Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 6101 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Xuân Biều Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6102 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trương Đồng Tử Cổng chào vào Chùa Đồng Tải → Giáp với đường Vụ Sơn |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6103 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đường trục từ tỉnh lộ 351 đến giáp phường An Dương (Hồng Thái - Quốc Tuấn cũ) Tỉnh lộ 351 → Giáp phường An Dương |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6104 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đường trong các dự án cho công dân làm nhà ở khác Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6105 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đông Sơn Cổng trường mầm non Bắc Sơn → Ngã ba doanh trại quân đội Quân khu 3 |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6106 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đồng Lập Giáp đường Đồng Hoà → Giáp đường Đất Đỏ |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6107 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đồng Tâm Giáp đường Đồng Hoà → Giáp đường Phương Khê |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6108 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đoạn đường Chợ Cống Đồng → Đường ven biển |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 6109 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 361 Cách ngã tư 361 và đường 403 sau 200m → Giáp phường Nam Đồ Sơn |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 6110 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 403 Giáp địa phận phường Nam Đồ Sơn → Dốc Lê Xá |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 6111 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 404 Ngã ba giao với đường 404 → Cách Ngã tư đường bộ ven biển sau 100m |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 6112 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH số 2721/QĐUBND ngày 06/4/2021 (Khu dân cư Vạn Thắng 1 - phía Nam đường từ Quốc lộ 1A đi UBND phường) | Đoạn từ lô số CL-04:01 đến lô sô CL-04:29
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6113 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Khu TĐC xã Hải Yến tại xã Nguyên Bình (mở rộng khu TĐC Xuân Lâm - Nguyên Bình, giai đoạn 3) | Các tuyến đường còn lại tại khu TĐC mở rộng, giai đoạn 3
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6114 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Khu TĐC xã Hải Yến tại xã Nguyên Bình (bản đồ phân lô Khu TĐC xã Hải Yến, tại xã Nguyên Bình do Ban Quản lý KKT Nghi Sơn phê duyệt) | Các tuyến đường còn lại trong Khu TĐC
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6115 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
TRỤC ĐƯỜNG GIAO THÔNG CHÍNH | Đường Tây Sơn: Từ giáp ngã tư đường Trần Thánh Tông đến giáp phường Trúc Lâm
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6116 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Hòa Nghĩa Ngã tư quán bà Sâm → Tiếp giáp đường Tư Thủy |
10.000.000 | 7.000.000 | 5.500.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6117 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường trục phường Cống Nghĩa trang Liệt Sỹ → Giáp thôn Lão Phú, xã Kiến Hải |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6118 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hải |
Đường 402 Giáp Kiến Hưng → Nút giao đường 403 |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 6119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 72 NGUYỄN CHÍ THANH → BÌNH NHÂM 73 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 80 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NHÁNH RẠCH BÌNH NHÂM |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 58A LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 474, TỜ BẢN ĐỒ 234) → BÌNH CHUẨN 58 (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 234) |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 64A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 313, TỜ BẢN ĐỒ 1010) → THỬA ĐẤT SỐ 320, TỜ BẢN ĐỒ 1014 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6123 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 78B NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 775, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THUẬN GIAO 25 THUẬN AN HÒA (THỬA ĐẤT SỐ 437, TỜ BẢN ĐỒ 10) → THUẬN GIAO 21 (THỬA ĐẤT SỐ 1022, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 6125 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ cầu Gốm đến ông Phòng, UBND xã
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6126 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Bám Quốc lộ 47C (Từ lô BT1: 01 đến BT4: 01)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 60 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 32, TỜ BẢN ĐỒ 93) → BÌNH CHUẨN 32 (THỬA ĐẤT SỐ 779, TỜ BẢN ĐỒ 95) |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 83 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 327, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 722, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 82 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 1038, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 682, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 88 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 35) → THỬA ĐẤT SỐ 146, TỜ BẢN ĐỒ 35 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 87 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 429, TỜ BẢN ĐỒ 35) → THỬA ĐẤT SỐ 56, TỜ BẢN ĐỒ 35 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 86 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 147, TỜ BẢN ĐỒ 35) → THỬA ĐẤT SỐ 183, TỜ BẢN ĐỒ 35 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
BÌNH CHUẨN 84 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 519, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 556, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6134 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XÓM BẮP NGUYỄN HỮU CẦU → TRUNG MỸ |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6135 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 4 (PHẠM THỊ KHẾ) NGUYỄN THỊ SÓC → CUỐI ĐƯỜNG |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6136 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
LÊ BÁ TRINH (KINH 9) SÀI GÒN - TRUNG LƯƠNG → RANH XÃ TÂN NHỰT |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6137 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THỚI THƯỢNG 32 NGUYỄN THỊ TIỂU (XUÂN THỚI THƯỢNG 7) → GIÁP RANH XÃ XUÂN THỚI SƠN (XUÂN THỚI ĐÔNG CŨ) |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 6138 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Dự án Vườn Đốm Đường có mặt cắt ngang 25m |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6139 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Dự án phát triển nhà ở của các Công ty CP Xăng dầu VIPCO, Công ty TNHH Việt Vương, Công ty XD nhà Hà Nội (Anh Dũng 6,7,8) và Dự án đấu giá 2,7 ha Mặt đường nội bộ nối với đường Phạm Văn Đồng, Mạc Đăng Doanh và dãy phía nam Dự án Hà Nội 6 |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6140 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
PHỐ NGUYỄN CHÍ THANH | TRỤC CHÍNH Toàn tuyến |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6141 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Qua ngã ba dốc Xe Trâu 120m → Ngã ba (nhà ông Trung Trạm) |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6142 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Đường Hoàng Quốc Việt (Từ cầu Đa Phúc đến ngã ba Tân Hương (Km 33+350 - Km40+100) | Đoạn 3 (Km35+ 475 - Km37 + 957) Cách đường rẽ UBND phường Trung Thành 150m → Đến đất nhà ông Luân lốp |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6143 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Hết đất Khu nhà ở Bách Quang → Đường Trần Hưng Đạo (QL3) |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6144 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Hết đất Công ty cổ phần môi trường và công trình đô thị Sông Công → Tỉnh lộ 262 |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6145 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Sau Công an → Nhà ông Thao thôn Lam Sơn |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6146 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Trạm biến áp (ông Điệp) → Chùa Đông Tạ |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6147 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Đường Vật Cách Ngã ba giao quốc lộ 5 tại tổ dân phố Cách Thượng → Số 99 đường 351 tại tổ dân phố Cách Thượng |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6148 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Nguyễn Đình Thản Ngã tư TDP 4 Tràng Duệ → Quốc lộ 17B |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6149 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Phố Nguyễn Khắc Minh Ngã ba giao cắt đường 17B (Miếu Hạ) → Ngã ba giao cắt đường An Dương 1 |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6150 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Đường liên phường Quốc lộ 10 (TDP Trung) → Tổ dân phố Thụ Khê 1 |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6151 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Đoạn đường Quốc lộ 10 → Lối rẽ vào trụ sở Quân sự phường Lưu Kiếm |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6152 | Thành phố Hải Phòng phường Bạch Đằng |
Đường liên phường từ Đông Hải Phòng đi Tây Hải Phòng Giáp phường Hòa Bình → Đường tỉnh 359 |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6153 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường từ Quốc lộ 37 vào chợ Nam Am (bên cạnh công ty CP kinh doanh hàng xuất khẩu cũ) Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.600.000 | - | Đất ở |
| 6154 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến các đường thôn; đoạn từ Quốc lộ 45 đến cổng phụ công ty giày da Alena: lô LK2:01- 10
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6155 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Từ Quốc lộ 1A (cổng chào làng Phú Khê) đến giáp nhà ông Khổn Vấn
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6156 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Đoạn từ Nam Cầu Tây đến hết Trung tâm kết nối cung cầu Nông Sản
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6157 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường Phạm Cảnh Lương Đường Bình Minh → Nghĩa trang nhân dân thôn Đồng Văn |
10.000.000 | 6.300.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 6158 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Thạch Khôi Cầu Đông Lạnh → Phường Tân Hưng |
10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6159 | Thành phố Hải Phòng xã Trần Phú |
Đường trục xã (đường 183 cũ) Cây xăng → Bến phà Bình Linh Khê |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 6160 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn= 17m (Lô A, Lô B) |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6161 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Nguyễn Lương Bằng (Đường trong dự án hạ tầng khu du lịch, dịch vụ và dân cư Hồ Mật Sơn) Các thửa đất giáp đường có mặt cắt Bn= 17,5m (Lô D) |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6162 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Phố Nguyễn Du Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 5.200.000 | 3.200.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 6163 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Đường 39D (đường Lam Sơn Phạm Kha) Ngã ba trạm bơm C → Cầu Cốn (đoạn qua xã Phạm Kha cũ) |
10.000.000 | 4.900.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 6164 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Quốc lộ 5A Đoạn phía Nam Quốc lộ 5A - tiếp giáp đường gom |
10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 6165 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Khu đất đấu giá, tái định cư: Khu tái định cư và điểm dân cư mới thôn Long Động Các lô bám đường nội bộ còn lại của khu tái định cư và điểm dân cư |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6166 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường Nguyễn Lương Bằng Ngã tư Neo → Vườn Hoa |
10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 6167 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường 396C Ngã tư đi Chợ Bùi → Trạm bơm Cống Giác |
10.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 6168 | Thành phố Hải Phòng xã Trần Phú |
Đường trục xã thuộc các thôn: Thụy Trà, Thượng Dương, Mạn Đê, An Xá, Đông Thôn, Linh Khê, Tông Phố Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 6169 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Khu dân cư thôn Thái Mông Các đường còn lại |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6170 | Thành phố Hải Phòng xã An Phú |
Đường trục chính các thôn An Đông, thôn An Đoài, Thôn Đa Đinh, thôn Đào Xá, thôn Bạch Đa, thôn An Lương , thôn Cẩm Lý, thôn Lang Khê, thôn Lâm Xuyên, thôn Cổ Pháp, thôn Chi Đoan, thôn An Điền Xuân, Thôn An Điền Giáp, Thôn An Điền Kim Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 6171 | Thành phố Hải Phòng xã An Phú |
Đường trục 5B đi đường Đông Tây Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 6172 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Các tuyến đường khác có lộ giới trên 9m Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6173 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thuỷ Đường Nhà ông Vũ Văn Mạnh (TDP Tây) giáp khu tái định cư Khuỷnh → Nhà ông Nóng (TDP Đông) |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6174 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thuỷ Đường Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hào (TDP Bấc 2) qua Đình Trung → Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Dung (TDP Bấc 1) |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6175 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thuỷ Đường Giáp Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hào (TDP Bấc 2) → Cầu Quán |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6176 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Hàng Tổng Mương An Kim Hải → Cuối đường |
10.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | - | Đất ở |
| 6177 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Khu dân cư mới Thượng Khuông, xã Vĩnh Hưng Trọn khu |
10.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 6178 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Khu dân cư mới thôn Ngọc Mai, xã Vĩnh Hưng Trọn khu |
10.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.500.000 | - | Đất ở |
| 6179 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Khu tái định cư đảo Cát Hải tại các xã Văn Phong, Nghĩa Lộ và Hoàng Châu Đường nội bộ (lòng đường + vỉa hè) rộng từ trên 10m đến 15m |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6180 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Phố Hà Sen Đỉnh dốc Đá Lát (cột điện cao thế 214) → Đỉnh dốc Bà Thà |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 6181 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường tỉnh 356B Ngã ba Hiền Hào → Ngã ba Vườn quốc gia Cát Bà |
10.000.000 | 7.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | - | Đất ở |
| 6182 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường trục chính đảo Tuyến đường có mặt cắt từ 5m đến dưới 9m |
10.000.000 | 7.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | - | Đất ở |
| 6183 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Tuyến đường Bến Gia Luận → Đỉnh dốc Đá Lát (cột điện cao thế 214) |
10.000.000 | 7.000.000 | 6.000.000 | 5.000.000 | - | Đất ở |
| 6184 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đường tránh Chùa Hang | Đoạn 1: đường quy hoạch rộng 30m Quốc lộ 1B → 300m |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6185 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường Phạm Văn Đồng qua Trường Trung học cơ sở Đỗ Cận → Đường Lý Nam Đế |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6186 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đường Phạm Văn Đồng → Trung tâm Y tế thành phố |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6187 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Qua ngã ba dốc Xe Trâu 120m → Ngã ba (nhà ông Trung Trạm) |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6188 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
PHỐ NGUYỄN TRI PHƯƠNG | TRỤC CHÍNH Toàn tuyến |
10.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | - | Đất ở |
| 6189 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Đường Thành Phao Ngã ba trụ sở UBND phường Phả Lại cũ → Đường Lê Thánh Tông |
10.000.000 | 5.200.000 | 3.200.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 6190 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường Lê Lợi: Cách ngã tư Trung tâm Thương mại đi đê Hữu sông Chu
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6191 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoạt Giang |
Từ giáp xã Hà Trung đến cây xăng xã Hà Bình
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6192 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ trụ sở UBND xã Kim Tân đến cống Mèo Quanh (giáp nhà ông Nguyễn Văn Sơn thôn 4).
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6193 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Uyến đường Trịnh Khả: Đoạn từ đầu đường phố Trần Tiến Quân (Trụ sở Công an xã Vĩnh Lộc) đến đường rẽ phố Võ Quyết
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6194 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành đến đường Lê Thái Tổ (từ thửa 18, tờ 2 đến thửa 1797 tờ 9)
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6195 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ qua hộ ông Toàn đến xã Trung Chính
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6196 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đoạn từ hộ ông Long Hường đến hộ ông Thanh
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6197 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ hộ ông Thắng đến hộ ông Quân
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6198 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đoạn từ hộ ông Ca đến Cầu Trắng
|
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 6199 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Đường Trần Nhân Tông Giáp phố Nguyễn Nghiễm → Đền Gốm |
10.000.000 | 5.200.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | - | Đất ở |
| 6200 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Đường trong Khu tái định cư đường sắt Lim - Phả Lại (mặt cắt đường Bn = 10m) Đầu đường → Cuối đường |
10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |