Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12281 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 457/1 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12282 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
5.180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12283 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngõ số 279 Đường Thống Nhất |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12284 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 639/1: | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12285 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Phạm Ngọc Ngã ba Quán Ngọc → Ngã ba Cống Đá (đường Suối Rồng - đường Phạm Ngọc - đường Nghè) |
5.175.000 | 2.475.000 | 2.070.000 | 1.755.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12286 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường liên khu phố | Ngõ, ngách còn lại phía đông đường 4C
|
5.175.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12287 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thủy Sơn Nhà văn hoá Thuỷ Sơn 4 qua Karaoke Thái Dương → Đường bao phía Nam Thuỷ Sơn |
5.175.000 | 3.105.000 | 2.588.000 | 2.070.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12288 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 2 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 517.000 | - | Đất ở |
| 12289 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 63 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12290 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 61 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12291 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 60 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12292 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 59 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12293 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 58 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12294 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Trần Thị Lý |
5.170.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12295 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Thanh Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng 4m (Đoạn từ nhà ông Đặng Thọ → đến giáp cầu Cửa Đại) |
5.164.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12296 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Liêm Lạc 21
|
5.160.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12297 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Quốc Lộ 22B Ngã 3 Á Đông - Ranh Châu Thành - Tân Ninh - Bình Minh (ngã 4 Bình Minh) |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 | - | Đất ở |
| 12298 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Đường đi Bến Đình (Bồn binh về hướng bắc) - Trường THCS Thị Trấn |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 | - | Đất ở |
| 12299 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường nhánh của trục phụ | Đường nội bộ Khu dân cư 244 (khu A + khu B) Toàn tuyến |
5.160.000 | 3.096.000 | 1.858.000 | 1.115.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12300 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường nhánh của trục phụ | Đường nội bộ Khu dân cư 244 (khu A + khu B) Toàn tuyến |
5.160.000 | 3.096.000 | 1.858.000 | 1.115.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |