Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12441 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Đường có lộ giới từ 3m đến 5m Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 12442 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Tổ dân phố Đông Tiến | Từ Nhà văn hóa thôn đến cầu Sơn Hải
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12443 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH số 3609/QĐ- UBND ngày 29/4/2022, Khu tái định cư Tổ dân phố Xuân Hòa, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh, huyện Tĩnh Gia (thị xã Nghi Sơn cũ) | Đoạn từ lô số ĐC1-19 đến lô số ĐC1-40
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12444 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đoạn đường Nhà Bà Tầm thôn Tân Thắng → Đê biển |
5.000.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 12445 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đường trục chính thôn Đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12446 | Thành phố Hải Phòng xã Hùng Thắng |
Đường trục xã (Vinh Quang) Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 12447 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 5,0m) Lô 10+Lô 11 |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | - | Đất ở |
| 12448 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Luận Thành |
Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Tân Thành (thửa 96, tờ bản đồ 31)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12449 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Luận Thành |
Đoạn tiếp theo đến nhà ông Quảng thôn Cao Tiến (thửa 299, tờ bản đồ 20)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12450 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Thửa 06, tờ bản đồ số 21 (hộ bà Khương Thị Sinh) - thửa 18, tờ bản đồ số 21 (hộ ông Mạch Quang Vượng, thôn 5).
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12451 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ hộ ông Nghiêm thôn 1 (thửa 136, tờ bản đồ 05) đến (thửa 147, tờ bản đồ 05)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12452 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường nội bộ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12453 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m.
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12454 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ tiếp giáp đất ông Tuấn Dung vào đường nối hai Đền
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12455 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ tiếp giáp cây xăng thương mại đến hết đất ông Dũng, ông Vinh.
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12456 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐỖ HỮU MƯỜI (ĐƯỜNG 7 TẤN) AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG → HẾT RANH XÃ BÌNH CHÁNH |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12457 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ DỮNG LÊ KHẢ PHIÊU (QUỐC LỘ 1) → ĐƯỜNG BÌNH TRƯỜNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12458 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
PHẠM THỊ SONG (ĐƯỜNG CHÚ LƯỜNG) VĂN TIẾN DŨNG → ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-3 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12459 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ ông Cương đến ông Hào (đê sông Hoàng)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12460 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Lọc Trạch đến Phạm Thị Ngọc
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |