Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12121 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Đường trục xã (đường huyện cũ) trên địa bàn Hiệp Lực cũ Cống Đồng Bông → Đường 396 |
5.250.000 | 2.450.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12122 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Khu tái định cư Hùng Sơn Giáp đường 356 |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12123 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường tỉnh 356 Bến phà Cái Viềng → Hết khu tái định cư Hùng Sơn |
5.250.000 | 3.675.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12124 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường tỉnh 356 Bến phà Ninh Tiếp → Nhà chờ Bến Gót |
5.250.000 | 3.675.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12125 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Đường Tân Vũ - Lạch Huyện Chân cầu Tân Vũ - Lạch Huyện → Cuối đường |
5.250.000 | 3.675.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12126 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên Đường nội bộ có mặt cắt Bn=17,5 m |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12127 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Tôn Đức Thắng (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12128 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12129 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Như Hưng - phường Thanh Hà
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12130 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Trung Đình
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12131 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12132 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Phan Đình Phùng → đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12133 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Hồ Tuân (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12134 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phạm Tuấn (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12135 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Nguyễn Đình Nhân (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12136 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến hết tưởng rào Chùa Cao đài (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12137 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phan Thanh Trung (khối Xuân Mỹ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12138 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Quốc lộ 37 | Đoạn 6 Cầu Hanh → Cấu Thượng Đình 1 |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12139 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Quốc lộ 37 | Đoạn 3 Ngã tư cầu Ca + 500m → Cầu chợ Đồn |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12140 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Nâng cấp đường KDC Đồng Bẩm | Đoạn 1 Quốc lộ 1B → Giao với đường Huống Thượng - Chùa Hang |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |