Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 5901 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
HOÀNG XUÂN NHỊ (HOÀNG XUÂN NGHỊ) TRỌN ĐƯỜNG |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 5902 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
HỒ TÙNG MẬU TRỌN ĐƯỜNG |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 5903 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
XUÂN DIỆU (LÝ NAM ĐẾ) VÕ VĂN KIỆT → LÝ CHÍNH THẮNG |
10.494.000 | 5.247.000 | 4.198.000 | 3.358.000 | - | Đất ở |
| 5904 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Linh
|
10.490.000 | 4.380.000 | 3.570.000 | 2.920.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5905 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Chế Nghĩa
|
10.470.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5906 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Nam 6
|
10.430.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5907 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bà Bang Nhãn
|
10.430.000 | 3.610.000 | 3.100.000 | 2.540.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5908 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Đường số 1 |
10.430.000 | 7.301.000 | 4.172.000 | 1.043.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5909 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5910 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) NGUYỄN CHÍ THANH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5911 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5912 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
HẺM HUY PHONG VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CUỐI ĐƯỜNG |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5913 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
HẺM THÀNH NHÂN VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CUỐI ĐƯỜNG |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5914 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
HẺM VĂN PHÒNG ẤP 5 VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CUỐI ĐƯỜNG |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5915 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
NGUYỄN THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 1) VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → THỬA 48, TỜ 77 |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5916 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M TRỌN ĐƯỜNG |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5917 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
HÀ VĂN LAO TRỌN ĐƯỜNG |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất ở |
| 5918 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Lương Văn Yên (TK6) | Giáp nhà bà Cành Tươi đến giáp xã Hải Hoà
|
10.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5919 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
PHẠM VĂN ĐỒNG NAM KỲ KHỞI NGHĨA (TẠO LỰC 3) → RANH KHU LIÊN HỢP (HÒA LỢI CŨ) |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất ở |
| 5920 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Khu dân cư mới tại hai xã Đồng Quang và Đức Xương (Phú Thành) Các tuyến đường còn lại có mặt cắt Bn ≥ 7,5m |
10.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 5921 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Khu dân cư số 1, thôn Minh Tân Các tuyến đường còn lại có mặt cắt Bn≥7,5m |
10.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 5922 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 5A (KDC CN AN HẠ) ĐƯỜNG SỐ 4 → ĐƯỜNG SỐ 6 |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất ở |
| 5923 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC CN AN HẠ) ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 5A |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất ở |
| 5924 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐƯỜNG 19/5 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TĐC BOT, ẤP 8) ĐT.741 → BỐ MUA |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất ở |
| 5925 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐÀO VĂN THỬ TRỌN ĐƯỜNG |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất ở |
| 5926 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
LIÊN XÃ THỊ TRẤN - THỚI TAM THÔN NGÃ 3 CHÙA → LÊ THỊ HÀ |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5927 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đông Thạnh |
LIÊN XÃ THỊ TRẤN - THỚI TAM THÔN NGÃ 3 CHÙA → LÊ THỊ HÀ |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5928 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
BÀU GỐC DƯƠNG ĐÌNH CÚC → HƯNG NHƠN |
10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5929 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 18,5m |
10.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5930 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Mỹ Thạch Trung - Phường Hòa Thuận Đường quy hoạch 13,5m |
10.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5931 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Phó Đức Chính Lâm Văn Lích → Phạm Thị Đồng |
10.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5932 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 238: Đường rẽ khu dân cư cạnh Trụ sở Công an tỉnh Thái Nguyên | Đoạn 2 Qua 100m → 250m |
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 5933 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 54B: (Ngã tư rẽ đi Nhà hàng Cây xanh) | Đoạn 1 Đường Phủ Liễn → 100m |
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 5934 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC phố chợ Trường Xuân - Phường Trường Xuân Đường quy hoạch rộng 13,5m (6,0m +7,5m +vệt cây xanh) |
10.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5935 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 432: Rẽ vào khu dân cư cạnh Công ty Cổ phần Tư vấn kiến trúc Quy hoạch xây dựng Thái Nguyên Đường Bắc Kạn → 100m |
10.400.000 | 6.240.000 | 3.744.000 | 2.246.000 | - | Đất ở |
| 5936 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chơn Tâm 6
|
10.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5937 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chơn Tâm 3
|
10.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5938 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chơn Tâm 5
|
10.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5939 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chơn Tâm 10
|
10.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5940 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Chơn Tâm 12
|
10.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5941 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Sơn Thủy 7
|
10.380.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5942 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Sơn Thủy 6
|
10.380.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5943 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Sơn Thủy 5
|
10.380.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5944 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Sơn Thủy 4
|
10.380.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5945 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giàng |
Đường trục chính các thôn: Đức Hỷ, Đông Đồng, Hộ Vệ, Đồng Xuyên, Mậu Duyệt; An Lại, Bình Long, Lương Xá, Mậu An, Đồng Khê và Bái Dương; Bình Phiên, Ngọc Quyết, Bằng Nghĩa, Thu Lãng Đầu đường → Cuối đường |
10.350.000 | 6.210.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất ở |
| 5946 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giàng |
Đường trục chính các Thôn Đông Giao, Thôn Bến Đông Giao Đầu đường → Cuối đường |
10.350.000 | 6.210.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất ở |
| 5947 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giàng |
Đường liên xã thuộc thôn Mậu Duyệt Đầu đường → Cuối đường |
10.350.000 | 6.210.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | - | Đất ở |
| 5948 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 19
|
10.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5949 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
PHƯỚC HÒA - CÁI MÉP- XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH QUỐC LỘ 51 → ĐÊ NGĂN MẶN PHƯỚC HÒA |
10.330.000 | 5.165.000 | 4.132.000 | 3.306.000 | - | Đất ở |
| 5950 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
DUY TÂN CHU VĂN AN → VÕ VĂN TẦN |
10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5951 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1) CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 → ĐÊ BAO |
10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5952 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
THỦ KHOA HUÂN (THUẬN GIAO - BÌNH CHUẨN) NGÃ TƯ HÒA LÂN → NGÃ 4 BÌNH CHUẨN |
10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5953 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
THANH NIÊN (ĐƯỜNG CẦU THANH NIÊN) NGUYỄN THỊ MINH KHAI (TÂN BÌNH - TÂN ĐÔNG HIỆP) → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | - | Đất ở |
| 5954 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TRƯƠNG VĂN VĨNH (ĐƯỜNG NHÀ CÔ BA LÝ) NGUYỄN THỊ TƯƠI → CUỐI ĐƯỜNG |
10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | - | Đất ở |
| 5955 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TRẦN CÔNG AN (ĐH.401) RANH THÀNH PHỐ DĨ AN + THÁI HÒA 50 → RANH PHƯỜNG AN PHÚ |
10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5956 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
TRẦN QUANG DIỆU/4 (ĐƯỜNG VĂN PHÒNG KHU PHỐ TÂN PHƯỚC) NGUYỄN THỊ TƯƠI → TRẦN QUANG DIỆU (ĐƯỜNG CÂY GÕ) |
10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | - | Đất ở |
| 5957 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thâm Tâm
|
10.300.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5958 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
NGHĨA SƠN NGUYỄN XIỂN → ĐƯỜNG XI MĂNG SÀI GÒN |
10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5959 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Phố Tế Tiêu
|
10.289.000 | 8.026.000 | 6.376.000 | 5.886.000 | - | Đất ở |
| 5960 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường từ đầu đường Đại Nghĩa (đường 419) đến Bệnh viện đa khoa Mỹ Đức |
10.289.000 | 8.026.000 | 6.376.000 | 5.886.000 | - | Đất ở |
| 5961 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tôn Đản Trường THCS Nguyễn Công Trứ → Trường tiểu học Thái Thị Bôi |
10.290.000 | 4.100.000 | 3.590.000 | 3.040.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5962 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ kênh Thủy lợi Hà Châu kéo thẳng về phía Bắc → đến hết trạm Biến áp |
10.290.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5963 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo: Đoạn từ đường mới Chi nhánh điện Nga Sơn đến giáp xã Nga Hưng cũ
|
10.280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5964 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Trần Hưng Đạo: Đoạn từ đất ở ông Sự, ngã năm Hạnh đến đường mới Chi nhánh điện
|
10.280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5965 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Phố Văn Giang
|
10.289.000 | 8.026.000 | 6.376.000 | 5.886.000 | - | Đất ở |
| 5966 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Phố Thọ Sơn
|
10.289.000 | 8.026.000 | 6.376.000 | 5.886.000 | - | Đất ở |
| 5967 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quý Hai Đoạn 7,5m |
10.270.000 | 3.960.000 | 3.490.000 | 2.840.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5968 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Vĩnh Khanh Đoạn 5,5m |
10.280.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5969 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Lê Tất Đắc: Đoạn từ cầu Rờm đến đường Yên hạnh
|
10.280.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5970 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ đường Ngọc Hồi đi qua Ngân hàng Nông nghiệp, qua nhà văn hoá thôn Yên Ngưu đến hết chùa Yên Ngưu
|
10.240.000 | 7.680.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5971 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Yên Ngưu (xã Đại Thanh) Cho đoạn từ ngã tư giao đường Phan Trọng Tuệ tại khu giãn dân Yên Ngưu, cạnh trường Mầm non Thị trấn Văn Điển, đến ngã ba giao đường vào xóm 7A thôn Yên Ngưu tại cầu Yên Ngưu. |
10.240.000 | 7.680.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5972 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Vĩnh Quỳnh (từ giáp đường Phan Trọng Tuệ đến giáp Công ty CP Formach - nhà máy cơ khí 19-3 cũ) |
10.240.000 | 7.680.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5973 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp cầu Trắng đến Đông Y huyện
|
10.250.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 5974 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Triệu Quốc Đạt
|
10.220.000 | 4.750.000 | 4.180.000 | 3.410.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5975 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m |
10.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5976 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
GIỒNG AO TẮC XUẤT → GIỒNG CHÁY |
10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.264.000 | - | Đất ở |
| 5977 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phong Bắc 15
|
10.220.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5978 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phong Bắc 16
|
10.220.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5979 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
LÊ THỊ DỆT PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 377 |
10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.264.000 | - | Đất ở |
| 5980 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG SỐ 374 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 377 |
10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.264.000 | - | Đất ở |
| 5981 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Đoạn từ ông Thư (7/21) đến bắc kênh 38A (84/26)
|
10.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 5982 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHƯỜNG AN THẠNH (PHƯỜNG AN THẠNH VÀ THUẬN GIAO) ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH N1 |
10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.264.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5983 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu đô thị Picenza Plaza Thái Nguyên (1) | Đường rộng 15,5m Toàn tuyến |
10.200.000 | 6.120.000 | 3.672.000 | 2.203.000 | - | Đất ở |
| 5984 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu đô thị Picenza Plaza Thái Nguyên (2) | Đường rộng 15m Toàn tuyến |
10.200.000 | 6.120.000 | 3.672.000 | 2.203.000 | - | Đất ở |
| 5985 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu phố Châu Âu bên bờ sông Cầu | Đường rộng 15m Toàn tuyến |
10.200.000 | 6.120.000 | 3.672.000 | 2.203.000 | - | Đất ở |
| 5986 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Khu dân cư mới xã Cẩm Chế Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt Bn=7,5m |
10.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 5987 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
NGÔ TRI HÓA TRỌN ĐƯỜNG |
10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.264.000 | - | Đất ở |
| 5988 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGÔ TRI HÓA TRỌN ĐƯỜNG |
10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.264.000 | - | Đất ở |
| 5989 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp Đông Y huyện đến giáp phường Nguyên Bình
|
10.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 5990 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG TÂN QUANG | Đoạn 2 Hết đất Trường Mầm non Văn Lang |
10.200.000 | 6.120.000 | 3.672.000 | 2.203.000 | - | Đất ở |
| 5991 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường Lam Sơn |
10.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 5992 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường Công Nữ Ngọc Hoa |
10.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5993 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường nội bộ rộng 13,5m |
10.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5994 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC trước Trung tâm Giáo dục thường xuyên - Phường Hòa Thuận Đường QH rộng 12m |
10.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5995 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường rộng 11,50m thuộc KDC Hòa Thuận - Phường Hòa Thuận Đường Nguyễn Khoa |
10.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5996 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thúc Duyện - Phường Hòa Thuận
|
10.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5997 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC - TĐC và nhà ở cho công nhân, người có thu nhập thấp - Phường Trường Xuân Đường Nguyễn Sinh Sắc (đường rộng 13.5m) |
10.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5998 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC - TĐC và nhà ở cho công nhân, người có thu nhập thấp - Phường Trường Xuân Đường quy hoạch 13,5m |
10.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 5999 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đặng Văn Ngữ - Phường Hòa Thuận Đoạn có mặt cắt đường rộng 15,5m |
10.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 6000 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đặng Trần Côn - Phường Hòa Thuận
|
10.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |