Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6301 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phan Bội Châu: | Ngõ 04,14, 24 Phạm Bành
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6302 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phan Bội Châu: | Ngõ 23, 63 Phan Bội Châu
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6303 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang, dọc khu tập thể nhà máy bia: | Các đường ngang, dọc cách đại lộ Đông Tây (đường Nguyễn Thiếp) trên 50m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6304 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Mật Sơn: | Ngõ 03 Thôi Hữu: Từ SN 01/03 đến SN 05/03
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6305 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Mật Sơn: | Ngõ 76 Thôi Hữu: Từ SN 01/76 đến SN 25/76
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6306 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 4884 | Đường nội bộ MBQH 73 (thuộc Tổ dân phố Nguyễn Sơn)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6307 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 147 Mật Sơn | Đường Lê Trọng Bích
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6308 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 74 Mật Sơn
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6309 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 46 Mật Sơn
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6310 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 648 Quang Trung 2
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6311 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 550 Quang Trung 1
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6312 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 526 Quang Trung 1
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6313 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Phố Lê Phụ
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6314 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 34 Tản Đà
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6315 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 342 đường Lê Lai
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6316 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 326 đường Lê Lai
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6317 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 198 đường Lê Lai
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6318 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 161 đường Lê Lai
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6319 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Yết Kiêu | Đường Trương Hán Siêu: Từ đường Lê Lai đến hết đường
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6320 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Yết Kiêu | Đường Nguyễn Văn Siêu: Từ đường Lê Lai đến hết đường
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6321 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ 164 Lò Chum
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6322 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Thái Học | Ngõ Hàng Hương: Từ Bà Triệu đến hết ngõ
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6323 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG ĐÔNG CƯƠNG CŨ | Từ Đông Ba đến đường làng Định Hoà đi Đông Lĩnh
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6324 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Ngõ 06 Trần Hưng Đạo: Từ đê Hàm Rồng đến khu dân cư Xí nghiệp Cát sỏi
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6325 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Long Quang: Từ đường Trịnh Thế Lợi đến cầu Hàm Rồng cũ
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6326 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu dân cư MBQH 6275 | Đường MBQH 1752; 1012; 247; 103; 145; 146
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6327 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Duy Tân: | Từ cầu vượt Đại lộ Hùng Vương đến Âu thuyền Bến Ngự
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6328 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MB Hoàng Long, phố Đoàn: Từ đường Võ Nguyên Lượng đến Thành Thái | MBQH 35: Các đường còn lại
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6329 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG ĐÔNG THỌ CŨ | Từ trụ sở PC 22 đến đường Nguyễn Chí Thanh
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6330 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ ngã ba nhà ông Sỹ đến tiếp giáp ngã ba đường Bút Sơn 27
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6331 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Đồng cũ đến ngã ba nhà ông Sỹ (đường Bút Sơn 29)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6332 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đức cũ)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6333 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thắng (thôn Phú Vinh Tây)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6334 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp ngã tư đường rẽ đi Công ty rau quả XNK
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6335 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ đường Trần Hưng Đạo đến hết cây xăng
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 6336 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ đường Trần Hưng Đạo đến cầu vượt sông Bến Ngự (đường Nguyễn Văn Bích, đường Lê Phụ Trần)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 6337 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 1906 (điều chỉnh từ MBQH số 1204) - khu dân cư phố 6 | Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6338 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Lê Thành | Từ đường Đại Khối đến Đông Ba
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6339 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường trục Hạc Oa | Khu dân cư MBQH 37 (các đường ngang dọc)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6340 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường trục Hạc Oa | Đường Kim Quy: Từ đường Đình Hương đến giáp đường vào Kho xăng dầu
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6341 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường trục Hạc Oa | Từ ngã ba nhà ông Thịnh đến đường Phượng Hoàng
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6342 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường làng Đại khối | Từ ngã ba ông Đức Dục đến Trạm bơm làng Đại Khối (bà Khau cũ)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6343 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Từ Quốc lộ 10 đến Công ty Đài Việt (xã Nga Bạch cũ)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6344 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ giáp Nga Mỹ đến nhà ông Thường (xã Nga Trung cũ)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6345 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà ông Thường đến nhà ông Bình (kênh Sao Sa) (xã Nga Trung cũ)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6346 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ cầu Bệnh viện đến nhà ông Cung
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6347 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ cống ông Thọ đến cầu Bệnh viện
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6348 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 1
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6349 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 3
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6350 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 2
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6351 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hàm Trung 4
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6352 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 23
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6353 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Đạo Thúy
|
9.990.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6354 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Công Kiều Đoạn 7,5m |
9.990.000 | 3.690.000 | 3.070.000 | 2.630.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 6355 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đô thị Tứ Hiệp 17m |
9.953.000 | 7.067.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6356 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp < 17,5m |
9.953.000 | 7.067.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6357 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an 21,5m |
9.953.000 | 7.067.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6358 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 6
|
9.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6359 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vùng Trung 7
|
9.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6360 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây Đường 10,5m |
9.940.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6361 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Phố Nguyễn Khuyến (đường rẽ vào khu Văn hóa thể thao, đối diện Đài tưởng niệm thành phố cũ) Đường Cách Mạng Tháng 8 → Đường rẽ sân vận động |
9.900.000 | 5.940.000 | 3.564.000 | 2.138.000 | - | Đất ở |
| 6362 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Truyền Thống Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6363 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Thiện Khánh Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6364 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Thanh Triều Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6365 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Trần Lưu Cảnh Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6366 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Yết Kiêu Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6367 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Ao Vàng Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6368 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Am Sãi Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6369 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Đồng Dứa Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6370 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Đốc Tít Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6371 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Giải Phóng Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6372 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Đồng Khởi Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6373 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Lò Đá Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6374 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Hồi Long Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6375 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Núi Đá Đôi Giáp đường Hoàng Thạch → Hết phố Hào Thung |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6376 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Thành Mọc Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6377 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Vườn Mưa Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6378 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Vườn Bật Đầu đường → Cuối đường |
9.900.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6379 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ngã ba Thái Hòa đến cầu Chuối mới
|
9.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6380 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tiếp giáp tuyến đường số 2 trong khu quy hoạch, lòng đường mỗi bên rộng 7,5m, dải phân cách giữa rộng 3m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m và tiếp giáp đường đi bộ rộng 6,5m và 8,0m. (Các Lô LK2: 17; LK2: 29; LK6: 4; LK6: 9; LK6: 20; LK6: 33; LK7: 18; LK7: 37)
|
9.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6381 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường Trần Phú Đường Cách Mạng Tháng 8 → Đường Lý Thường Kiệt |
9.900.000 | 5.940.000 | 3.564.000 | 2.138.000 | - | Đất ở |
| 6382 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Phố Núi Ngọc Khách sạn Charm Island (số nhà 1) → Hết số nhà 25 |
9.900.000 | 7.920.000 | 5.940.000 | 4.950.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6383 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 2
|
9.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6384 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Minh 6
|
9.900.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6385 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bá Giáng 11
|
9.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6386 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bá Giáng 12
|
9.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6387 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bá Giáng 14
|
9.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6388 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Bắc 4
|
9.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6389 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồ Sĩ Dương Lê Kim Lăng → Cẩm Bắc 9 |
9.900.000 | 3.950.000 | 3.440.000 | 2.800.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6390 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Thái
|
9.880.000 | 4.060.000 | 3.410.000 | 2.940.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6391 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường vành đai |
9.870.000 | 6.909.000 | 3.948.000 | 987.000 | - | Đất ở |
| 6392 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu đô thị Picenza Plaza Thái Nguyên (1) | Đám mặt đường rộng 40,5m Toàn tuyến |
9.870.000 | 5.922.000 | 3.553.000 | 2.132.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6393 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Điểm dân cư mới xã Kim Anh (Xí nghiệp tư doanh Vận tải Hồng Lạc) Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=36,5m (Đường 388) |
9.870.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6394 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bá Giáng 8
|
9.860.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6395 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bá Giáng 9
|
9.860.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6396 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bá Giáng 7
|
9.860.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6397 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bá Giáng 10
|
9.860.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6398 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đình Kỵ
|
9.860.000 | 4.410.000 | 3.850.000 | 3.310.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6399 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Bắc 7
|
9.850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6400 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Bắc 6
|
9.850.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |