Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
6301 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Phan Bội Châu: | Ngõ 04,14, 24 Phạm Bành

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6302 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Phan Bội Châu: | Ngõ 23, 63 Phan Bội Châu

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6303 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Các đường ngang, dọc khu tập thể nhà máy bia: | Các đường ngang, dọc cách đại lộ Đông Tây (đường Nguyễn Thiếp) trên 50m

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6304 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Mật Sơn: | Ngõ 03 Thôi Hữu: Từ SN 01/03 đến SN 05/03

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6305 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Mật Sơn: | Ngõ 76 Thôi Hữu: Từ SN 01/76 đến SN 25/76

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6306 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Khu dân cư MBQH 4884 | Đường nội bộ MBQH 73 (thuộc Tổ dân phố Nguyễn Sơn)

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6307 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 147 Mật Sơn | Đường Lê Trọng Bích

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6308 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 74 Mật Sơn

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6309 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 46 Mật Sơn

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6310 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 648 Quang Trung 2

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6311 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 550 Quang Trung 1

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6312 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 526 Quang Trung 1

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6313 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Các loại ngõ | Phố Lê Phụ

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6314 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Các loại ngõ | Ngõ 34 Tản Đà

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6315 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Các loại ngõ | Ngõ 342 đường Lê Lai

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6316 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Các loại ngõ | Ngõ 326 đường Lê Lai

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6317 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Các loại ngõ | Ngõ 198 đường Lê Lai

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6318 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Các loại ngõ | Ngõ 161 đường Lê Lai

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6319 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Yết Kiêu | Đường Trương Hán Siêu: Từ đường Lê Lai đến hết đường

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6320 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Yết Kiêu | Đường Nguyễn Văn Siêu: Từ đường Lê Lai đến hết đường

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6321 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 164 Lò Chum

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6322 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hạc Thành

Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ Hàng Hương: Từ Bà Triệu đến hết ngõ

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6323 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

PHƯỜNG ĐÔNG CƯƠNG CŨ | Từ Đông Ba đến đường làng Định Hoà đi Đông Lĩnh

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6324 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 06 Trần Hưng Đạo: Từ đê Hàm Rồng đến khu dân cư Xí nghiệp Cát sỏi

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6325 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Long Quang: Từ đường Trịnh Thế Lợi đến cầu Hàm Rồng cũ

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6326 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Khu dân cư MBQH 6275 | Đường MBQH 1752; 1012; 247; 103; 145; 146

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6327 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường Duy Tân: | Từ cầu vượt Đại lộ Hùng Vương đến Âu thuyền Bến Ngự

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6328 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

MB Hoàng Long, phố Đoàn: Từ đường Võ Nguyên Lượng đến Thành Thái | MBQH 35: Các đường còn lại

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6329 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

PHƯỜNG ĐÔNG THỌ CŨ | Từ trụ sở PC 22 đến đường Nguyễn Chí Thanh

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6330 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Từ ngã ba nhà ông Sỹ đến tiếp giáp ngã ba đường Bút Sơn 27

10.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6331 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Từ tiếp giáp xã Hoằng Đồng cũ đến ngã ba nhà ông Sỹ (đường Bút Sơn 29)

10.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6332 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đức cũ)

10.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6333 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thắng (thôn Phú Vinh Tây)

10.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6334 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Hoằng Hóa

Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp ngã tư đường rẽ đi Công ty rau quả XNK

10.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6335 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Từ đường Trần Hưng Đạo đến hết cây xăng

10.000.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
6336 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Từ đường Trần Hưng Đạo đến cầu vượt sông Bến Ngự (đường Nguyễn Văn Bích, đường Lê Phụ Trần)

10.000.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
6337 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

MBQH số 1906 (điều chỉnh từ MBQH số 1204) - khu dân cư phố 6 | Đường nội bộ lòng đường 10,5m

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6338 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường Lê Thành | Từ đường Đại Khối đến Đông Ba

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6339 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường trục Hạc Oa | Khu dân cư MBQH 37 (các đường ngang dọc)

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6340 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường trục Hạc Oa | Đường Kim Quy: Từ đường Đình Hương đến giáp đường vào Kho xăng dầu

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6341 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường trục Hạc Oa | Từ ngã ba nhà ông Thịnh đến đường Phượng Hoàng

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6342 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hàm Rồng

Đường làng Đại khối | Từ ngã ba ông Đức Dục đến Trạm bơm làng Đại Khối (bà Khau cũ)

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6343 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Từ Quốc lộ 10 đến Công ty Đài Việt (xã Nga Bạch cũ)

10.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6344 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến nhà ông Thường (xã Nga Trung cũ)

10.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6345 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Đoạn từ nhà ông Thường đến nhà ông Bình (kênh Sao Sa) (xã Nga Trung cũ)

10.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6346 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Đoạn từ cầu Bệnh viện đến nhà ông Cung

10.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6347 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nga Sơn

Đoạn từ cống ông Thọ đến cầu Bệnh viện

10.000.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6348 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bàu Mạc 1

10.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6349 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bàu Mạc 3

10.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6350 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bàu Mạc 2

10.000.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6351 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hàm Trung 4

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6352 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa An 23

10.000.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6353 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hoàng Đạo Thúy

9.990.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6354 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê Công Kiều

Đoạn 7,5m

9.990.000 3.690.000 3.070.000 2.630.000 - Đất ở tại đô thị
6355 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 5

Khu đô thị Tứ Hiệp

17m

9.953.000 7.067.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6356 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 5

Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp

< 17,5m

9.953.000 7.067.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6357 Thành phố Hà Nội
Khu Vực 5

Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an

21,5m

9.953.000 7.067.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6358 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Vùng Trung 6

9.960.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6359 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Vùng Trung 7

9.960.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6360 Thành phố Đà Nẵng
Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây

Đường 10,5m

9.940.000 - - - - Đất ở tại đô thị
6361 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ | Phố Nguyễn Khuyến (đường rẽ vào khu Văn hóa thể thao, đối diện Đài tưởng niệm thành phố cũ)

Đường Cách Mạng Tháng 8 → Đường rẽ sân vận động

9.900.000 5.940.000 3.564.000 2.138.000 - Đất ở
6362 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Truyền Thống

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6363 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Thiện Khánh

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6364 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Thanh Triều

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6365 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Trần Lưu Cảnh

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6366 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Yết Kiêu

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6367 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Ao Vàng

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6368 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Am Sãi

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6369 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Đồng Dứa

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6370 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Đốc Tít

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6371 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Giải Phóng

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6372 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Đồng Khởi

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6373 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Lò Đá

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6374 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Hồi Long

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6375 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Núi Đá Đôi

Giáp đường Hoàng Thạch → Hết phố Hào Thung

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6376 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Thành Mọc

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6377 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Vườn Mưa

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6378 Thành phố Hải Phòng
phường Nhị Chiểu

Phố Vườn Bật

Đầu đường → Cuối đường

9.900.000 5.000.000 2.500.000 2.000.000 - Đất ở
6379 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Nông Cống

Từ ngã ba Thái Hòa đến cầu Chuối mới

9.900.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6380 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Biện Thượng

Tiếp giáp tuyến đường số 2 trong khu quy hoạch, lòng đường mỗi bên rộng 7,5m, dải phân cách giữa rộng 3m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m và tiếp giáp đường đi bộ rộng 6,5m và 8,0m. (Các Lô LK2: 17; LK2: 29; LK6: 4; LK6: 9; LK6: 20; LK6: 33; LK7: 18; LK7: 37)

9.900.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
6381 Tỉnh Thái Nguyên
phường Sông Công

TRỤC PHỤ | Đường Trần Phú

Đường Cách Mạng Tháng 8 → Đường Lý Thường Kiệt

9.900.000 5.940.000 3.564.000 2.138.000 - Đất ở
6382 Thành phố Hải Phòng
đặc khu Cát Hải

Phố Núi Ngọc

Khách sạn Charm Island (số nhà 1) → Hết số nhà 25

9.900.000 7.920.000 5.940.000 4.950.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6383 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa Minh 2

9.900.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6384 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hòa Minh 6

9.900.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6385 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bá Giáng 11

9.900.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6386 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bá Giáng 12

9.900.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6387 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bá Giáng 14

9.900.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6388 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Cẩm Bắc 4

9.900.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6389 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Hồ Sĩ Dương

Lê Kim Lăng → Cẩm Bắc 9

9.900.000 3.950.000 3.440.000 2.800.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
6390 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

Hoàng Văn Thái

9.880.000 4.060.000 3.410.000 2.940.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6391 Tỉnh Tây Ninh
Phường Tân An

Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi

Đường vành đai

9.870.000 6.909.000 3.948.000 987.000 - Đất ở
6392 Tỉnh Thái Nguyên
phường Linh Sơn

Các đường quy hoạch trong Khu đô thị Picenza Plaza Thái Nguyên (1) | Đám mặt đường rộng 40,5m

Toàn tuyến

9.870.000 5.922.000 3.553.000 2.132.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6393 Thành phố Hải Phòng
xã Phú Thái

Điểm dân cư mới xã Kim Anh (Xí nghiệp tư doanh Vận tải Hồng Lạc)

Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=36,5m (Đường 388)

9.870.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6394 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bá Giáng 8

9.860.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6395 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bá Giáng 9

9.860.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6396 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bá Giáng 7

9.860.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6397 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Bá Giáng 10

9.860.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6398 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Lê Đình Kỵ

9.860.000 4.410.000 3.850.000 3.310.000 - Đất thương mại, dịch vụ
6399 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Cẩm Bắc 7

9.850.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
6400 Thành phố Đà Nẵng
Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

Cẩm Bắc 6

9.850.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
Chia sẻ: