Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 11821 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường 406 Giáp Quán Bơ → Qua trụ sở UBND xã Ngũ Phúc (cũ) 300m |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.800.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11822 | Thành phố Hải Phòng xã An Hưng |
Đường tỉnh 354 Giáp địa phận xã An Khánh → Cầu Khuể |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.250.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11823 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC CÁC PHƯỜNG CÒN LẠI. |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 11824 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 7,5m |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11825 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Bình |
- Đường nội bộ rộng 10,5m
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11826 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Đường 392 Vòng xuyến xã Vĩnh Lại → Xã Tân An |
5.400.000 | 2.700.000 | 1.560.000 | 1.170.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11827 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Đường 392 Vòng xuyến xã Vĩnh Lại → Tứ Kỳ |
5.400.000 | 2.700.000 | 1.500.000 | 1.140.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11828 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Tây |
Khu dân cư mới đường 390, xã Hà Tây Các thửa tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=14,25m (4,75-7,5-2) |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11829 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Minh |
Đường trục xã Cầu Đầm → Cầu Đăng |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.025.000 | 1.575.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11830 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Minh |
Đường tỉnh lộ 354 Cầu Đầm → Cầu Hàn |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.025.000 | 1.575.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11831 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Minh |
Đường 212 Cầu mới đường vào đền Gắm → Hết địa phận xã Tiên Minh |
5.400.000 | 3.240.000 | 1.890.000 | 1.530.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 11832 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Trục phụ | Ngõ 159 Đường Z115 → Hết ngõ |
5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | 1.166.000 | - | Đất ở |
| 11833 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Tiểu La → đường Lý Tự Trọng |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11834 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 613 - Xã Bình Phục Giáp xã Bình Nguyên – đến hết khu TĐC Trường TC Cảnh sát giao thông (Phía Nam) |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 11835 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ thửa đất số 190, tờ bản đồ 29 MBQH khu dân cư Lê Duẩn qua cổng Bệnh Viện Đa khoa khu vực Ngọc Lặc đến khu nhà trọ của ông Chỉnh, phố Lê Duẩn, thị trấn Ngọc Lặc cũ
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 11836 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ Âu tàu thuyền đến bãi Đà ông Quang Tập
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11837 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Phường Vĩnh Điện
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11838 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh Đoạn từ phường Vĩnh Điện → đến giáp giáp đường bê tông vào quán Tân Hội Quán |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 11839 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hữu Trác - Phường Vĩnh Điện
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 11840 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thái Tổ (Đường Quốc lộ 1A (cũ) - Phường Điện An đoạn từ Km 947 → đến giáp cầu Giáp Ba) |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |