Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6201 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Khu QH chi tiết xây dựng KDC Trại cá Ninh Giàng Tiếp giáp đường Trần Nhân Tông |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6202 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường trong dự án xây dựng điểm dân cư Rạp hát cũ phường Sao Đỏ, thị xã Chí Linh Bn = 14,0m Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6203 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường tránh Quốc lộ 18 Quốc lộ 18 → Đường 184 |
10.000.000 | 4.500.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 6204 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu dân cư Đồng Cơ Điện: Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=19,5m Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6205 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Kim Đồng Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 5.200.000 | 3.200.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 6206 | Thành phố Hải Phòng phường Nhị Chiểu |
Phố Giếng Nhẫm Cổng ông Hưng → Cổng ông Hội Hà |
10.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 6207 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường từ Quốc lộ 5 xã Kim Lương cũ đến cầu Kim Tân - Kim Liên Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 6.300.000 | 3.100.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 6208 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Yết Kiêu Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất ở |
| 6209 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Hồng Thái Đường Trần Hưng Đạo → Đường Thanh Niên |
10.000.000 | 6.300.000 | 3.100.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 6210 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Hồng Hà Quốc lộ 5 → Phà Thái cũ |
10.000.000 | 6.000.000 | 1.700.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 6211 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường gom phía Nam Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6212 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Đồng Tâm Ngã tư đường 20-9 → Ngã ba đường Trần Hưng Đạo gần cầu Bất Nạo |
10.000.000 | 6.300.000 | 3.100.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 6213 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Nguyễn Khuyến Đường Trần Hưng Đạo → Trường THCS thị trấn Phú Thái |
10.000.000 | 6.300.000 | 3.100.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 6214 | Thành phố Hải Phòng xã Hải Hưng |
Đường trục xã (đường huyện nối xã Bình Xuyên - Ngô Quyền - Tân Trào cũ) Xã Thượng Hồng → Thôn Hoàng Tường |
10.000.000 | 4.900.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 6215 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Phố Nguyễn Kim Đầu đường → Hết phạm vi 200m |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6216 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Phố Hoàng Xá Đầu đường → Hết phạm vi 200m |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6217 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 44 GIÁP PHƯỜNG THUẬN GIAO → GIAO BÌNH CHUẨN 15 (THỬA ĐẤT SỐ 48, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6218 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6219 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6220 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường tỉnh 362 Khu tái định cư Tân Viên → Hết địa phận xã |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 6221 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Đường H35 Tỉnh lộ 362 → Tỉnh lộ 360 (địa phận Quốc Tuấn cũ) |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 6222 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Khu dân cư Nam khu phố 6, phường Ba Đình | Các đường còn lại trong khu dân cư
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6223 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Chí Trực | Phố Trần Quang Diệu: Đoạn từ Khu xen cư phía Đông đường Lê Chí Trực đến đường Trần Phú
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6224 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Phố Trần Nguyên Đán: Từ phố Chu Văn An đến đường Hồ Xuân Hương, Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6225 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Các đường nội khu dân cư Nam trường Tiểu học Ba Đình (Khu dân cư mới), Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6226 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Phố Lương Đắc Bằng: Từ phố Nguyễn Bá Ngọc đến phố Mạc Đĩnh Chi, Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6227 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Phố Mạc Đĩnh Chi: Từ phố Trần Nguyên Đán đến phố Bùi Thị Xuân, Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6228 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Bùi Thị Xuân | Đoạn từ thửa số 45, 80 tờ bản đồ số 166 đến đường Mạc Đĩnh Chi, Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6229 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Trần Xuân Soạn | Đoạn từ đường Nguyễn Bá Ngọc đến phố Mạc Đĩnh Chi, Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6230 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Phố Nguyễn Bá Ngọc: Từ phố Chu Văn An đến phố Nguyễn Văn Trỗi, Tổ dân phố số 5
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6231 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Đường phía Tây tường rào trụ sở UBND phường: Từ đường Trần Phú đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 3
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6232 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Đoạn từ thửa 11 tờ bản đồ số 159 đến đường Nguyễn Đức Cảnh, Tổ dân phố số 4
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6233 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Đào Duy Từ | Phố Phan Bội Châu
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6234 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
phố Lê Chân | Phố Lê Hữu Lập: Từ đường Nguyễn Đức Cảnh đến phố Lê Đình Chinh
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6235 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Tôn Thất Thuyết | Đoạn từ ngã ba phố Lê Huy Toán đến đường Trần Hưng Đạo, Tổ dân phố số 7, 8
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6236 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Đội Kỳ cũ | Từ cách lộ giới đường Võ Nguyên Giáp là 20m ra đường Thanh Niên (cách lộ giới đường Thanh Niên là 20m) Toàn tuyến |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6237 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Lê Lợi | Từ ngã ba đường Trần Hưng Đạo đến ngã tư đường đi mỏ đá (Tổ dân phố số 13)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6238 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường 405 Giáp đường 354 → Hết 300m |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 6239 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Đường trục xã (đường Lam Sơn Phạm Kha) Đường 392C → Cống Quang Tiền |
10.000.000 | 4.900.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 6240 | Thành phố Hải Phòng xã Hải Hưng |
Đường 195 Thôn Vũ Xá → Xã Bắc Thanh Miện |
10.000.000 | 4.900.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 6241 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Đường 195 Đường 392C → Xã Hải Hưng |
10.000.000 | 4.900.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 6242 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG VÓ NGỰA | Đoạn 2 Rẽ Trường Trung học phổ thông Gang Thép |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6243 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG VÓ NGỰA | Đoạn 2 Rẽ Trường Trung học phổ thông Gang Thép → Ngã ba gặp đường Tân Thành |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6244 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 1 Đường Quang Trung → Vào 100m |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6245 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TÂN THỊNH | Đoạn 4 Cổng Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật → Hết gầm cầu cao tốc |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6246 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TỐ HỮU | Đoạn 3 Gặp đường Z115 → Ngã tư tổ dân phố Cây Xanh |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6247 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÍCH LƯƠNG | Đoạn 2 Hết đất xưởng thực hành Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên → Vào 300m |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6248 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÂN THÀNH | Đoạn 4 Đường sắt Hà Thái → Đường 30/4 |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6249 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ sau Trạm biến áp 110 KV đến giáp xã Minh Nghĩa
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6250 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Từ Cống Quan thửa 126/05 đến Mai Thưởng thửa số 301 tờ số 11 - xã Trường Sơn cũ
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6251 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Phạm Tiến Năng kéo dài
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6252 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Các đường nhánh khu MBQH 23
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6253 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Nguyễn Xuân Nguyên địa phận xã Quảng Tân cũ đến đường Tân Định (trừ MBQH 23)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6254 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Các tuyến đường MBQH 7,5 m: Từ lô CLLK06:02 đến lô CLLK06:08; Từ lô CLLK03:15 đến lô CLLK03:18.
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6255 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Bùi Sỹ Lâm
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6256 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đoạn từ giáp thị trấn Quảng Xương cũ đến hết địa phận xã Quảng Phong cũ
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6257 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Từ sau cống Chùa đến Trường Tiểu học Công Liêm 2
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6258 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo từ giáp ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận) đến UBND xã Vạn Thiện cũ thửa 132, tờ bản đồ số 06
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6259 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ sau ông Hoan (đường vào UBND xã) đến giáp xã Trường Minh cũ
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6260 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ giáp xã Tế Nông cũ đến ông Hoan (đường vào UBND xã)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6261 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ giáp Minh Nghĩa đến ngã ba đi UBND xã
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6262 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ qua cầu Hón đến trụ sở UBND xã Minh Nghĩa (hai bên đường)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6263 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Ngoài mặt đường 15 m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6264 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Tuyến đường tránh Quốc lộ 45 (Lô 01-16)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6265 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ hộ bà Hoa Hạnh đến cổng đường vào làng Tân Sen
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6266 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Hòa |
Đoạn từ giáp xã Thiệu Long huyện Thiệu Hoá đến hộ bà Hoa Hạnh
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6267 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu tái định cư vị trí 3 | Các lô còn lại tiếp giáp với đường phân lô 10,5m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6268 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m: Từ lô CL1: 17 đến CL7: 01
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6269 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nối Tỉnh lộ 514 vào khu dân cư rộng 10,5m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6270 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ bà Phố đến hộ bà Ngoan
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6271 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Phương đến hộ ông Quảng
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6272 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ hộ ông Nam đến hộ ông Nhợ
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6273 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Từ hộ ông Quốc, ông Thị đến xã Hợp Tiến
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6274 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Đoạn từ giáp xã Minh Sơn (cũ) đến đường vào lò gạch (cạnh Công ty Lâm sản Lộc Hằng)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6275 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Hóa Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Ngô Thì Nhậm |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6276 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Tất Thành - Đoạn thuộc xã Tam Phú Đoạn từ giáp ranh giới phường An Phú → đến giáp xã Tam Thanh |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6277 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Trác nối dài - Phường An Sơn Đoạn từ Đống Ngạc → đến cuối tuyến (11,5m) |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6278 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Xuân Sơn 1 phục vụ tái định cư Đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam có đường rộng 36m.
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6279 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường trung tâm thị trấn Hà Trung cũ đi thị xã Bỉm Sơn cũ (đoạn từ Trung tâm chính trị đến hết làng Nhân Lý xã Hà Bình cũ)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6280 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Các đoạn đường thuộc MBQH chi tiết Khu đô thị Phú Sơn có lòng đường rộng 36 m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6281 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bồng Lai - Phường Điện Minh Đường phía Bắc giáp phường Vĩnh Điện mặt cắt 17,5m (4m-7,5m-4m) |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6282 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư dọc đường An Hà - Quảng Phú - Phường An Phú Đường Trịnh Uyên |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6283 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư dọc đường An Hà - Quảng Phú - Phường An Phú Đường Trần Thu |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6284 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Khối phố 4 - Phường An Sơn Đường QH 11,5m |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6285 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Dụ Tượng | Ngõ 37 Đội Cung (ngõ sâu < 100m)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6286 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MB Hoàng Long, phố Đoàn: Từ đường Võ Nguyên Lượng đến Thành Thái | MBQH 35: Đường có mặt cắt 20m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6287 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MB Hoàng Long, phố Đoàn: Từ đường Võ Nguyên Lượng đến Thành Thái | Đường có chiều rộng lòng đường < 7,5 m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6288 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 07 Trần Nguyên Hãn | Ngõ 22 Lương Đình Của
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6289 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tú Xương | Từ đường Lý Nhân Tông - Dương Đình Nghệ
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6290 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Khu tập thể công ty 480
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6291 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ỷ Lan: | Từ giáp ranh giới KCN Tây Bắc ga (phố Tân Lập) đến giáp phường Phú Sơn
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6292 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ỷ Lan: | Từ đường sắt đến giáp ranh giới KCN Tây bắc ga
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6293 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thước: | Từ đường Cao Bá Quát đến đường Đào Duy Anh
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6294 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cao Bá Quát: | Từ đường Hàn Mặc Tử đến nhà ông Năm (cắt ngang đường Lê Thước)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6295 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Triệu Quốc Đạt: | Ngõ 18 Triệu Quốc Đạt
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6296 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH số 12223 (Khu xen cư phố 21): | Đường nội bộ có có lòng đường 12,0m
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6297 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 4012: | Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường nhỏ hơn hoặc bằng 7,5 m)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6298 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 109 Ngô Từ: | Đường Lê Khôi từ Nhà văn hóa 7 đến ngách 03 Hợp Nhất
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6299 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Thường Kiệt: | Ngõ 61, 44, 112, 24, 01, 18, 75, 80, 90 Tống Duy Tân
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6300 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cầm Bá Thước | Đường Nguyễn Huy Tự: Giáp Ba Đình (phía Bắc), Đông Vệ, Ngọc Trạo (phía Nam) đến Khu đô thị xanh
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |