Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12201 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 91 (PHẠM VĂN HAI) TRẦN VĂN GIÀU → HẺM 94 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12202 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 99 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 94 → HẺM 96 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12203 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 98 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 94 → HẺM 96 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12204 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 97 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 93 → HẺM 96 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12205 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 5A (KDC CN AN HẠ) ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG SỐ 6 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12206 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC CN AN HẠ) ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 5A |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12207 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM 76 (PHẠM VĂN HAI) TRƯỜNG THCS PHẠM VĂN HAI → GIÁO XỨ NINH PHÁT |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12208 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HẺM SỐ 100 (PHẠM VĂN HAI) HẺM 94 → HẺM 96 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12209 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 39 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 157, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12210 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN MỸ 09 ĐH.413 (THỬA ĐẤT SỐ 441, TỜ BẢN ĐỒ 57) → THƯỜNG TÂN 22 (THỬA ĐẤT SỐ 139, TỜ BẢN ĐỒ 64) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12211 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-082 (CÂY DẦU ĐÔI) MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12212 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-095 ĐƯỜNG ĐX- 096 → NGUYỄN CHÍ THANH |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12213 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 40 ĐT 747A (THỬA ĐẤT SỐ 6 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 173 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12214 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG TRUNG TÂM HÀNH CHÍNH HUYỆN DẦU TIẾNG
|
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12215 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Minh Thạnh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ CHỢ MINH TÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 12216 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐÀO VĂN THỬ TRỌN ĐƯỜNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12217 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
HÀ VĂN LAO TRỌN ĐƯỜNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12218 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ CHÂU THỚI - BÌNH THUNG 2 (NHÁNH 2) MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → ĐƯỜNG LIÊN KHU PHỐ CHÂU THỚI - BÌNH THUNG 2 (NHÁNH 1, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 464, 1873, TỜ BẢN ĐỒ 8) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12219 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Tân Bình Đoạn từ đường Võ Nguyên Giáp → đến giáp đường Phan Châu Trinh |
5.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12220 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Cổng Trung đoàn 209 → Hết Khu dân cư đoạn đường Thống Nhất |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |