Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12641 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 510/QĐ ngày 25/02/2022 | Đường có chiều rộng lòng đường 7,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12642 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THỚI THƯỢNG 32 NGUYỄN THỊ TIỂU (XUÂN THỚI THƯỢNG 7) → GIÁP RANH XÃ XUÂN THỚI SƠN (XUÂN THỚI ĐÔNG CŨ) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12643 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XÓM BẮP NGUYỄN HỮU CẦU → TRUNG MỸ |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12644 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 4 (PHẠM THỊ KHẾ) NGUYỄN THỊ SÓC → CUỐI ĐƯỜNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12645 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
LÊ BÁ TRINH (KINH 9) SÀI GÒN - TRUNG LƯƠNG → RANH XÃ TÂN NHỰT |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12646 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
KINH SỐ 7 NGUYỄN CỬU PHÚ → RẠCH TÂN NHỰT |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12647 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
KÊNH 11 LÁNG LE - BÀU CÒ → KÊNH C |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12648 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
ĐÊ SỐ 1 TRƯƠNG VĂN ĐA → TÂN LONG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12649 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
NGUYỄN VĂN NHIỀU TRƯƠNG VĂN ĐA → TÂN LONG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12650 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
KHOA ĐÔNG (LMX) TRẦN VĂN GIÀU → RANH XÃ TÂN NHỰT |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12651 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Trung tâm hành chính huyện Thủ Thừa - giai đoạn 1 D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, N1, N2, N3, N4, N5, N6,N7, N8, N9, N10, N11, N12, N13, N14, N15, N16 |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |
| 12652 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Trần Hiến Tông Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12653 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đinh Liệt Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12654 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Vương Phúc Chính Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12655 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Huyền Quang Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12656 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Khu dân cư, đô thị Tân Phú Hưng Đường có mặt cắt đường 15,5m ≤Bn<21m |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12657 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường từ Tỉnh lộ 524 đến trại gà bà Oanh
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12658 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Khu dân cư Tây chùa Kim Quy lô 2
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12659 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Phạm Bành: Đoạn từ trạm Bơm đông trường cấp 3 đến giáp xã Nga Yên
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12660 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ nhà ông Lợi đến nhà bà Láy (đường đi cầu Mới)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |