Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12181 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ MBQH 1168
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12182 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nội bộ còn lại
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12183 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 5,5 m
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12184 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nam Đế: Đoạn từ Đại lộ Lê Lợi đến số nhà 84
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12185 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường bê tông
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12186 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Cù Chính Lan đến MBQH1988
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12187 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ cống Công an đến nhà ông Thuận (thị trấn cũ)
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12188 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang Trung Từ giáp Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp cầu Tam Giang) |
5.208.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12189 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường rộng 7,5m
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12190 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đoạn từ lô SH-22:01 đến lô SH-1:06
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12191 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Trần Oanh: Đoạn từ lô số CL-01:01 đến lô số CL-01:07
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12192 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14 MÉT TRỌN ĐƯỜNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12193 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,5m |
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12194 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
DA1-2 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN) TC1 → VÒNG XOAY (NA3) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12195 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
DA1-1 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN) ĐH.604 (ĐƯỜNG 2/9) → VÒNG XOAY (TC3) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12196 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
ĐƯỜNG LÒ HEO HÙNG VƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 22, TỜ BẢN ĐỒ 29) → ĐƯỜNG HÀNG VÚ SỮA (THỬA ĐẤT SỐ 468, TỜ BẢN ĐỒ 29) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12197 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
TRỤC ĐƯỜNG PHÒNG TÀI CHÍNH CŨ ĐƯỜNG 30/4 (KHO BẠC CŨ) → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (BẢO HIỂM XÃ HỘI CŨ) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12198 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
TC3 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VÒNG XOAY (TC2) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12199 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
TC2 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VÒNG XOAY (TC3) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12200 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
TC1 (TRỪ ĐẤT THUỘC CCN, KCN) DA1-2 → N8 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |