Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12101 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Phố Vũ Hữu Tuệ tĩnh (Đường 394) → Nguyễn Danh Nho |
5.250.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12102 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Thạch Lam Phố Phạm Luận → Đường Lê Quang Bí |
5.250.000 | 2.975.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12103 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Vĩnh Dụ (KDC Đại An 1) Phố Thượng Đạt → Số 1 phố Nguyễn Tuyển |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12104 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Đại Phong | Đường quy hoạch rộng 15m
|
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12105 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Đại Phong | Đường quy hoạch rộng 15m
|
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12106 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
XÃ QUẢNG ĐẠI CŨ | Đường liên xã (từ đường 4B đến giáp xã Quảng Giao, huyện Quảng Xương cũ)
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12107 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Đường Ngũ Lão - Lập Lễ Giáp Ngũ Lão → Trạm bơm TDP Sỏ |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12108 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Triệu |
Đường Ngũ Lão - Cảng cá Mắt rồng Lập Lễ Ngã ba đi cống Sơn → Cảng cá Mắt Rồng |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12109 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường nhánh Thủy Sơn Ngã ba Tỉnh lộ 351 (Cây xăng Thuỷ Sơn) qua trưởng THCS Lý Thường Kiệt → Giáp Quốc lộ 10 |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12110 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đường còn lại trong Khu dân cư Đại An Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12111 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đỗ Bá Linh Phố Thượng Đạt → KCN Đại An mở rộng |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12112 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Phố Mạc Đĩnh Chi Quốc lộ 5 → Công ty Trường Thành |
5.250.000 | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12113 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Nguyễn Cừ Đường An Định → Phố Lý Tử Cấu (TM 18) |
5.250.000 | 2.625.000 | 1.260.000 | 980.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12114 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Nguyễn Địch Huấn (KDC Đại An 1) Phố Thượng Đạt → Dự án KDC ven QL5 |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12115 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Lý Đạo Thành (Khu Tỉnh đội Cẩm Khê) Phố Nguyễn Sỹ Cố → Phố Đặng Tính |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12116 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Khu đô thị Sinh thái Thành Công: Phố Tuệ Tĩnh Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12117 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Đường trong Khu dân cư số 2, số 3, số 4a (Khu A, Khu B, Khu C) thuộc Khu dân cư mới phía Bắc thị trấn Ninh Giang Đường có mặt cắt đường >13,5m |
5.250.000 | 2.610.000 | 1.110.000 | 840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12118 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Đường Cống Sao (đoạn cạnh UBND huyện cũ đến Cống Sao) Cạnh UBND huyện cũ → Cống Sao |
5.250.000 | 2.610.000 | 1.110.000 | 840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12119 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Nguyễn Công Trứ Vườn hoa chéo → Cống Phai |
5.250.000 | 2.610.000 | 1.110.000 | 840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12120 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Khúc Thừa Dụ Đường Nguyễn Thái Học → Đường Lê Thanh Nghị |
5.250.000 | 2.610.000 | 1.110.000 | 840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |