Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12701 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Văn Tốt Đường Tua Hai - Bến Trường Đổi |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |
| 12702 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
ĐT 784 Ngã tư Tân Bình - Ngã tư Đại Đồng |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |
| 12703 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Quốc Lộ 22B Ngã 4 Bình Minh - Ranh TP - Châu Thành (cũ) (hướng đi Ngã ba Đông Á |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |
| 12704 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Khu đô thị mới Đông Sơn | Đường Quan Sơn: Từ Quốc lộ 47 (nhà bà Hương) đến hộ ông Huy
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12705 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Vị trí số 10: | Vị trí số 8 (phố 3, sau cây xăng): Các lô đường nội bộ đường 5,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12706 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường chính phố Tân Hạnh: | Đoạn từ nhà bà Lê Thị Thoa đến nhà ông Hoàng Quốc Tuấn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12707 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Quốc lộ 45 (tuyến từ Nhồi đi Nông Cống) | Từ giáp phường An Hoạch (nay là phường An Hưng) đến giáp Đông Vinh
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12708 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ Quốc lộ 47 vào UBND xã, đi thôn Quang Trung đến kênh chính trạm bơm | Đường từ Quốc lộ 47 đến đường vào Tiến Thành (phía Đông thôn Đình Cường)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12709 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG THỊNH CŨ | MBQH số 43 (đường nội bộ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12710 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG THỊNH CŨ | MBQH số 20 (đường nội bộ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12711 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG THỊNH CŨ | MBQH số 101 (đường nội bộ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12712 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG CÁT CŨ | Đường Thôn Phúc Cường (Quảng Tâm) đến đường nhựa (Quảng Cát)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12713 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Trần Quý Cáp | Đoạn từ phố Hoàng Văn Thụ đến phía Tây Trường Mầm non Phú Sơn, Tổ dân phố 4 Phú Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12714 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Lý Thường Kiệt | Đoạn từ thửa 68, 84 tờ bản đồ số 262 (Tổ dân phố 3) đến giáp địa giới hành chính Tổ dân phố 14 Ngọc Trạo
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12715 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Ba Dội: | Đường Lý Nhân Tông: Từ giáp đường Nguyễn Trãi (phía Bắc Công ty LILAMA5) đến hết địa phận phường Quang Trung; Tổ dân phố 5 Bắc Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12716 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Phố Từ Đạo Hạnh: Từ thửa 132 đến thửa 275 tờ bản đồ số 267 về phía Nam đến hết khu dân cư, Tổ dân phố 6
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12717 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Phố Lý Đạo Thành: Từ thửa 196 tờ bản đồ số 267 đến thửa 64 tờ bản đồ số 266. Thuộc Tổ dân phố 6
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12718 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Phố Lê Hiển Tông: Từ thửa 224 tờ 275 đến thửa 351 tờ 283, Tổ dân phố 4
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12719 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Đường Từ Thức: Từ thửa 176 tờ 287 đến thửa 23 tờ 295, Tổ dân phố 2
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12720 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Từ ngã ba Quốc lộ 217 cũ và mới đến giáp phía Tây chân cầu vượt
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |