Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11881 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 26 Ngõ số 157 Đường Ga Thái Nguyên → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11882 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 26 Ngõ số 157 Đường Ga Thái Nguyên → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11883 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Thanh Từ cầu Tỉnh Thủy ra → đến biển |
5.390.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11884 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 54 Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11885 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Rẽ vào Chùa Ông Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11886 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Rẽ vào Chùa Ông Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11887 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 68: Rẽ theo hàng rào cạnh Trường Trung học cơ sở Nha Trang Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11888 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 654 Đường Bắc Kạn → Hết ngõ |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11889 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 536 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11890 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 479 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Ngã ba |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11891 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 536 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11892 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 479 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Ngã ba |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11893 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 576 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11894 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 576 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11895 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Các đường trong khu dân cư số 3, phường Quan Triều đã xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 16,5m đến 19,5m Toàn tuyến |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11896 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Các đường trong khu dân cư số 3, phường Quan Triều đã xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 16,5m đến 19,5m Toàn tuyến |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11897 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 113 Phố Xương Rồng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11898 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Đường rẽ song song đường sắt Đường Đê Nông Lâm → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11899 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các trục phụ có mặt đường bê tông ≥ 2,5m Đường Việt Bắc → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11900 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 15; 125; 128; 176; 202; 248; 306; 334; 349 Đường Phan Đình Phùng → 100m |
5.390.000 | 3.234.000 | 1.940.000 | 1.164.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |