Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 501 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hòa |
THIÊN PHƯỚC NGUYỄN THỊ NHỎ → LÝ THƯỜNG KIỆT |
62.000.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 502 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐOÀN CÔNG HỚN NGÃ BA HỒ VĂN TƯ → VÕ VĂN NGÂN |
61.600.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 19.712.000 | - | Đất ở |
| 503 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
PHAN VĂN HỚN TRƯỜNG CHINH → LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) |
61.100.000 | 30.550.000 | 24.440.000 | 19.552.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 504 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hưng |
HỒ THÀNH BIÊN PHẠM HÙNG → RẠCH ĐU |
60.900.000 | 30.450.000 | 24.360.000 | 19.488.000 | - | Đất ở |
| 505 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG DC9 ĐƯỜNG CN1 → CUỐI ĐƯỜNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất ở |
| 506 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhì |
DƯƠNG THIỆU TƯỚC LÝ TUỆ → TÂN KỲ TÂN QUÝ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất ở |
| 507 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
HƯNG LONG NAM TRỌN ĐƯỜNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 508 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
PHẠM THIỀU (CR.2104+C.2104) TRỌN ĐƯỜNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 509 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tây Thạnh |
ĐƯỜNG DC7 ĐƯỜNG CN6 → CUỐI ĐƯỜNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất ở |
| 510 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
HƯƠNG GIANG TRỌN ĐƯỜNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 511 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Mỹ |
ĐƯỜNG 22 TRỌN ĐƯỜNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 512 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LINH CHIỂU HOÀNG DIỆU 2 → VÕ VĂN NGÂN |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất ở |
| 513 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG O TRỌN ĐƯỜNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 514 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
LÊ THỊ CHỢ HUỲNH TẤN PHÁT → ĐÀO TRÍ |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất ở |
| 515 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG 2 TRỌN ĐƯỜNG |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 516 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 >= 16M
|
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất ở |
| 517 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
ĐƯỜNG CẦU TÂN THUẬN 2 TRẦN XUÂN SOẠN → NGUYỄN VĂN LINH |
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất ở |
| 518 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CẢNG BẾN NGHÉ
|
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất ở |
| 519 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY MÍA ĐƯỜNG
|
60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | - | Đất ở |
| 520 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bảy Hiền |
ĐƯỜNG B6 TRỌN ĐƯỜNG |
60.300.000 | 30.150.000 | 24.120.000 | 19.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
TRƯỜNG CHINH CẦU THAM LƯƠNG → NGÃ TƯ AN SƯƠNG |
60.300.000 | 30.150.000 | 24.120.000 | 19.296.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 522 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Nguyễn Trãi Đầu đường → Cuối đường |
60.300.000 | 34.700.000 | 20.800.000 | 16.600.000 | - | Đất ở |
| 523 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Diên Hồng |
VĨNH VIỄN NGUYỄN LÂM → NGUYỄN KIM |
60.200.000 | 30.100.000 | 24.080.000 | 19.264.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 524 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG |
60.200.000 | 30.100.000 | 24.080.000 | 19.264.000 | - | Đất ở |
| 525 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
60.200.000 | 30.100.000 | 24.080.000 | 19.264.000 | - | Đất ở |
| 526 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
ĐƯỜNG 49, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG NGUYỄN DUY TRINH → ĐƯỜNG 52, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
60.200.000 | 30.100.000 | 24.080.000 | 19.264.000 | - | Đất ở |
| 527 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Lãn Ông Đầu đường → Cuối đường |
60.000.000 | 21.870.000 | 17.010.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 528 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Phan Bội Châu Đầu đường → Cuối đường |
60.000.000 | 21.870.000 | 17.010.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 529 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Tôn Thất Thuyết Đầu đường → Cuối đường |
60.000.000 | 32.400.000 | 27.000.000 | 18.900.000 | - | Đất ở |
| 530 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Trần Hưng Đạo Ngã tư Điện Biên Phủ → Cuối đường |
60.000.000 | 21.870.000 | 17.010.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 531 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐƯỜNG SỐ G1 (KHU TÁI ĐỊNH CƯ 38HA) GIÁP VỚI ĐƯỜNG H LỘ GIỚI 12M → GIÁP VỚI ĐƯỜNG A1 LỘ GIỚI 60M |
60.000.000 | 30.000.000 | 24.000.000 | 19.200.000 | - | Đất ở |
| 532 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Ngô Quyền Nguyễn Lương Bằng → Đường An Định |
60.000.000 | 30.000.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | - | Đất ở |
| 533 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Nguyễn Cao Đầu đường → Cuối đường |
60.000.000 | 22.100.000 | 10.400.000 | 8.320.000 | - | Đất ở |
| 534 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Lê Hồng Phong Ngã sáu Máy Tơ (Nút GT LHP) → Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
60.000.000 | 21.870.000 | 17.010.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 535 | Thành phố Hải Phòng phường Gia Viên |
Lương Khánh Thiện Cầu Đất → Ngã ba Trần Bình Trọng |
60.000.000 | 21.870.000 | 17.010.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 536 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Nguyễn Thái Học Đầu đường → Cuối đường |
60.000.000 | 32.400.000 | 27.000.000 | 18.900.000 | - | Đất ở |
| 537 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Minh Khai Đầu đường → Cuối đường |
60.000.000 | 21.870.000 | 17.010.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 538 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Hoàng Ngân Đầu đường → Cuối đường |
60.000.000 | 32.400.000 | 27.000.000 | 18.900.000 | - | Đất ở |
| 539 | Thành phố Hải Phòng phường Đông Hải |
Đường Lê Hồng Phong Nguyễn Bỉnh Khiêm → Đường Hoàng Thế Thiện |
60.000.000 | 21.870.000 | 17.010.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 540 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Trần Phú Ngã tư Điện Biên Phủ → Cổng Cảng 4 |
60.000.000 | 21.870.000 | 17.010.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 541 | Thành phố Hải Phòng phường Ngô Quyền |
Lê Hồng Phong Ngã sáu Máy Tơ (Nút GT LHP) → Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
60.000.000 | 21.870.000 | 17.010.000 | 12.150.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 542 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG ĐIỆN BIÊN CŨ | Đường Lê Hoàn: Từ đường Bến Ngự đến đường Triệu Quốc Đạt
|
60.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 543 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn) Điện Biên Phủ → Hai Bà Trưng |
60.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 544 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG BẮC KẠN | Đoạn 1 Đảo tròn Trung tâm → Cầu Gia Bẩy |
60.000.000 | 36.000.000 | 21.600.000 | 12.960.000 | - | Đất ở |
| 545 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGÔ QUYỀN BẠCH ĐẰNG → PHẠM NGŨ LÃO |
59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 | - | Đất ở |
| 546 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THÁI HỌC → VĂN CÔNG KHAI |
59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 | - | Đất ở |
| 547 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
HÙNG VƯƠNG TRẦN HƯNG ĐẠO → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 | - | Đất ở |
| 548 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
HAI BÀ TRƯNG VĂN CÔNG KHAI → ĐOÀN TRẦN NGHIỆP |
59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 | - | Đất ở |
| 549 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐINH BỘ LĨNH BẠCH ĐẰNG → TRẦN HƯNG ĐẠO |
59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 | - | Đất ở |
| 550 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐOÀN TRẦN NGHIỆP HÙNG VƯƠNG → BẠCH ĐẰNG |
59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 | - | Đất ở |
| 551 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
ĐIỂU ONG BẠCH ĐẰNG → NGÔ TÙNG CHÂU |
59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 | - | Đất ở |
| 552 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Hòa |
TRÀ KHÚC TRỌN ĐƯỜNG |
59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 553 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGUYỄN DU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÁC SĨ YERSIN |
59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 | - | Đất ở |
| 554 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGUYỄN THÁI HỌC LÊ LỢI → BẠCH ĐẰNG |
59.900.000 | 29.950.000 | 23.960.000 | 19.168.000 | - | Đất ở |
| 555 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nại Nam 4 Đoạn 10,5m |
59.390.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 556 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
TRƯƠNG VĂN BANG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) LÊ HỮU KIỀU → CUỐI ĐƯỜNG |
59.100.000 | 29.550.000 | 23.640.000 | 18.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 557 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN AN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) → ĐƯỜNG 104- TML (DỰ ÁN CÔNG TY HUY HOÀNG + CÔNG TY PHÚ NHUẬN) |
59.100.000 | 29.550.000 | 23.640.000 | 18.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 558 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN VĂN KỈNH, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) BÁT NÀN → CUỐI ĐƯỜNG |
59.100.000 | 29.550.000 | 23.640.000 | 18.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 559 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Phước |
NGUYỄN DUY TRINH NGÃ 3 LONG TRƯỜNG → NGÃ 3 LONG THUẬN |
59.100.000 | 29.550.000 | 23.640.000 | 18.912.000 | - | Đất ở |
| 560 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
LÊ HIẾN MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) ĐỒNG VĂN CỐNG → ĐƯỜNG 104- TML (DỰ ÁN CÔNG TY HUY HOÀNG + CÔNG TY PHÚ NHUẬN) |
59.100.000 | 29.550.000 | 23.640.000 | 18.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 561 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Cát Lái |
NGUYỄN THANH SƠN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA) ĐỒNG VĂN CỐNG → ĐƯỜNG 104- TML (DỰ ÁN CÔNG TY HUY HOÀNG + CÔNG TY PHÚ NHUẬN) |
59.100.000 | 29.550.000 | 23.640.000 | 18.912.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 562 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG 1, 2, 3, 5, 7, 9 KDC LÝ CHIÊU HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
58.900.000 | 29.450.000 | 23.560.000 | 18.848.000 | - | Đất ở |
| 563 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Lạc |
CÁC ĐƯỜNG 1, 1A, 1B, 1C, 2, 2A, 2 NỐI DÀI, 3A, 3B, 3C VÀ CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CỦA KHU TĐC LÝ CHIÊU HOÀNG TRỌN ĐƯỜNG |
58.900.000 | 29.450.000 | 23.560.000 | 18.848.000 | - | Đất ở |
| 564 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Bình |
BÌNH GIÃ TRƯỜNG CHINH → CỘNG HOÀ |
59.000.000 | 29.500.000 | 23.600.000 | 18.880.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 565 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 2 |
Xã Đàn Đầu đường → Cuối đường |
58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 566 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Trần Nhật Duật Đầu đường → Cuối đường |
58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 567 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Văn Cao Đầu đường → Cuối đường |
58.788.000 | 26.945.000 | 20.573.000 | 17.163.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 568 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thạnh Mỹ Tây |
XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH DẠ CẦU THỊ NGHÈ |
58.500.000 | 29.250.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 569 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phú |
ÂU CƠ TRỊNH ĐÌNH TRỌNG → LŨY BÁN BÍCH |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 570 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
HUỲNH KHƯƠNG AN TRỌN ĐƯỜNG |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất ở |
| 571 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Hội Tây |
ĐỖ THÚC TỊNH QUANG TRUNG → NGUYỄN DUY CUNG (ĐƯỜNG SỐ 17 CŨ) |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất ở |
| 572 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Nhơn |
PHAN VĂN TRỊ PHẠM VĂN ĐỒNG → NGUYỄN THÁI SƠN |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 573 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
PHAN VĂN TRỊ PHẠM VĂN ĐỒNG → NGUYỄN THÁI SƠN |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 574 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI NGÃ 4 THỦ ĐỨC → NGHĨA TRANG LIỆT SĨ |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất ở |
| 575 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phước Long |
SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI NGÃ 4 THỦ ĐỨC → NGHĨA TRANG LIỆT SĨ |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất ở |
| 576 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hưng |
NGUYỄN THỊ THẬP NỐI DÀI TRỌN ĐƯỜNG |
58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 577 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Khê 4
|
58.300.000 | 21.240.000 | 18.420.000 | 14.170.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 578 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Khê 3
|
58.300.000 | 21.240.000 | 18.420.000 | 14.170.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 579 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mỹ Khê 5
|
58.300.000 | 21.240.000 | 18.420.000 | 14.170.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 580 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hải Hồ
|
58.100.000 | 25.190.000 | 22.790.000 | 19.610.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 581 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN 38,4HA, PHƯỜNG AN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG |
57.900.000 | 28.950.000 | 23.160.000 | 18.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 582 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
BÀNH VĂN TRÂN TRỌN ĐƯỜNG |
57.700.000 | 28.850.000 | 23.080.000 | 18.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 583 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
NGUYỄN TRỌNG LỘI HẬU GIANG → HẺM 5 NGUYỄN VĂN VĨNH |
57.700.000 | 28.850.000 | 23.080.000 | 18.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 584 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
NGUYỄN ĐÌNH KHƠI HOÀNG VĂN THỤ → HOÀNG VIỆT |
57.700.000 | 28.850.000 | 23.080.000 | 18.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 585 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
LONG HƯNG BA GIA → BẾN CÁT |
57.700.000 | 28.850.000 | 23.080.000 | 18.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 586 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thọ |
LÊ THỊ BẠCH CÁT TRỌN ĐƯỜNG |
57.800.000 | 28.900.000 | 23.120.000 | 18.496.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 587 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hòa Hưng |
BỬU LONG TRỌN ĐƯỜNG |
57.800.000 | 28.900.000 | 23.120.000 | 18.496.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 588 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 1 |
Hồ Xuân Hương Đầu đường → Cuối đường |
57.271.000 | 27.272.000 | 20.872.000 | 17.372.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 589 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Trưng |
HẺM 112, ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG → NGUYỄN VĂN GIÁP, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG |
57.200.000 | 28.600.000 | 22.880.000 | 18.304.000 | - | Đất ở |
| 590 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
HOÀNG SA GIÁP RANH PHƯỜNG NHIÊU LỘC → LÊ BÌNH |
57.200.000 | 28.600.000 | 22.880.000 | 18.304.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 591 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hữu Kính
|
57.200.000 | 19.770.000 | 16.910.000 | 13.900.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 592 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
TỰ LẬP CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HIỆP NHẤT |
56.900.000 | 28.450.000 | 22.760.000 | 18.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 593 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Sơn Nhất |
TỰ CƯỜNG HẺM 1054 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TỰ LẬP |
56.900.000 | 28.450.000 | 22.760.000 | 18.208.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 594 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tăng Nhơn Phú |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU TÁI ĐỊNH CƯ MAN THIỆN 3 TRỌN ĐƯỜNG |
57.000.000 | 28.500.000 | 22.800.000 | 18.240.000 | - | Đất ở |
| 595 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
PHẠM THẾ HIỂN CẦU BÀ TÀNG → CUỐI ĐƯỜNG |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 596 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Hạnh Thông |
NGUYỄN THÁI SƠN PHẠM NGŨ LÃO → PHAN VĂN TRỊ |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 597 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG VÀO CHỢ GÒ Ô MÔI TRỌN ĐƯỜNG |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 598 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 599 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Thuận |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN THUẬN TRỌN ĐƯỜNG |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |
| 600 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Đức |
HÀN THUYÊN ĐOÀN KẾT → NGUYỄN VĂN BÁ |
56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | - | Đất ở |