Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12361 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Ngõ số 700 Đường QL1B → Hết ngõ |
5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 | - | Đất ở |
| 12362 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Sau 100 m → 250m |
5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 | - | Đất ở |
| 12363 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12364 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Từ giáp Quốc lộ 45 đến khu phố Đỉnh Tân
|
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12365 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ông Thú đến bà Sói
|
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12366 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 22
|
5.090.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12367 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Nam |
ĐT.744 RANH PHƯỜNG PHÚ AN → NGÃ TƯ CHÚ THAI |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất ở |
| 12368 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh đến đường ra Bến Cá (thửa 309 đến thửa 474 TBĐ 21)
|
5.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12369 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Đinh Trương Long: Đoạn đường Đông Tây (phía Bắc khu TĐC mở rộng, giai đoạn 3): Lô 33-D11 đến lô 01-H8 kéo dài đến hết khu H16
|
5.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12370 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỒNG LAM NGUYỄN MẠNH TƯỜNG → NGUYỄN VĂN TRỖI |
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12371 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MỘNG HUÊ LẦU NGUYỄN VĂN TRỖI → NGUYỄN MẠNH TƯỜNG |
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12372 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGÔ ĐÌNH CHẤT NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12373 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Huỳnh Châu Sổ Đường Võ Ngọc Quận - cuối đường |
5.082.000 | 3.557.000 | 2.032.000 | 508.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12374 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 7,5m (0m-7,5m-0m) đối diện cây xanh |
5.082.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12375 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Phạm Văn Ngũ Đường Võ Ngọc Quận - Cuối đường |
5.082.000 | 3.557.000 | 2.032.000 | 508.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12376 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG BẾN ĐẦM (BA MƯƠI THÁNG TƯ) ĐƯỜNG XUỐNG CẦU CẢNG BẾN ĐẦM → ĐẾN ĐƯỜNG TÂY BẮC |
5.060.000 | 2.530.000 | 2.024.000 | 1.619.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12377 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến vào Ủy ban xã - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp Quốc lộ 1A) → đến cầu ông Thanh |
5.060.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12378 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khương Hữu Dụng |
5.050.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12379 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Mai Thúc Loan |
5.050.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12380 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Tuy Nhạc |
5.050.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |