Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12501 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Sáng 396/11 đến 472/11 Tỉnh lộ 525
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12502 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Sánh 394/11 đến 1033/7 Công T khang)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12503 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Hưng 52/11 đến 408/11 Tỉnh lộ 525)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12504 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Khắc 113/6 đến 128/12 Tỉnh lộ 525)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12505 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 10 KHU A MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12506 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 NGÃ TƯ CHỢ PHƯỚC THẠNH → KÊNH ĐÔNG (CHÍNH) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12507 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TỈNH LỘ 7 CÁCH NGÃ TƯ PHƯỚC THẠNH 500M (HƯỚNG XÃ THÁI MỸ) → NGÃ TƯ CHỢ PHƯỚC THẠNH |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12508 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-091 NGUYỄN ĐỨC CẢNH → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12509 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-088 NGUYỄN ĐỨC CẢNH → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12510 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG LÊ ĐÌNH CHI TRẦN VĂN GIÀU → THÍCH THIỆN HÒA |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12511 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG LÔ 2 KINH C → MAI BÁ HƯƠNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12512 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 8 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12513 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 11 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12514 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 10 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12515 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 10 KHU A MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12516 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 9 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12517 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 12 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12518 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 11 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12519 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 11 KHU A MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 12520 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ BẮC KÊNH 10 KHU B VÕ HỮU LỢI → KÊNH A |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |