Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11901 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các trục phụ có mặt đường bê tông ≥ 2,5m Đường Việt Bắc → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11902 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 654 Đường Bắc Kạn → Hết ngõ |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11903 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 416; 400 Đường Bắc Kạn → Hết ngõ |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11904 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 416; 400 Đường Bắc Kạn → Hết ngõ |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11905 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 54 Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11906 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đà Nẵng - Xã Tam Thăng Đoạn từ giáp xã Tam An (Cầu Vạn Long) → đến ngã tư đường Mỹ Cang đi Thạch Tân |
5.390.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11907 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG VIỆT BẮC | Đoạn 1 Phố Hương → Đường Phú Xá |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11908 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG VIỆT BẮC | Đoạn 1 Phố Hương → Đường Phú Xá |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11909 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 113 Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11910 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến hết lô F17 thuộc MBQH số 70 (Phú Vinh Tây)
|
5.380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11911 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Nhà thờ tộc Nguyễn |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11912 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Kênh Hà Châu |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11913 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn |
5.376.000 | 3.763.000 | 2.150.000 | 537.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11914 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Trần Thị Sanh - Đường Trần Văn Thạt |
5.376.000 | 3.763.000 | 2.150.000 | 537.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11915 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Bỗng |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11916 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11917 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến ngã ba đường bê tông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11918 | Thành phố Hải Phòng xã Nam Sách |
Đường Trần Hưng Đạo Đoạn còn lại |
5.370.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 840.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11919 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Khu dân cư phục vụ chỉnh trang Khu chợ Thành phố Đường QH18 |
5.376.000 | 3.763.000 | 2.150.000 | 537.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11920 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |