | Đất ở |
| 6472 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa Đường Phan Văn Tình |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6473 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 1) Đường Phan Văn Tình |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6474 | Tỉnh Tây Ninh Phường Khánh Hậu |
QL 62 Đường nhánh lên cao tốc - hết ranh phường Khánh Hậu |
9.630.000 | 6.741.000 | 3.852.000 | 963.000 | - | Đất ở |
| 6475 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Trần Quốc Toản Đường 30/4 (Bùng binh Bách hóa) - Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú) |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6476 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp) Đường CMT8 - Đường Trường Chinh |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6477 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Pasteur Đường CMT8 (Cặp công viên) - Đường Lê Văn Tám (Đường Nguyễn Trãi cũ) |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6478 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hàm Nghi Đường CMT8 - Đường Quang Trung |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6479 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường cổng Bệnh viện đi phường Bình Minh | Giáp đường vào cổng Bệnh viện đến giáp đường ngã tư thị trấn cũ đi biển
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6480 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
PHƯỜNG HẢI HOÀ CŨ | Từ giáp ngã 3 đường đi Bệnh viện Đa khoa huyện đến Trường Mầm non
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6481 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 406 Ngã ba giáp đường 405 → Giáp địa giới xã Nghi Dương |
9.600.000 | 5.760.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất ở |
| 6482 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 407 Cống giáp nhà ông Như → Giáp địa giới xã Kiến |
9.600.000 | 5.760.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất ở |
| 6483 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 407 Ngã tư giao đường 363 → Ngã tư cách đường 362 về phía Xuân La 200 mét |
9.600.000 | 5.760.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất ở |
| 6484 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 407 Ngã tư chợ Văn Hòa → Ngã tư giao đường 363 |
9.600.000 | 5.760.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | - | Đất ở |
| 6485 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Lương Văn Yên (TK6) | Lâm Thị Lam (TK1): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến Lê Thế Sơn
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6486 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Lương Văn Yên (TK6) | Vũ Tiến Trung (TK7): Từ đường Đào Duy Từ đến đường Đào Duy Từ
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6487 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Cổ Đông | Đoạn từ Ngô Chân Lưu đến Lê Minh Huân
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6488 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC HỒNG QUANG) NGUYỄN VĂN LINH → ĐƯỜNG SỐ 2 |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6489 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14A (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 16 → ĐƯỜNG SỐ 14 |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6490 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14C (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 14E → ĐƯỜNG SỐ 14 |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6491 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6492 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 12E (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6493 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 41 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6494 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 42 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6495 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Hồ Nghinh |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6496 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Đỗ Quang (đoạn còn lại)
|
9.600.000 | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.700.000 | - | Đất ở |
| 6497 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Đường 393/đường Lê Thanh Nghị Nút giao Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Đường gom cao tốc HN- HP |
9.600.000 | 4.500.000 | 2.000.000 | 1.700.000 | - | Đất ở |
| 6498 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Trục chính Quốc lộ 1B cũ | Đoạn 1 Giáp đất phường Linh Sơn (gần Trạm vật tư Nông nghiệp) → Đường rẽ vào Bộ Tư lệnh Quân khu I |
9.600.000 | 5.760.000 | 3.456.000 | 2.074.000 | - | Đất ở |
| 6499 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Nguyễn Văn Cừ | Đoạn từ ngã tư đường Lý Thường Kiệt, Phan Đình Giót (ngang thửa 15, 54 tờ bản đồ số 70) đến thửa 75 tờ bản đồ số 70, Tổ dân phố 14 Ngọc Trạo
|
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6500 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu dân cư Lạc Sơn: Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=17,5m Đầu đường → Cuối đường |
9.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |