Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12341 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Phố Nguyễn Du Nhà bà Nguyễn Thị Thoan (thửa đất số 291, tờ bàn đồ số 8 phường Nguyễn Đại Năng) → Đường Tô Hiến Thành |
5.100.000 | 2.490.000 | 1.230.000 | 860.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12342 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Đường nội bộ điểm dân cư Cửa Làng (các lô đất đối diện trụ sở HĐND, UBND phường Nguyễn Đại Năng mặt cắt 21,5m) Lô 01 (NOTM) → Lô 01 (LK03) |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12343 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Một phần Đường ĐH 01 cũ và ĐH 01 kéo dài Điểm dân cư Cầu Mo → Hết thửa đất nhà ông Trương Thanh Toàn (thửa 172, TBĐ 66) |
5.100.000 | 2.040.000 | 1.020.000 | 850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12344 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường 394 qua thôn Phủ Ngã ba phủ → Giáp thôn Phú Đa xã Bình Giang, thuộc địa phận thôn Phủ |
5.100.000 | 2.400.000 | 1.500.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12345 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư mới thôn Phủ, xã Thái học và thôn Nhuận Đông (khu Hudland) Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt 11-11 (1m; 19,32m; 1m); 13-13 (1m; 11,3m; 1m); 14-14 (2m; 9,5m; 2m) |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12346 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư làng nghề Lược Vạc Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=12,5m |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12347 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Khu dân cư mới tại hai xã Đồng Quang và Đức Xương (Phú Thành) Trục đường chính kết nối với Quốc lộ 38B, có mặt cắt Bn ≥ 12m |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12348 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Ngõ số 42: rẽ tổ dân phố Thanh Xuân 1 đến nhà ông Nguyễn Văn Cải Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 | - | Đất ở |
| 12349 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 1 rộng 7m Ngân hàng Nông nghiệp → Nhà ông La Thanh Tùng |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12350 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 12 rộng >=8m Nhà bà Huỳnh Hà Thị Thúy Loan → Nhà ông Lê Vũ Phong |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12351 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm 100 rộng 4m Lý Thường Kiệt → Phan Bội Châu |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12352 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Hẻm 159 rộng 5m Phan Bội Châu → Hẻm 23 Hùng Vương |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12353 | Tỉnh Cà Mau phường Tân Thành |
Đường số 8 Hồ Trung Thành → Đường số 3 |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12354 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐT 747A ĐT.747B (RANH PHƯỜNG BÌNH CƠ) → CẦU BÌNH CƠ |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12355 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÔ VĨNH DIỆN (ĐH.417) CẦU XÉO → ĐT.747B |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12356 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
VÕ THỊ SÁU (ĐH.402) LÝ TỰ TRỌNG (ĐH.403) → ĐT.747B (TỈNH LỘ 11) |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12357 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Tây Nam làng đá mỹ nghệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m |
5.100.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12358 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường Lê Lai đoạn từ (thửa 4 tờ bản đồ 24) đến điểm giao với Đường Lê Khôi (thửa 105 tờ bản đồ 23)
|
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12359 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Rẽ vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Đồng Tâm Đường QL1B → Hết ngõ |
5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 | - | Đất ở |
| 12360 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Trục phụ | Ngõ số 793 Rẽ đi cầu treo cũ → Vào 100m |
5.100.000 | 3.060.000 | 1.836.000 | 1.102.000 | - | Đất ở |